Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210581266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Đầm Hà |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210571380 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình nông thôn mới và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-30 11:06:00 đến ngày 2021-06-10 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,368,681,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0062 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,966 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4107 | 100m3 |
| 4 | Đào đất hữu cơ nền đường, đất cấp II + đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1823 | 100m3 |
| 5 | Đào cấp nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2187 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6978 | 100m3 |
| 7 | Mua đất để đắp (VL san lấp dạng hạt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5813 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0197 | 100m2 |
| B | Hạng mục: Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1, dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7686 | 100m3 |
| 2 | Lót nilon 2 lớp chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.388,96 | m2 |
| 3 | LD Ván khuôn đổ BT mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2684 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày 20cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 338,9 | m3 |
| 5 | Sản xuất, vận chuyển, Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,3511 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, vận chuyển,Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,2041 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,3511 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, vận chuyển,Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4257 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4257 | 100m2 |
| C | Hạng mục: An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm, rộng 15cm (màu vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,81 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm, rộng 15cm (màu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,46 | m2 |
| 4 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm + Biển chữ nhật 240x150cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Biển báo tam giác KT 70x70 (Biển 207A; 207B) +Cột đỡ H=2.80m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 8 | Biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 1,2x0,8m (Biển I414A) + cột đỡ H=2.80m (01 cột) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| D | Hạng mục: Cống qua đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,26 | m3 |
| 2 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8155 | 100m3 |
| 3 | Đệm cát sạn móng cống dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1863 | 100m3 |
| 4 | Xây đá hộc móng cống, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,48 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc tường cống, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,53 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông mũ mố giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,63 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông bản cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m3 |
| 8 | Đổ bê phủ bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,29 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bản cống, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6632 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bản cống, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6777 | tấn |
| 11 | Lắp dựng bản cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn bản cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4895 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3136 | 100m2 |
| 14 | Trát tường cống dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5566 | m2 |
| 15 | Đắp đất chân móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8931 | 100m3 |
| E | Hạng mục: Hố trồng cây | |||
| 1 | Đào móng hố trồng cây, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,46 | m3 |
| 2 | Xây gạch 6,5x10,5x22, hố trồng cây, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m3 |
| 3 | Trát hố trồng cây dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,13 | m2 |
| F | Hạng mục: Di chuyển đường ống nước | |||
| 1 | Di chuyển đường ống nước sạch D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi