Gói thầu: Gói thầu (07.2021.SCL): Xử lý móng cột các vị trí 24 và 26 – Đường dây 286 NĐHP - 271 ĐìnhVũ 285 NĐHP - 272 Đình Vũ .
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210576881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Đông Bắc 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu (07.2021.SCL): Xử lý móng cột các vị trí 24 và 26 – Đường dây 286 NĐHP - 271 ĐìnhVũ 285 NĐHP - 272 Đình Vũ . |
| Số hiệu KHLCNT | 20210464309 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 19:11:00 đến ngày 2021-06-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 635,125,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,500,000 VNĐ ((Chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng thực hiện cho VT24 | |||
| 7 | Bổ sung hệ thống thoát nước mái taluy ống Ø60 dài 0,5m | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 25 | ống |
| 2 | Bơm nước đầm bằng máy bơm P=20kW | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 43.920 | m3 |
| 4 | Vét bùn lỏng để xây tường bằng thủ công | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 24,4 | m3 |
| 6 | Lát mái taluy và mặt móng bằng gạch đặc không nung (280*150*100) XM M75# | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 279 | m2 |
| 7 | Bổ sung hệ thống thoát nước mái taluy ống Ø60 dài 0,5m | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 25 | ống |
| 2 | Bơm nước đầm bằng máy bơm P=20kW | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 14.812 | m3 |
| 1 | Vận chuyển vật liệu đến chân công trình | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1 | vị trí |
| 3 | Đắp đất bổ sung phần thiếu và đầm kỹ với với đầm cóc 70kg hệ số đầm k=0,85, kể cả mái taluy | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 578,15 | m3 |
| 4 | Vét bùn để xây tường bằng thủ công | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 16,62 | m3 |
| 1 | Vận chuyển vật liệu đến chân công trình | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1 | vị trí |
| 3 | Đắp đất bổ sung phần thiếu và đầm kỹ với đầm cóc 70kg hệ số đầm k=0,85, kể cả mái taluy | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1.836,41 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót M100#dầy 0,05m bằng đá dăm 2x4mm | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 12,3 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót M100#dầy 0,05m bằng đá dăm 2x4mm | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 17,52 | m3 |
| 6 | Lát mái taluy và mặt móng bằng gạch đặc không nung (280*150*100) XM M75# | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 350,4 | m2 |
| B | Khối lượng thực hiện cho VT26 | |||
| 7 | Bổ sung hệ thống thoát nước mái taluy ống Ø60 dài 0,5m | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 25 | ống |
| 2 | Bơm nước đầm bằng máy bơm P=20kW | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 43.920 | m3 |
| 4 | Vét bùn lỏng để xây tường bằng thủ công | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 24,4 | m3 |
| 6 | Lát mái taluy và mặt móng bằng gạch đặc không nung (280*150*100) XM M75# | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 279 | m2 |
| 7 | Bổ sung hệ thống thoát nước mái taluy ống Ø60 dài 0,5m | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 25 | ống |
| 2 | Bơm nước đầm bằng máy bơm P=20kW | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 14.812 | m3 |
| 1 | Vận chuyển vật liệu đến chân công trình | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1 | vị trí |
| 3 | Đắp đất bổ sung phần thiếu và đầm kỹ với với đầm cóc 70kg hệ số đầm k=0,85, kể cả mái taluy | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 578,15 | m3 |
| 4 | Vét bùn để xây tường bằng thủ công | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 16,62 | m3 |
| 1 | Vận chuyển vật liệu đến chân công trình | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1 | vị trí |
| 3 | Đắp đất bổ sung phần thiếu và đầm kỹ với đầm cóc 70kg hệ số đầm k=0,85, kể cả mái taluy | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1.836,41 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót M100#dầy 0,05m bằng đá dăm 2x4mm | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 12,3 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót M100#dầy 0,05m bằng đá dăm 2x4mm | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 17,52 | m3 |
| 6 | Lát mái taluy và mặt móng bằng gạch đặc không nung (280*150*100) XM M75# | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 350,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi