Gói thầu: Đường Nguyễn Thị Tịch, đường H1,đường H2 Khu dân cư Cầu Dây
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210580686-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu Tư và Phát Triển Xây Dựng Minh Nhân Lê |
| Tên gói thầu | Đường Nguyễn Thị Tịch, đường H1,đường H2 Khu dân cư Cầu Dây |
| Số hiệu KHLCNT | 20210580670 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã (Vốn tiền sử dụng đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 17:49:00 đến ngày 2021-06-08 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,841,484,349 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ TỊCH, ĐƯỜNG H1, ĐƯỜNG H2, KHU DÂN CƯ DẦU DÂY | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa ( C= 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 35,35 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển đ bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,9989 | 100tấn |
| 3 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn. (vận chuyển 90km) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 539,901 | 100tấn |
| 4 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 1,1kg/m2 thi công - nhựa pha dầu - tưới cơ giới | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 353,5 | 10m2 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,8905 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,8905 | 100m3 |
| 7 | Đắp sỏi đỏ nền đường, K>0.98 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,689 | 100m3 |
| 8 | CP sỏi đỏ (5.94*139) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 790,771 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,98 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,35 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 7,236 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,95 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 21,901 | 100m3 |
| 12 | Đất chọn lọc | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 3.012,6 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 30,126 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 90,378 | 100m3/km |
| 15 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,456 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn bó vỉa | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 6,397 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 mác 150 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 51,178 | m3 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 bó vỉa, mác 250 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 110,032 | m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 12,463 | 100m3 |
| 20 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 240,442 | 100m |
| 21 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 298,845 | m3 |
| 22 | Bê tông lót gối cống mác 150 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 33,764 | m3 |
| 23 | Lắp đặt gối cống | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 668 | cái |
| 24 | Gối cống | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 668 | cái |
| 25 | Lắp đặt cống BT rung ép D600cm, L=1,00m (cống vỉa hè) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 12 | đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt cống BT rung ép D600cm, L=2,00m (cống vỉa hè) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 27 | đoạn ống |
| 27 | Lắp đặt cống BT rung ép D600cm, L=2,5m (cống vỉa hè) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 265,2 | đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt cống BT rung ép D600cm, L=1,00m (H30) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2 | đoạn ống |
| 29 | Lắp đặt cống BT rung ép D600cm, L=2,00m (H30) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn ống |
| 30 | Lắp đặt cống BT rung ép D600cm, L=2,5m (H30) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 9 | đoạn ống |
| 31 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 285,2 | mối nối |
| 32 | Vữa xi măng M100 trát khe nối | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 6,448 | m3 |
| 33 | Bê tông đá 1x2 M200 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 46,485 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,7769 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,3081 | 100m2 |
| 36 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 3,114 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 3,114 | 100m3 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông , đường kính | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,783 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,109 | 100m2 |
| 40 | Bê tông đá đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2,396 | m3 |
| 41 | Lắp dựng khuôn hầm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 29 | cái |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông , đường kính | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,142 | tấn |
| 43 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông , đường kính | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,471 | tấn |
| 44 | Gia công vì kèo thép gia cố hầm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,342 | tấn |
| 45 | Bê tông đá đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 3,7584 | m3 |
| 46 | Lắp dựng nắp ga | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 29 | cái |
| 47 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông , đường kính | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,151 | tấn |
| 48 | Bê tông đá đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,705 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,028 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng máng hầm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 29 | cái |
| 51 | Gia công vì kèo thép gia cố hầm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,489 | tấn |
| 52 | Lắp dựng lưới chắn rác | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 29,412 | cái |
| 53 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông , đường kính => 18mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,412 | tấn |
| 54 | Bê tông đá đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2,758 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,284 | 100m2 |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2,758 | m3 |
| 57 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,284 | 100m3 |
| 58 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2,4 | m3 |
| 59 | Bê tông đá đá 1x2, mác 150 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m3 |
| 60 | Trồng trụ đỡ biển báo | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,017 | cái |
| 61 | Trụ đỡ L=2,85m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,021 | cái |
| 62 | Biển báo chữ nhật 0,625*0,375m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2,25 | cái |
| 63 | Biển báo tam giác | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 64 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang chiều dày lớp sơn 2mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 82,1 | 1m2 |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,652 | m3 |
| 66 | Đất trồng cây | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,652 | m3 |
| 67 | Cây xanh | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cây |
| 68 | Cây chống, L=3m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 72 | cây |
| B | HẠNG MỤC: SAN NỀN ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 41,6096 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 45,7706 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 137,312 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào hố móng trụ đèn và tủ điều khiển | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 8,834 | m3 |
| 2 | Lắp dựng ván khuôn móng trụ, móng tủ điều khiển | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,0602 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông đá 1x2 M200 cho móng trụ, móng tủ điều khiển | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 9,446 | m3 |
| 4 | Lắp dựng đế móng trụ và tủ điều khiển | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,373 | tấn |
| 5 | Láng xi măng M75 phần BT nổi chân trụ và tủ điều khiển | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 6,22 | m2 |
| 6 | Đào mương cáp vỉa hè | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 42 | m3 |
| 7 | Đắp cát mương cáp vỉa hè | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 15,4 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông đá 1x2 M200 mương cáp vỉa hè | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 24,5 | m3 |
| 9 | Đào mương cáp băng đường | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4,32 | m3 |
| 10 | Đắp cát mương cáp băng đường | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,566 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông đá 1x2 M200 mương cáp băng đường | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2,7 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp ngầm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4,19 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống STK bảo vệ cáp ngầm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 14 | Lắp dựng trụ đèn STK cao 8m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 16 | trụ |
| 15 | Lắp dựng cần đèn | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt bảng Domino trong thân trụ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 17 | Kéo rải cáp đồng ngầm 4x25mm2 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,2142 | 100m |
| 18 | Kéo rải cáp đồng ngầm 4x14mm2 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4,2228 | 100m |
| 19 | Thực hiện làm tiếp địa cho trụ và tủ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 17 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đèn LED 120W-220V | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 16 | bộ |
| 21 | Luồn cáp đồng bọc PVC 2x2,5mm2 trong trụ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,92 | 100m |
| 22 | Lắp đặt tủ điều khiển | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1 | tủ |
| 23 | Luồn cáp cửa trụ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 16 | trụ |
| 24 | Lắp cửa trụ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | 10 cột |
| 25 | Làm đầu cáp khô | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 35 | đầu |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4,345 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4,353 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,229 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 28 | cấu kiện |
| 8 | Lắp đặt van chặn, đường kính van D100mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt van gang, đường kính van D100mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt BU uPVC đường kính 100mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt chụp van thép D100mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống STK bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm chiều dày 8,1mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,628 | 100m |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 100mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa HDPE 135° đường kính 100mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa HDPE 90° đường kính cút 25mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 82 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 25mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 82 | cái |
| 18 | Lắp đặt họng cứu hoả đường kính 100mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 19 | Lắp đai khởi thuỷ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 82 | cái |
| 20 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 100mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 21 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,534 | 100m |
| 22 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,534 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi