Gói thầu: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên luồng, tuyến đường thủy nội địa địa phương sông Bôi từ năm 2021 - 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210438892-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên luồng, tuyến đường thủy nội địa địa phương sông Bôi từ năm 2021 - 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210427433 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 16:38:00 đến ngày 2021-04-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,341,831,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo trì công trình đường thủy nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến luồng thường xuyên toàn bộ tuyến luồng (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.596 | |
| 2 | Cơ quan quản lý đường thủy nội địa theo phân cấp định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 380 | |
| 3 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Km2 | 2,7514 | |
| 4 | Thả phao F 0,8m (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 34 | |
| 5 | Trục phao F 0,8m (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 34 | |
| 6 | Điều chỉnh phao F 0,8m (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 102 | |
| 7 | Chống bồi rùa phao F 0,8m (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 102 | |
| 8 | Bảo dưỡng phao F 0,8m (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 17 | |
| 9 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải loại 3 (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 9 | |
| 10 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái loại 3 (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | |
| 11 | Sơn màu phao F 0,8m (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 17 | |
| 12 | Sơn màu biển phao bờ phải loại 3 (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 9 | |
| 13 | Sơn màu biển phao bờ trái loại 3 (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | |
| 14 | Bảo dưỡng xích D16 (TT dài 15m/sợi) (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m | 255 | |
| 15 | Bảo dưỡng cột D120, H=5,5m (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 86 | |
| 16 | Sơn màu cột D120, H=5,5m (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 86 | |
| 17 | Sơn màu biển Lý trình, địa danh, km ĐS (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | |
| 18 | Sơn màu biển thông báo 1,2m 2 mặt (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 49 | |
| 19 | Sơn màu biển thông báo 1,2m 1 mặt (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 31 | |
| 20 | Sơn màu biển báo hiệu khoang thông thuyền 1,2m (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | |
| 21 | Sơn màu biển báo hiệu trên cầu (C1.1.3&C1.1.4) (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | |
| 22 | Bảo dưỡng biển Lý trình, địa danh, km ĐS (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | |
| 23 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,2m 2 mặt (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 49 | |
| 24 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,2m 1 mặt (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 31 | |
| 25 | Bảo dưỡng biển báo hiệu khoang thông thuyền 1,2m (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | |
| 26 | Bảo dưỡng biển báo hiệu trên cầu ( C1.1.3 & C1.1.4) (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | |
| 27 | Sơn màu thước nước ngược (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | |
| 28 | Trực đảm bảo giao thông và thông tin điện thoại (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 290 | |
| 29 | Đọc nước và đếm lưu lượng vận tải sông vùng lũ (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 436,5 | |
| 30 | Quan hệ địa phương (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 57 | |
| 31 | Phát quang quanh báo hiệu (Từ 16/3/2021 đến 31/12/2021) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 131 | |
| 32 | Đơn vị bảo trì công trình đường thủy nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến luồng thường xuyên toàn bộ tuyến luồng (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.976 | |
| 33 | Cơ quan quản lý đường thủy nội địa theo phân cấp định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 456 | |
| 34 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Km2 | 1,8492 | |
| 35 | Thả phao F 0,8m (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 34 | |
| 36 | Trục phao F 0,8m (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 34 | |
| 37 | Điều chỉnh phao F 0,8m (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 136 | |
| 38 | Chống bồi rùa phao F 0,8m (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 136 | |
| 39 | Bảo dưỡng phao F 0,8m (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 17 | |
| 40 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải loại 3 (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 9 | |
| 41 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái loại 3 (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | |
| 42 | Sơn màu phao F 0,8m (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 17 | |
| 43 | Sơn màu biển phao bờ phải loại 3 (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 9 | |
| 44 | Sơn màu biển phao bờ trái loại 3 (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | |
| 45 | Bảo dưỡng xích D16 (TT dài 15m/sợi) (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m | 255 | |
| 46 | Bảo dưỡng cột D120, H=5,5m (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 86 | |
| 47 | Sơn màu cột D120, H=5,5m (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 86 | |
| 48 | Chỉnh cột báo hiệu, H=5,5m (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 20 | |
| 49 | Sơn màu biển Lý trình, địa danh, km ĐS (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | |
| 50 | Sơn màu biển thông báo 1,2m 2 mặt (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 49 | |
| 51 | Sơn màu biển thông báo 1,2m 1 mặt (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 31 | |
| 52 | Sơn màu biển báo hiệu khoang thông thuyền 1,2m (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | |
| 53 | Sơn màu biển báo hiệu trên cầu (C1.1.3&C1.1.4) (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | |
| 54 | Bảo dưỡng biển Lý trình, địa danh, km ĐS (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | |
| 55 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,2m 2 mặt (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 49 | |
| 56 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,2m 1 mặt (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 31 | |
| 57 | Bảo dưỡng biển báo hiệu khoang thông thuyền 1,2m (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | |
| 58 | Bảo dưỡng biển báo hiệu trên cầu ( C1.1.3 & C1.1.4) (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | |
| 59 | Sơn màu thước nước ngược (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | |
| 60 | Trực đảm bảo giao thông và thông tin điện thoại (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 365 | |
| 61 | Đọc nước và đếm lưu lượng vận tải sông vùng lũ (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 547,5 | |
| 62 | Quan hệ địa phương (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 72 | |
| 63 | Phát quang quanh báo hiệu (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 166 | |
| 64 | Trực phòng chống thiên tai (Năm 2022) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 30 | |
| 65 | Đơn vị bảo trì công trình đường thủy nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến luồng thường xuyên toàn bộ tuyến luồng (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.976 | |
| 66 | Cơ quan quản lý đường thủy nội địa theo phân cấp định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 456 | |
| 67 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Km2 | 1,8492 | |
| 68 | Thả phao F 0,8m (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 34 | |
| 69 | Trục phao F 0,8m (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 34 | |
| 70 | Điều chỉnh phao F 0,8m (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 136 | |
| 71 | Chống bồi rùa phao F 0,8m (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 136 | |
| 72 | Bảo dưỡng phao F 0,8m (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 17 | |
| 73 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải loại 3 (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 9 | |
| 74 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái loại 3 (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | |
| 75 | Sơn màu phao F 0,8m (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 17 | |
| 76 | Sơn màu biển phao bờ phải loại 3 (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 9 | |
| 77 | Sơn màu biển phao bờ trái loại 3 (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | |
| 78 | Bảo dưỡng xích D16 (TT dài 15m/sợi) (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m | 255 | |
| 79 | Bảo dưỡng cột D120, H=5,5m (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 86 | |
| 80 | Sơn màu cột D120, H=5,5m (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 86 | |
| 81 | Chỉnh cột báo hiệu, H=5,5m (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 20 | |
| 82 | Sơn màu biển Lý trình, địa danh, km ĐS (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | |
| 83 | Sơn màu biển thông báo 1,2m 2 mặt (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 49 | |
| 84 | Sơn màu biển thông báo 1,2m 1 mặt (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 31 | |
| 85 | Sơn màu biển báo hiệu khoang thông thuyền 1,2m (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | |
| 86 | Sơn màu biển báo hiệu trên cầu (C1.1.3&C1.1.4) (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | |
| 87 | Bảo dưỡng biển Lý trình, địa danh, km ĐS (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | |
| 88 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,2m 2 mặt (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 49 | |
| 89 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,2m 1 mặt (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 31 | |
| 90 | Bảo dưỡng biển báo hiệu khoang thông thuyền 1,2m (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | |
| 91 | Bảo dưỡng biển báo hiệu trên cầu ( C1.1.3 & C1.1.4) (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | |
| 92 | Sơn màu thước nước ngược (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | |
| 93 | Trực đảm bảo giao thông và thông tin điện thoại (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 365 | |
| 94 | Đọc nước và đếm lưu lượng vận tải sông vùng lũ (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 547,5 | |
| 95 | Quan hệ địa phương (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 72 | |
| 96 | Phát quang quanh báo hiệu (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 166 | |
| 97 | Trực phòng chống thiên tai (Năm 2023) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 30 | |
| 98 | Đơn vị bảo trì công trình đường thủy nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến luồng thường xuyên toàn bộ tuyến luồng (Từ 01/01/2024 đến 15/3/2024) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 380 | |
| 99 | Cơ quan quản lý đường thủy nội địa theo phân cấp định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa (Từ 01/01/2024 đến 15/3/2024) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 76 | |
| 100 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (Từ 01/01/2024 đến 15/3/2024) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Km2 | 1,6486 | |
| 101 | Thả phao F 0,8m (Từ 01/01/2024 đến 15/3/2024) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 17 | |
| 102 | Trục phao F 0,8m (Từ 01/01/2024 đến 15/3/2024) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 17 | |
| 103 | Điều chỉnh phao F 0,8m (Từ 01/01/2024 đến 15/3/2024) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 51 | |
| 104 | Chống bồi rùa phao F 0,8m (Từ 01/01/2024 đến 15/3/2024) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 51 | |
| 105 | Sơn màu phao F 0,8m (Từ 01/01/2024 đến 15/3/2024) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 17 | |
| 106 | Sơn màu biển phao bờ phải loại 3 (Từ 01/01/2024 đến 15/3/2024) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 9 | |
| 107 | Sơn màu biển phao bờ trái loại 3 (Từ 01/01/2024 đến 15/3/2024) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | |
| 108 | Sơn màu thước nước ngược (Từ 01/01/2024 đến 15/3/2024) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | |
| 109 | Trực đảm bảo giao thông và thông tin điện thoại (Từ 01/01/2024 đến 15/3/2024)) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 74 | |
| 110 | Đọc nước và đếm lưu lượng vận tải sông vùng lũ (Từ 01/01/2024 đến 15/3/2024) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 111 | |
| 111 | Quan hệ địa phương (Từ 01/01/2024 đến 15/3/2024) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 15 | |
| 112 | Phát quang quanh báo hiệu (Từ 01/01/2024 đến 15/3/2024) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 35 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi