Gói thầu: Xây dựng (Gói thầu số 06)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210580383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG XUÂN THỌ |
| Tên gói thầu | Xây dựng (Gói thầu số 06) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210573560 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 17:24:00 đến ngày 2021-06-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,496,357,442 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 6,522 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 4,455 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 13,178 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng) | Theo yêu cầu tại chương V | 4,01 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( mua mới) | Theo yêu cầu tại chương V | 38,23 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 17,39 | 100m3 |
| 7 | Thi công rãnh xương cá, chiều dài rãnh | Theo yêu cầu tại chương V | 3,997 | m3 |
| 8 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo yêu cầu tại chương V | 180,738 | 100m2 |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo yêu cầu tại chương V | 180,738 | 100m2 |
| 10 | Làm mặt đường láng nhựa, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo yêu cầu tại chương V | 180,738 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu tại chương V | 6,522 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu tại chương V | 0,446 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt cột biển báo | Theo yêu cầu tại chương V | 25 | cái |
| 14 | Lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo yêu cầu tại chương V | 29 | cái |
| 15 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo yêu cầu tại chương V | 458 | cái |
| B | KÈ MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu tại chương V | 1,116 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo yêu cầu tại chương V | 2,479 | m3 |
| 3 | Lớp láng vữa xi măng M75 dày 3cm | Theo yêu cầu tại chương V | 145,804 | m2 |
| 4 | Ván khuôn mương | Theo yêu cầu tại chương V | 5,322 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép mương đk≤ 10mm | Theo yêu cầu tại chương V | 2,32 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép mương đk ≤ 12mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,436 | tấn |
| 7 | Bê tông mương đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu tại chương V | 64,592 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép tấm đan đk≤ 10mm | Theo yêu cầu tại chương V | 2,201 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép tấm đan đk ≤ 12mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,29 | tấn |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 24,815 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu tại chương V | 1,007 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo yêu cầu tại chương V | 12,281 | m2 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,085 | 100m3 |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng P | Theo yêu cầu tại chương V | 163 | cấu kiện |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng P | Theo yêu cầu tại chương V | 163 | cấu kiện |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại chương V | 163 | cấu kiện |
| 17 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 70,365 | m3 |
| 18 | Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn đặc | Theo yêu cầu tại chương V | 70,365 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu tại chương V | 0,704 | 100m3 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu tại chương V | 1,622 | 100m3 |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo yêu cầu tại chương V | 76,486 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu tại chương V | 1,3 | 100m2 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu tại chương V | 79,537 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày | Theo yêu cầu tại chương V | 230,205 | m3 |
| 25 | Láng vữa thành mương, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 376,782 | m2 |
| 26 | SXLD cốt thép tấm đan, mũ mố đk= 8mm | Theo yêu cầu tại chương V | 3,673 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép tấm đan, mố mỗ đk ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại chương V | 8,657 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mũ mố đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu tại chương V | 102,807 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tấm đan, mũ mố | Theo yêu cầu tại chương V | 7,891 | 100m2 |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng P | Theo yêu cầu tại chương V | 926 | cấu kiện |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng P | Theo yêu cầu tại chương V | 926 | cấu kiện |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại chương V | 926 | cấu kiện |
| 33 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu tại chương V | 4,11 | 100m3 |
| 34 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo yêu cầu tại chương V | 80,548 | m3 |
| 35 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại chương V | 1.309,828 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu tại chương V | 5,763 | 100m3 |
| 37 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo yêu cầu tại chương V | 1,062 | m3 |
| 38 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu tại chương V | 4,248 | m3 |
| 39 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo yêu cầu tại chương V | 141,48 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi