Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Kè chống sạt lở cơ quan Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210580991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỘ CHỈ HUY QUÂN SỰ TỈNH YÊN BÁI |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Kè chống sạt lở cơ quan Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210580981 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (ngân sách tỉnh) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-30 08:50:00 đến ngày 2021-06-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,514,513,444 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Kè gia cố, sân đường nội bộ, hàng rào | |||
| 1 | Cốt thép xà mũ, đường kính | Theo BVTC được duyệt | 6,267 | tấn |
| 2 | Cốt thép xà mũ, đường kính | Theo BVTC được duyệt | 11,855 | tấn |
| 3 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Theo BVTC được duyệt | 18,122 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo BVTC được duyệt | 9,553 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông giằng mái, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 180,35 | m3 |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | Theo BVTC được duyệt | 1,831 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | Theo BVTC được duyệt | 1,831 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 6.8km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | Theo BVTC được duyệt | 1,831 | 100m3 |
| 9 | Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 | Theo BVTC được duyệt | 2.023,53 | m2 |
| 10 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo BVTC được duyệt | 607,06 | m3 |
| 11 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Theo BVTC được duyệt | 763,074 | m3 |
| 12 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Theo BVTC được duyệt | 101,731 | tấn |
| 13 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Theo BVTC được duyệt | 280,705 | m3 |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo BVTC được duyệt | 33,04 | m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc, loại đá 2x4 | Theo BVTC được duyệt | 33,04 | m3 |
| 16 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Theo BVTC được duyệt | 39,648 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm | Theo BVTC được duyệt | 4,771 | 100m |
| 18 | Vải địa bịt đầu ống | Theo BVTC được duyệt | 0,165 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn rãnh chân kè | Theo BVTC được duyệt | 0,802 | 100m2 |
| 20 | Bê tông gia cố cơ + rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 48,4 | m3 |
| 21 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | Theo BVTC được duyệt | 0,491 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | Theo BVTC được duyệt | 0,491 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển vữa bê tông 6.8km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | Theo BVTC được duyệt | 0,491 | 100m3 |
| 24 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Theo BVTC được duyệt | 1.647,67 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTC được duyệt | 41,04 | m3 |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Theo BVTC được duyệt | 1.606,63 | m3 |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Đất các loại | Theo BVTC được duyệt | 1.606,63 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo BVTC được duyệt | 194,402 | 10m3/1km |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 4km cự li | Theo BVTC được duyệt | 194,402 | 10m3/1km |
| 30 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo BVTC được duyệt | 47,893 | 100m2 |
| 31 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo BVTC được duyệt | 47,893 | 100m2 |
| 32 | Rải lưới cốt sợi thuỷ tinh | Theo BVTC được duyệt | 47,893 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 80 T/h | Theo BVTC được duyệt | 8,127 | 100tấn |
| 34 | Hao phí bê tông nhựa hạt trung C12,5 | Theo BVTC được duyệt | 8,127 | 100tấn |
| 35 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn | Theo BVTC được duyệt | 8,127 | 100tấn |
| 36 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | Theo BVTC được duyệt | 8,127 | 100tấn |
| 37 | Ván khuôn gờ chắn | Theo BVTC được duyệt | 0,451 | 100m2 |
| 38 | Bê tông gờ chắn, đá 1x2, M200 | Theo BVTC được duyệt | 6,81 | m3 |
| 39 | Sản xuất thép lan can | Theo BVTC được duyệt | 1,503 | tấn |
| 40 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo BVTC được duyệt | 1,503 | tấn |
| 41 | Bu lông M14 | Theo BVTC được duyệt | 168 | bộ |
| 42 | Quả cầu | Theo BVTC được duyệt | 42 | bộ |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo BVTC được duyệt | 142,08 | m3 |
| 44 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo BVTC được duyệt | 0,71 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo BVTC được duyệt | 25,783 | 10m3/1km |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, v/c tiếp 4km cự ly vận chuyển | Theo BVTC được duyệt | 25,783 | 10m3/1km |
| 47 | Rải bạt dứa lớp cách ly | Theo BVTC được duyệt | 11,84 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 213,12 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo BVTC được duyệt | 0,148 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo BVTC được duyệt | 1,82 | 100m2 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 14,3 | m3 |
| 52 | Ván khuôn tấm bản lắp ghép | Theo BVTC được duyệt | 0,002 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK | Theo BVTC được duyệt | 0,004 | tấn |
| 54 | Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M250 đá 1x2 | Theo BVTC được duyệt | 0,025 | m3 |
| 55 | Lắp đặt tấm bản đúc sẵn bằng thủ công | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 56 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo BVTC được duyệt | 101,72 | m3 |
| 57 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo BVTC được duyệt | 7,21 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo BVTC được duyệt | 13,181 | 10m3/1km |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, v/c tiếp 4km cự ly vận chuyển | Theo BVTC được duyệt | 13,181 | 10m3/1km |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTC được duyệt | 6,32 | m3 |
| 61 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BVTC được duyệt | 2,379 | m3 |
| 62 | Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo BVTC được duyệt | 60,04 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTC được duyệt | 0,526 | 100m2 |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTC được duyệt | 0,085 | tấn |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTC được duyệt | 0,611 | tấn |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 5,16 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Theo BVTC được duyệt | 41,67 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo BVTC được duyệt | 926,32 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTC được duyệt | 926,32 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi