Gói thầu: Kiểm định các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động (CD-046-21)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210437928-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Kiểm định các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động (CD-046-21) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210437895 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 13:54:00 đến ngày 2021-04-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 125,814,994 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,800,000 VNĐ ((Một triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiểm định bình chịu áp lực dung tíchđến 2 m3-Освидетельствованиебаллонов, работающих поддавлением емкостью до 2 м3 | Theo danh mục dịch vụ và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Bình | 17 | |
| 2 | Kiểm định bình chịu áp lực dung tíchtrên 2 đến 10 m3-Освидетельствование баллонов,работающих под давлениемемкостью с 2 до 10 м3 | Theo danh mục dịch vụ và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Bình | 6 | |
| 3 | Kiểm định hệ thống điều chế và nạpkhí oxy-nito hệ thống có 20 miệng nạptrở xuống-Освидетельствованиесистемы подготовки и впускакислорода-азота | Theo danh mục dịch vụ và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Bộ | 2 | |
| 4 | Kiểm định chai chứa khí dung tích400l-Освидетельствование баллонов хранения газов емкостью до 400л | Theo danh mục dịch vụ và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Bình | 48 | |
| 5 | Kiểm định thang nâng người tải trọng dưới 3 tấn-Освидетельствование подъемного лифта грузоподъемностью под 3т | Theo danh mục dịch vụ và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Cái | 5 | |
| 6 | Kiểm định cần trục tải trọng dưới 3tấn-Освидетельствование кранагрузоподъемностью под 3т | Theo danh mục dịch vụ và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Cái | 12 | |
| 7 | Kiểm định cần trục tải trọng từ 3 đến7.5 tấn-Освидетельствование крана грузоподъемностью с 3 до 7.5т | Theo danh mục dịch vụ và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Cái | 28 | |
| 8 | Kiểm định cần trục tải trọng từ 7.5 đến 15 tấn -Освидетельствование крана грузоподъемностью с 7.5 до 15т | Theo danh mục dịch vụ và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Cái | 2 | |
| 9 | Kiểm định cần trục tải trọng trên 15đến 30 tấn-Освидетельствованиекрана грузоподъемностью с 15 до30т | Theo danh mục dịch vụ và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Cái | 2 | |
| 10 | Kiểm định palăng xích, kẹp dầm tảitrọng từ 1 đến 3 tấn-Освидетельствование таля, зажима грузоподъемностью с 1 до 3т | Theo danh mục dịch vụ và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Cái | 73 | |
| 11 | Kiểm định palăng xích tải trọng trên 3đến 7.5 tấn-Освидетельствованиеталя грузоподъемностью с 3 до 7.5 т | Theo danh mục dịch vụ và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Cái | 13 | |
| 12 | Kiểm định palăng xích tải trọng trên7.5 tấn-Освидетельствование таля, зажима грузоподъемностью более7.5т | Theo danh mục dịch vụ và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Cái | 6 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Không áp dụng | |||||
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Không áp dụng | |||||
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi