Gói thầu: Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa không khí các trạm BTS khu vực tỉnh Phú Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210353052-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Trung Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông MobiFone |
| Tên gói thầu | Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa không khí các trạm BTS khu vực tỉnh Phú Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210319050 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí thường xuyên của Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 10:05:00 đến ngày 2021-04-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 248,419,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bảo dưỡng ĐHKK | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | máy | 109 | |
| 2 | Bảo dưỡng ĐHKK | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | máy | 153 | |
| 3 | Bảo dưỡng ĐHKK > 12000BTU vùng III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | máy | 18 | |
| 4 | Bảo dưỡng ĐHKK > 12000BTU vùng IV | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | máy | 2 | |
| 5 | Sạc gas R22 (máy công suất 9000 Btu) máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 136 | |
| 6 | Sạc gas R22 (máy công suất 9000 Btu) máy MITSUBISHI | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 80 | |
| 7 | Sạc gas R22 (máy công suất 9000 Btu) máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 164 | |
| 8 | Sạc gas R22 (máy công suất 9000 Btu) máy Panasonic | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 24 | |
| 9 | Sạc gas R22 (máy công suất 9000 Btu) máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 63 | |
| 10 | Sạc gas R22 (máy công suất 12000 Btu) máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 136 | |
| 11 | Sạc gas R22 (máy công suất 12000 Btu) máy MITSUBISHI | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 80 | |
| 12 | Sạc gas R22 (máy công suất 12000 Btu) máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 164 | |
| 13 | Sạc gas R22 (máy công suất 12000 Btu) máy Panasonic | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 24 | |
| 14 | Sạc gas R22 (máy công suất 12000 Btu) máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 63 | |
| 15 | Sạc gas R22 (máy công suất 180000 Btu) máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 136 | |
| 16 | Sạc gas R22 (máy công suất 180000 Btu) máy MITSUBISHI | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 80 | |
| 17 | Sạc gas R22 (máy công suất 180000 Btu) máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 164 | |
| 18 | Sạc gas R22 (máy công suất 180000 Btu) máy Panasonic | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 24 | |
| 19 | Sạc gas R22 (máy công suất 180000 Btu) các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 63 | |
| 20 | Nạp gas thay thế máy 9.000BTU (R410, R32) máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 21 | |
| 21 | Nạp gas thay thế máy 9.000BTU (R410, R32) máy MITSUBISHI | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 12 | |
| 22 | Nạp gas thay thế máy 9.000BTU (R410, R32) máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 25 | |
| 23 | Nạp gas thay thế máy 9.000BTU (R410, R32) máy Panasonic | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 4 | |
| 24 | Nạp gas thay thế máy 9.000BTU (R410, R32) các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 10 | |
| 25 | Nạp gas thay thế máy 12.000BTU (R410, R32) máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 21 | |
| 26 | Nạp gas thay thế máy 12.000BTU (R410, R32) máy MITSUBISHI | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 12 | |
| 27 | Nạp gas thay thế máy 12.000BTU (R410, R32) máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 25 | |
| 28 | Nạp gas thay thế máy 12.000BTU (R410, R32) máy Panasonic | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 4 | |
| 29 | Nạp gas thay thế máy 12.000BTU (R410, R32) các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 10 | |
| 30 | Nạp gas thay thế máy 18.000BTU (R410, R32) máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 21 | |
| 31 | Nạp gas thay thế máy 18.000BTU (R410, R32) máy MITSUBISHI | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 12 | |
| 32 | Nạp gas thay thế máy 18.000BTU (R410, R32) máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 25 | |
| 33 | Nạp gas thay thế máy 18.000BTU (R410, R32) máy Panasonic | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 4 | |
| 34 | Nạp gas thay thế máy 18.000BTU (R410, R32) các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 10 | |
| 35 | Sạc gas R22 (máy công suất 24000-36000 Btu) máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 4 | |
| 36 | Sạc gas R22 (máy công suất 24000-36000 Btu) máy MITSUBISHI | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 2 | |
| 37 | Sạc gas R22 (máy công suất 24000-36000 Btu) máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 5 | |
| 38 | Sạc gas R22 (máy công suất 24000-36000 Btu) các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 3 | |
| 39 | Sạc gas R22 (máy công suất 36000-60000 Btu) máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 2 | |
| 40 | Sạc gas R22 (máy công suất 36000-60000 Btu) máy MITSUBISHI | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 2 | |
| 41 | Sạc gas R22 (máy công suất 36000-60000 Btu) máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 4 | |
| 42 | Sạc gas R22 (máy công suất 36000-60000 Btu) các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 2 | |
| 43 | Sạc gas R410, R32 (máy công suất 24000-36000 Btu) máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 4 | |
| 44 | Sạc gas R410, R32 (máy công suất 24000-36000 Btu) máy MITSUBISHI | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 2 | |
| 45 | Sạc gas R410, R32 (máy công suất 24000-36000 Btu) máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 5 | |
| 46 | Sạc gas R410, R32 (máy công suất 24000-36000 Btu) các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 3 | |
| 47 | Sạc gas R410, R32 (máy công suất 36000-60000 Btu) máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 2 | |
| 48 | Sạc gas R410, R32 (máy công suất 36000-60000 Btu) máy MITSUBISHI | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 2 | |
| 49 | Sạc gas R410, R32 (máy công suất 36000-60000 Btu) máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 4 | |
| 50 | Sạc gas R410, R32 (máy công suất 36000-60000 Btu) các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | PSI | 2 | |
| 51 | Nhân công nạp gas máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | máy | 6 | |
| 52 | Nhân công nạp gas máy MITSUBISHI | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | máy | 4 | |
| 53 | Nhân công nạp gas máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | máy | 7 | |
| 54 | Nhân công nạp gas máy Panasonic | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | máy | 1 | |
| 55 | Nhân công nạp gas các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | máy | 3 | |
| 56 | Thay tụ máy nén, tụ quạt máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 6 | |
| 57 | Thay tụ máy nén, tụ quạt máy MITSUBISHI | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 4 | |
| 58 | Thay tụ máy nén, tụ quạt máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 8 | |
| 59 | Thay tụ máy nén, tụ quạt máy Panasonic | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 2 | |
| 60 | Thay tụ máy nén, tụ quạt các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 2 | |
| 61 | Thay block máy 9000 Btu các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 62 | Thay block máy 12000 Btu máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 63 | Thay block máy 12000 Btu máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 64 | Thay block máy 12000 Btu các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 65 | Thay block máy 18000 Btu các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 66 | Thay block máy 24000 Btu các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 67 | Thay block máy 9000 Btu inverter các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 68 | Thay block máy 12000 Btu inverter máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 69 | Thay block máy 12000 Btu inverter máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 70 | Thay block máy 12000 Btu inverter các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 71 | Thay block máy 18000 Btu inverter các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 72 | Thay block máy 24000 Btu inverter các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 73 | Hàn lại ống đồng bằng phương pháp hàn máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 74 | Hàn lại ống đồng bằng phương pháp hàn máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 75 | Hàn lại ống đồng bằng phương pháp hàn các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 76 | Thay thế đế su chống rung máy nén các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 2 | |
| 77 | Thay ống đồng máy 12000BTU (d=10 mm) máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | m | 8 | |
| 78 | Thay ống đồng máy 12000BTU (d=10 mm) máy MITSUBISHI | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | m | 5 | |
| 79 | Thay ống đồng máy 12000BTU (d=10 mm) máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | m | 10 | |
| 80 | Thay ống đồng máy 12000BTU (d=10 mm) máy Panasonic | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | m | 2 | |
| 81 | Thay ống đồng máy 12000BTU (d=10 mm) các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | m | 3 | |
| 82 | Thay ống đồng máy 18000BTU (d=12 mm) các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | m | 1 | |
| 83 | Thay thế Cánh quạt dàn nóng, dàn lạnh các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 84 | Thay thế Secbit bảo vệ máy nén máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 85 | Thay thế Secbit bảo vệ máy nén máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 86 | Thay thế Secbit bảo vệ máy nén các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 87 | Thay thế phin lọc gas máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 2 | |
| 88 | Thay thế phin lọc gas máy MITSUBISHI | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 89 | Thay thế phin lọc gas máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 2 | |
| 90 | Thay thế bộ dây dắt máy nén các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 2 | |
| 91 | Thay tiết lưu gas các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 2 | |
| 92 | Thay thế bộ coil dàn nóng trao đổi nhiệt các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 2 | |
| 93 | Thay thế bộ đầu côn ( rắc co) kết nối ống đồng máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 94 | Thay thế bộ đầu côn ( rắc co) kết nối ống đồng máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 95 | Thay thế bộ đầu côn ( rắc co) kết nối ống đồng các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 96 | Chỉnh lại bộ côn ( rắc co) kết nối ống đồng các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 97 | Thay thế đầu chụp van khóa gas các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 98 | Thay thế ống bảo ôn các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | máy | 1 | |
| 99 | Thay motor quạt dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 2 | |
| 100 | Thay motor quạt dàn nóng | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 101 | Thay motor quạt dàn nóng | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 102 | Thay motor quạt dàn nóng | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 103 | Thay thế giá đỡ dàn nóng các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 2 | |
| 104 | Thay MCB 32A A9K27132 shcneider hoặc tương đương các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 105 | Thay khởi động từ máy 48000 btu - 60000 Btu các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 106 | Lắp đặt dây nguồn 2x6mm2 cho điều hòa máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | m | 2 | |
| 107 | Lắp đặt dây nguồn 2x6mm2 cho điều hòa máy MITSUBISHI | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | m | 2 | |
| 108 | Lắp đặt dây nguồn 2x6mm2 cho điều hòa máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | m | 4 | |
| 109 | Lắp đặt dây nguồn 2x6mm2 cho điều hòa các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | m | 2 | |
| 110 | Sửa chữa đường ống nước ngưng các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | bộ | 1 | |
| 111 | Thay thế điều khiển ( remote ) điều hòa các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 112 | Thay thế cảm biến nhiệt độ dàn lạnh điều hòa các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 113 | Sửa bo mạch điều khiển dàn lạnh, dàn nóng loại không có inverter máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 2 | |
| 114 | Sửa bo mạch điều khiển dàn lạnh, dàn nóng loại không có inverter máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 2 | |
| 115 | Sửa bo mạch điều khiển dàn lạnh loại inverter các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 116 | Sửa bo mạch điều khiển dàn nóng loại inverter các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 117 | Thay thế bo mạch điều khiển mới không inverter các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 118 | Thay thế bo mạch điều khiển mới dàn lạnh inverter các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 119 | Thay thế bo mạch điều khiển mới dàn nóng inverter các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 120 | Thay thế Rơ le dàn nóng các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 121 | Thay thế bi quạt dàn nóng các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 2 | |
| 122 | Thay bộ bi quạt dàn lạnh các máy khác: Gree, CARRIER… | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | cái | 1 | |
| 123 | Di dời điều hòa không khí sang vị trí mới máy Daikin | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | bộ | 2 | |
| 124 | Di dời điều hòa không khí sang vị trí mới máy MITSUBISHI | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | bộ | 1 | |
| 125 | Di dời điều hòa không khí sang vị trí mới máy LG | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | bộ | 2 | |
| 126 | Vận chuyển | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. | bộ | 45 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi