Gói thầu: Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa không khí các trạm BTS khu vực tỉnh Quảng Ngãi

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210423835-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 14:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Trung Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông MobiFone
Tên gói thầu Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa không khí các trạm BTS khu vực tỉnh Quảng Ngãi
Số hiệu KHLCNT 20210319081
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi phí thường xuyên của Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Trung
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 14:28:00 đến ngày 2021-04-26 14:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 349,694,362 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Bảo dưỡng ĐHKK Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. máy 274
2 Bảo dưỡng ĐHKK Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. máy 237
3 Bảo dưỡng ĐHKK > 12000BTU vùng III Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. máy 19
4 Bảo dưỡng ĐHKK > 12000BTU vùng IV Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. máy 4
5 Sạc gas R22 (máy công suất 9000 Btu) máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 136
6 Sạc gas R22 (máy công suất 9000 Btu) máy MITSUBISHI Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 80
7 Sạc gas R22 (máy công suất 9000 Btu) máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 164
8 Sạc gas R22 (máy công suất 9000 Btu) máy Panasonic Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 24
9 Sạc gas R22 (máy công suất 9000 Btu) máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 63
10 Sạc gas R22 (máy công suất 12000 Btu) máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 136
11 Sạc gas R22 (máy công suất 12000 Btu) máy MITSUBISHI Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 80
12 Sạc gas R22 (máy công suất 12000 Btu) máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 164
13 Sạc gas R22 (máy công suất 12000 Btu) máy Panasonic Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 24
14 Sạc gas R22 (máy công suất 12000 Btu) máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 63
15 Sạc gas R22 (máy công suất 180000 Btu) máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 136
16 Sạc gas R22 (máy công suất 180000 Btu) máy MITSUBISHI Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 80
17 Sạc gas R22 (máy công suất 180000 Btu) máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 164
18 Sạc gas R22 (máy công suất 180000 Btu) máy Panasonic Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 24
19 Sạc gas R22 (máy công suất 180000 Btu) các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 63
20 Nạp gas thay thế máy 9.000BTU (R410, R32) máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 21
21 Nạp gas thay thế máy 9.000BTU (R410, R32) máy MITSUBISHI Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 12
22 Nạp gas thay thế máy 9.000BTU (R410, R32) máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 25
23 Nạp gas thay thế máy 9.000BTU (R410, R32) máy Panasonic Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 4
24 Nạp gas thay thế máy 9.000BTU (R410, R32) các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 10
25 Nạp gas thay thế máy 12.000BTU (R410, R32) máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 21
26 Nạp gas thay thế máy 12.000BTU (R410, R32) máy MITSUBISHI Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 12
27 Nạp gas thay thế máy 12.000BTU (R410, R32) máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 25
28 Nạp gas thay thế máy 12.000BTU (R410, R32) máy Panasonic Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 4
29 Nạp gas thay thế máy 12.000BTU (R410, R32) các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 10
30 Nạp gas thay thế máy 18.000BTU (R410, R32) máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 21
31 Nạp gas thay thế máy 18.000BTU (R410, R32) máy MITSUBISHI Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 12
32 Nạp gas thay thế máy 18.000BTU (R410, R32) máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 25
33 Nạp gas thay thế máy 18.000BTU (R410, R32) máy Panasonic Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 4
34 Nạp gas thay thế máy 18.000BTU (R410, R32) các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 10
35 Sạc gas R22 (máy công suất 24000-36000 Btu) máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 4
36 Sạc gas R22 (máy công suất 24000-36000 Btu) máy MITSUBISHI Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 2
37 Sạc gas R22 (máy công suất 24000-36000 Btu) máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 5
38 Sạc gas R22 (máy công suất 24000-36000 Btu) các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 3
39 Sạc gas R22 (máy công suất 36000-60000 Btu) máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 3
40 Sạc gas R22 (máy công suất 36000-60000 Btu) máy MITSUBISHI Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 2
41 Sạc gas R22 (máy công suất 36000-60000 Btu) máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 3
42 Sạc gas R22 (máy công suất 36000-60000 Btu) các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 2
43 Sạc gas R410, R32 (máy công suất 24000-36000 Btu) máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 4
44 Sạc gas R410, R32 (máy công suất 24000-36000 Btu) máy MITSUBISHI Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 2
45 Sạc gas R410, R32 (máy công suất 24000-36000 Btu) máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 5
46 Sạc gas R410, R32 (máy công suất 24000-36000 Btu) các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 3
47 Sạc gas R410, R32 (máy công suất 36000-60000 Btu) máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 3
48 Sạc gas R410, R32 (máy công suất 36000-60000 Btu) máy MITSUBISHI Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 2
49 Sạc gas R410, R32 (máy công suất 36000-60000 Btu) máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 3
50 Sạc gas R410, R32 (máy công suất 36000-60000 Btu) các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. PSI 2
51 Nhân công nạp gas máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. máy 6
52 Nhân công nạp gas máy MITSUBISHI Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. máy 4
53 Nhân công nạp gas máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. máy 7
54 Nhân công nạp gas máy Panasonic Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. máy 1
55 Nhân công nạp gas các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. máy 3
56 Thay tụ máy nén, tụ quạt máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 6
57 Thay tụ máy nén, tụ quạt máy MITSUBISHI Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 4
