Gói thầu: Xây dựng (Gói thầu số 06)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210580731-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG XUÂN THỌ |
| Tên gói thầu | Xây dựng (Gói thầu số 06) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210573759 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 17:28:00 đến ngày 2021-06-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,093,602,041 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ nền đường | Theo yêu cầu tại chương V | 35,956 | 100m3 |
| 2 | Đào đất nền đường, khuôn đường, đất cấp 2 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,499 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn nguyên thổ nền đường, độ chặt K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 41,664 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp, phạm vi | Theo yêu cầu tại chương V | 5,913 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, lề đường bằng đất tận dụng, độ chặt K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 5,913 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, lề đường bằng đất mua, độ chặt K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 48,678 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đổ đi 1km đầu tiên | Theo yêu cầu tại chương V | 38,49 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ đi 4km tiếp theo (ĐM*4) | Theo yêu cầu tại chương V | 38,49 | 100m3/km |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo yêu cầu tại chương V | 138,88 | 100m2 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo yêu cầu tại chương V | 138,88 | 100m2 |
| 11 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo yêu cầu tại chương V | 138,88 | 100m2 |
| B | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào rãnh đất, đất cấp 2 | Theo yêu cầu tại chương V | 4,703 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Theo yêu cầu tại chương V | 4,96 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại chương V | 9,92 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu tại chương V | 0,173 | 100m2 |
| 5 | Bê tông ống cống đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại chương V | 19,36 | m3 |
| 6 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu tại chương V | 3,808 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép ống cống đường kính cốt thép | Theo yêu cầu tại chương V | 1,007 | tấn |
| 8 | Cốt thép ống cống đường kính cốt thép | Theo yêu cầu tại chương V | 2,718 | tấn |
| 9 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Theo yêu cầu tại chương V | 159,6 | m2 |
| 10 | Lắp đặt cống hộp 75x75cm | Theo yêu cầu tại chương V | 56 | cấu kiện |
| 11 | Cốt thép mối nối ống cống, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu tại chương V | 0,037 | tấn |
| 12 | Bê tông chèn mối nối, đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,336 | m3 |
| 13 | Trám vữa xi măng M100 | Theo yêu cầu tại chương V | 9,6 | m2 |
| 14 | 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa bitum | Theo yêu cầu tại chương V | 97,92 | m2 |
| 15 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Theo yêu cầu tại chương V | 10,511 | m3 |
| 16 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh,sân cống và chân khay đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại chương V | 40,317 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, chân khay | Theo yêu cầu tại chương V | 1,685 | 100m2 |
| 18 | Xây móng đá hộc gia cố, VXM cát vàng M100 | Theo yêu cầu tại chương V | 13,2 | m3 |
| 19 | Đào đất móng cống, đất C2 (thủ công chiếm 10%) | Theo yêu cầu tại chương V | 36,109 | m3 |
| 20 | Đào móng bằng máy đào | Theo yêu cầu tại chương V | 3,25 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,204 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7T, phạm vi | Theo yêu cầu tại chương V | 3,611 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km ô tô 7T đất C2 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,611 | 100m3/km |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất móng trụ biển báo, đất cấp 2 | Theo yêu cầu tại chương V | 4,211 | m3 |
| 2 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 M.150 | Theo yêu cầu tại chương V | 4,022 | m3 |
| 3 | Làm cọc tiêu BTCT | Theo yêu cầu tại chương V | 28 | cái |
| 4 | Lắp dựng cọc tiêu BTCT | Theo yêu cầu tại chương V | 28 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 25 cm | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi