Gói thầu: Thuê tuyến quang phục vụ kết nối mạng metro mở rộng tỉnh Nghệ An

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210438671-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Bắc, chi nhánh Tổng công ty Viễn thông MobiFone
Tên gói thầu Thuê tuyến quang phục vụ kết nối mạng metro mở rộng tỉnh Nghệ An
Số hiệu KHLCNT 20210424042
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 36 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 14:26:00 đến ngày 2021-05-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,028,964,032 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Tuyến AGG 1 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
2 Tuyến AGG 2 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
3 Tuyến AGG 3 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
4 Tuyến AGG 4 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
5 Tuyến AGG 5 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
6 Tuyến CSG 1 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
7 Tuyến CSG 2 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
8 Tuyến CSG 3 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
9 Tuyến CSG 4 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
10 Tuyến CSG 5 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
11 Tuyến CSG 6 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
12 Tuyến CSG 7 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
13 Tuyến CSG 8 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
14 Tuyến CSG 9 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
15 Tuyến CSG 10 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
16 Tuyến CSG 11 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
17 Tuyến CSG 12 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
18 Tuyến CSG 13 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
19 Tuyến CSG 14 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
20 Tuyến CSG 15 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
21 Tuyến CSG 16 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
22 Tuyến CSG 17 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
23 Tuyến CSG 18 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
24 Tuyến CSG 19 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
25 Tuyến CSG 20 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
26 Tuyến CSG 21 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
27 Tuyến CSG 22 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
28 Tuyến CSG 23 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
29 Tuyến CSG 24 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
30 Tuyến CSG 25 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
31 Tuyến CSG 26 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
32 Tuyến CSG 27 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
33 Tuyến CSG 28 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
34 Tuyến CSG 29 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
35 Tuyến CSG 30 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
36 Tuyến CSG 31 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
37 Tuyến CSG 32 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->