58 Thay tụ máy nén, tụ quạt máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 8
59 Thay tụ máy nén, tụ quạt máy Panasonic Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 2
60 Thay tụ máy nén, tụ quạt các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 2
61 Thay block máy 9000 Btu các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
62 Thay block máy 12000 Btu máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
63 Thay block máy 12000 Btu máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
64 Thay block máy 12000 Btu các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
65 Thay block máy 18000 Btu các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
66 Thay block máy 24000 Btu các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
67 Thay block máy 9000 Btu inverter các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
68 Thay block máy 12000 Btu inverter máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
69 Thay block máy 12000 Btu inverter máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
70 Thay block máy 12000 Btu inverter các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
71 Thay block máy 18000 Btu inverter các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
72 Thay block máy 24000 Btu inverter các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
73 Hàn lại ống đồng bằng phương pháp hàn máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
74 Hàn lại ống đồng bằng phương pháp hàn máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
75 Hàn lại ống đồng bằng phương pháp hàn các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
76 Thay thế đế su chống rung máy nén các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 2
77 Thay ống đồng máy 12000BTU (d=10 mm) máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. m 8
78 Thay ống đồng máy 12000BTU (d=10 mm) máy MITSUBISHI Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. m 5
79 Thay ống đồng máy 12000BTU (d=10 mm) máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. m 10
80 Thay ống đồng máy 12000BTU (d=10 mm) máy Panasonic Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. m 2
81 Thay ống đồng máy 12000BTU (d=10 mm) các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. m 3
82 Thay ống đồng máy 18000BTU (d=12 mm) các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. m 1
83 Thay thế Cánh quạt dàn nóng, dàn lạnh các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
84 Thay thế Secbit bảo vệ máy nén máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
85 Thay thế Secbit bảo vệ máy nén máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
86 Thay thế Secbit bảo vệ máy nén các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
87 Thay thế phin lọc gas máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 2
88 Thay thế phin lọc gas máy MITSUBISHI Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
89 Thay thế phin lọc gas máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 2
90 Thay thế bộ dây dắt máy nén các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 2
91 Thay tiết lưu gas các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 2
92 Thay thế bộ coil dàn nóng trao đổi nhiệt các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 2
93 Thay thế bộ đầu côn ( rắc co) kết nối ống đồng máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
94 Thay thế bộ đầu côn ( rắc co) kết nối ống đồng máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
95 Thay thế bộ đầu côn ( rắc co) kết nối ống đồng các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
96 Chỉnh lại bộ côn ( rắc co) kết nối ống đồng các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
97 Thay thế đầu chụp van khóa gas các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
98 Thay thế ống bảo ôn các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. máy 1
99 Thay motor quạt dàn lạnh Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 2
100 Thay motor quạt dàn nóng Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
101 Thay motor quạt dàn nóng Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
102 Thay motor quạt dàn nóng Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
103 Thay thế giá đỡ dàn nóng các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 2
104 Thay MCB 32A A9K27132 shcneider hoặc tương đương các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
105 Thay khởi động từ máy 48000 btu - 60000 Btu các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
106 Lắp đặt dây nguồn 2x6mm2 Cadivi hoặc tương đương cho điều hòa máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. m 3
107 Lắp đặt dây nguồn 2x6mm2 Cadivi hoặc tương đương cho điều hòa máy MITSUBISHI Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. m 2
108 Lắp đặt dây nguồn 2x6mm2 Cadivi hoặc tương đương cho điều hòa máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. m 3
109 Lắp đặt dây nguồn 2x6mm2 Cadivi hoặc tương đương cho điều hòa các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. m 2
110 Sửa chữa đường ống nước ngưng các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. bộ 1
111 Thay thế điều khiển ( remote ) điều hòa các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
112 Thay thế cảm biến nhiệt độ dàn lạnh điều hòa các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
113 Sửa bo mạch điều khiển dàn lạnh, dàn nóng loại không có inverter máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 2
114 Sửa bo mạch điều khiển dàn lạnh, dàn nóng loại không có inverter máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 2
115 Sửa bo mạch điều khiển dàn lạnh loại inverter các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
116 Sửa bo mạch điều khiển dàn nóng loại inverter các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
117 Thay thế bo mạch điều khiển mới không inverter các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
118 Thay thế bo mạch điều khiển mới dàn lạnh inverter các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
119 Thay thế bo mạch điều khiển mới dàn nóng inverter các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
120 Thay thế Rơ le dàn nóng các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
121 Thay thế bi quạt dàn nóng các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 2
122 Thay bộ bi quạt dàn lạnh các máy khác: Gree, CARRIER… Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. cái 1
123 Di dời điều hòa không khí sang vị trí mới máy Daikin Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. bộ 2
124 Di dời điều hòa không khí sang vị trí mới máy MITSUBISHI Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. bộ 1
125 Di dời điều hòa không khí sang vị trí mới máy LG Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. bộ 2
126 Vận chuyển Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT. lượt 45
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->