Gói thầu: Gói thầu số 7: Sửa chữa TĐT Hệ thống xử lý đá vôi NMNĐ Nông Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210439492-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than điện Nông Sơn TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Sửa chữa TĐT Hệ thống xử lý đá vôi NMNĐ Nông Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210234632 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 20:44:00 đến ngày 2021-04-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,025,056,564 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | PHẦN VẬT TƯ CHÍNH | Không | Không | 0 | |
| 2 | Sơn | epoxy chống rỉ KCC EP170 | Kg | 59 | |
| 3 | Sơn | epoxy - Màu gi | Kg | 189 | |
| 4 | Vòng bi | 1312 | Vòng | 4 | |
| 5 | Vòng bi động cơ | 6313 | Vòng | 8 | |
| 6 | Dây Curoa | D4000LI-4075LW | Sợi | 4 | |
| 7 | Búa nghiền thô | Kèm bản vẽ(Búa nghiền thô) | Bộ | 1 | |
| 8 | Trục búa nghiền | Thép đặc C45 Ø42mm L:1000mm, Vật liệu 70C2XA | Cái | 4 | |
| 9 | Tấm chống mài mòn | Vật liệu GE15(thép tấm) | Bộ | 1 | |
| 10 | Đĩa đỡ trục búa | Vật liệu 17CR5MG | Cái | 2 | |
| 11 | Sàn nghiền | Vật liệu GE15 (sàn nghiền) | Bộ | 1 | |
| 12 | Vòng bi gối đỡ | 22320CC/W33 | Vòng | 2 | |
| 13 | Bu long | M14xL50 | Bộ | 180 | |
| 14 | Bu long | M10xL35 | Bộ | 50 | |
| 15 | Tôn gia công phểu rót đầu máy nghiền | C45 dày 10ly x1500x3000mm | Tấm | 1 | |
| 16 | Tấm chống mài mòn | HARDOX, dày 18mm, 1500mm x 6000mm | Tấm | 1 | |
| 17 | Băng tải cao su | B500 (5 lớp bố dày 10mm) | Mét | 60 | |
| 18 | Vòng bi động cơ | 6319 | Vòng | 4 | |
| 19 | Vòng bi HGT | 6202 | Vòng | 1 | |
| 20 | Vòng bi HGT | 6203 | Vòng | 5 | |
| 21 | Vòng bi | 6206 | Vòng | 4 | |
| 22 | Vòng bi | 22315 CA/W33 | Vòng | 8 | |
| 23 | Con lăn su | L190xϕ90 | Con | 12 | |
| 24 | Con lăn đỡ | L190xϕ90 | Con | 45 | |
| 25 | Con lăn chống lệch băng | L165xϕ60 | Con | 10 | |
| 26 | Con lăn đỡ tạo mặt bằng gạt | L400xϕ90 | Con | 4 | |
| 27 | Con lăn hồi | L600xϕ90 | Con | 9 | |
| 28 | Xẹc líp | ɸ65 | Cái | 50 | |
| 29 | Bu long | M12xL35 | Bộ | 200 | |
| 30 | Bu long | M16xL50 | Bộ | 240 | |
| 31 | Xích truyền động | 80/1R (1,5m/sợi) | Sợi | 5 | |
| 32 | Vòng bi HGT | 6204 | Vòng | 5 | |
| 33 | Vòng bi HGT | 6205 | Vòng | 5 | |
| 34 | Vòng bi HGT | 6309 | Vòng | 4 | |
| 35 | Vòng bi HGT | 6317 | Vòng | 10 | |
| 36 | Vòng bi HGT | 6408 | Vòng | 4 | |
| 37 | Bộ tách ẩm | AW-4000 | Bộ | 2 | |
| 38 | Ống thép mạ kẽm | Ф27 x L 6m dày 2,6 ly | Cây | 4 | |
| 39 | Rắc co nối ống | Ф 34 (rắc nối) | Cái | 20 | |
| 40 | Kép nối ống ren ngoài | Ф 34 (kép nối) | Cái | 40 | |
| 41 | Rắc co nối ống | Ф 27 (rắc nối) | Cái | 20 | |
| 42 | Kép nối ống ren ngoài | Ф 27 (kép nối) | Cái | 40 | |
| 43 | Cổ dề siết ống inox | Ф 34 (cổ dề) | Cái | 40 | |
| 44 | Ống su bố vải | Ф 27 (ống su) | Mét | 10 | |
| 45 | Túi lọc bụi | Ф 140xL=2000 (kèm bản vẽ) | Cái | 150 | |
| 46 | Lồng túi lọc bụi | Ф 135xL=1970 (kèm bản vẽ) | Cái | 150 | |
| 47 | Vòng bi động cơ | 6308 RS | Vòng | 4 | |
| 48 | Dây Curoa | B100 | Sợi | 12 | |
| 49 | Vòng bi HGT | 6410 | Vòng | 6 | |
| 50 | Vòng bi gối chủ động gầu thô | 22226CC/W33 | Vòng | 2 | |
| 51 | Vòng bi gối bị động gầu thô | 1320 | Vòng | 2 | |
| 52 | Xích gầu tải đá vôi thô (xích đôi) | Kèm mẫu (xich đôi thô) | Mét | 30 | |
| 53 | Gầu tải đá vôi thô | Kèm mẫu (đá vôi thô) | Cái | 110 | |
| 54 | Bánh răng chủ động gầu tải đá vôi thô | Kèm mẫu (BR chủ động thô) | Cái | 2 | |
| 55 | Bánh răng bị động gầu tải đá vôi thô | Kèm mẫu (BR bị động thô) | Cái | 2 | |
| 56 | Bu long | M12xL50 | Bộ | 100 | |
| 57 | Bu long (tán côn) | M14xL50(Côn) | Bộ | 370 | |
| 58 | Bu long | M14xL50 | Bộ | 400 | |
| 59 | Vòng bi | 6406 RS | Vòng | 12 | |
| 60 | Vòng bi động cơ | 6309 RS | Vòng | 2 | |
| 61 | Dây Curoa | SPB4250 | Sợi | 8 | |
| 62 | Vòng bi máy nghiền | 22318CC/W33 | Vòng | 4 | |
| 63 | Vòng bi máy nghiền | 29412 | Vòng | 2 | |
| 64 | Phớt chắn mỡ | 140x105x12 | Cái | 4 | |
| 65 | Giáp chống mòn vỏ máy nghiền | Kèm bản vẽ (vỏ nghiền tinh) | Bộ | 2 | |
| 66 | Giáp chống mòn trục máy nghiền | Kèm bản vẽ (trục nghiền tinh) | Bộ | 2 | |
| 67 | Búa nghiền tinh | Kèm bản vẽ (búa nghiền tinh) | Bộ | 2 | |
| 68 | Bu long | M16xL50 (8.8) | Bộ | 60 | |
| 69 | Sơn | epoxy - Màu xanh đậm | Kg | 2 | |
| 70 | Vòng bi động cơ | 6205 RS | Vòng | 6 | |
| 71 | Vòng bi HGT | RN 206 M | Vòng | 10 | |
| 72 | Xích gầu tải đá vôi tinh (xích đôi) | Kèm mẫu (Xích gầu tinh) | Mét | 60 | |
| 73 | Gầu tải đá vôi tinh | Kèm mẫu (gầu tinh) | Cái | 230 | |
| 74 | Bánh răng chủ động gầu tải đá vôi tinh | Kèm mẫu(BR chủ động gầu tinh) | Cái | 4 | |
| 75 | Bánh răng bị động gầu tải đá vôi tinh | Kèm mẫu (BR bị động gầu tinh) | Cái | 4 | |
| 76 | Vòng bi gối chủ động gầu tinh | 22222CC/W33 | Vòng | 4 | |
| 77 | Vòng bi gối bị động gầu tinh | 22218CC/W33 | Vòng | 4 | |
| 78 | Bu long | M16xL70 | Bộ | 160 | |
| 79 | Bu long (tán côn) | M16xL50(Côn) | Bộ | 200 | |
| 80 | Thay thế mới lưới sàng thô | Lưới 3x3x1mm 1600x4000 | Tấm | 2 | |
| 81 | Thay thế mới lưới sàng tinh | Lưới 1,5x1,5x0.5mm 1600x4000 | Tấm | 2 | |
| 82 | Khớp nối mềm | 400xL2500 | Cái | 4 | |
| 83 | Bu long | M16xL70 (8.8) | Bộ | 30 | |
| 84 | Bu long | M20xL100 (8.8) | Bộ | 60 | |
| 85 | Bu long | M6xL25 | Bộ | 320 | |
| 86 | Ống thép | Q235 dày 5ly Ф 250 | Mét | 20 | |
| 87 | Côn thép chuyển ống | Ф 400/250 | Cái | 2 | |
| 88 | Thép dẹp | 30x3 | Mét | 12 | |
| 89 | Bích thép | 8 lỗ Ф16 dày 14ly dùng cho ống thép Ф 250 | Cái | 8 | |
| 90 | Dây Curoa | 5V-710 | Sợi | 12 | |
| 91 | Vòng bi gối quạt | 6209 | Vòng | 6 | |
| 92 | Vòng bi gối quạt | 6208 | Vòng | 6 | |
| 93 | Lọc gió | SN811 | Cái | 3 | |
| 94 | Van quay cạnh khế | AL 250/18 m³/h, DN250/PN0,6MPa(26 r/min). ĐC 380V/1.1Kw | Bộ | 2 | |
| 95 | Vòng bi động cơ | 6306 RS | Vòng | 10 | |
| 96 | Vòng bi gối van | 6310 RS | Vòng | 4 | |
| 97 | Vòng bi | 1310 | Vòng | 4 | |
| 98 | Ống thép | VL 304 Ф168 dày 8mm | Mét | 60 | |
| 99 | Co ống | Co 90⁰ lót sứ 10mm Ф 168 R=1500 | Cái | 12 | |
| 100 | Bích thép | DN150/PN1.6 | Cái | 40 | |
| 101 | Van khí nén | DN125BL/PN1.6 | Cái | 3 | |
| 102 | Van khí nén | DN150BL/PN1.6 | Cái | 2 | |
| 103 | Bu long | M12xL50 | Bộ | 250 | |
| 104 | Gu gông | M16xL180 | Bộ | 40 | |
| 105 | Aptomat tự động | MCCB NSX100F 3P 100A | Cái | 3 | |
| 106 | Khởi động từ | JZC1-44 | Cái | 6 | |
| 107 | Tiếp điểm phụ | LADN22 Telemecanique | Cái | 3 | |
| 108 | Khởi động từ | LC1 D80...C Telemecanique Ith:125A;Ui: 690V | Cái | 3 | |
| 109 | Khởi động từ | LC1-D09 | Cái | 2 | |
| 110 | Tiếp điểm phụ | LANDN22 C Telemecanique | Cái | 2 | |
| 111 | Module PLC | S7-1200 | Cái | 1 | |
| 112 | Nguồn điện | 220VAC/24VDC 10A | Cái | 4 | |
| 113 | Van điện từ | Airtac 4V310-08 | Cái | 8 | |
| 114 | Switch mức | FTL51-NGE2BB4G5A; L=300mm; Switchpoint=287mm | Cái | 3 | |
| 115 | Đồng hồ hiển thị tại chổ | WISE 0-40Kpa; M20x1.5 | Cái | 6 | |
| 116 | Tranducer dòng | JD194-BS41 Input:AC0-5A; Output: 4-20mA | Cái | 3 | |
| 117 | PHẦN CÔNG VIỆC SỬA CHỮA | Không | Không | 0 | |
| 118 | CÔNG TÁC CHUẨN BỊ | Không | Không | 0 | |
| 119 | Giao nhận hệ thống | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 120 | Vệ sinh hệ thống (vệ sinh bề bằng) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 121 | CÔNG TÁC THỰC HIỆN | Không | Không | 0 | |
| 122 | Hệ thống đá vôi ngoài lò | Không | Không | 0 | |
| 123 | Máy nghiền đá vôi thô | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 124 | Van kim máy nghiền thô | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 125 | Bảo dưỡng van kim | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 126 | Vệ sinh đánh gỉ sơn van kim | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 127 | Máy cấp rung máy nghiền thô (SL: 2 cái) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 128 | Bảo dưỡng máy cấp rung (2 động cơ) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 129 | Vệ sinh đánh gỉ sơn máy cấp rung máy nghiền thô | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 130 | Máy nghiền thô | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 131 | Bảo dưỡng động cơ máy nghiền | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 132 | Bảo dưỡng thay thế các chi tiết máy nghiền thô | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 133 | Vệ sinh đánh gỉ sơn động cơ và máy nghiền | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 134 | Lắp, căn chỉnh động cơ và trục máy nghiền | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 135 | Gia công sửa chữa và lắp đặt phểu rót đầu máy nghiền thô | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 136 | Gia công sửa chữa và lắp đặt phểu rót đầu máy nghiền thô | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 137 | Vệ sinh đánh gỉ sơn phểu rót máy nghiền | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 138 | Kiểm tra vệ sinh tháo lắp lại toàn bộ điểm đo tại chổ và từ xa | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 139 | Gia công lắp đặt và thay tấm chống mài mòn hư hỏng | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 140 | Hệ thống băng tải cấp đá vôi ngoài lò | Không | Không | 0 | |
| 141 | Thay thế mới băng tải cấp đá vôi | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 142 | Bảo dưỡng động cơ và HGT | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 143 | Bảo dưỡng gối chủ động, bị động băng tải | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 144 | Bảo dưỡng và sơn lại toàn bộ con lăn, thay con lăn hỏng, Vệ sinh đánh gỉ sơn kết cấu thép khung băng tải lắp hoàn thiện | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 145 | Bảo dưỡng máy hút kim loại băng tải đá vôi thô | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 146 | Bảo dưỡng máy hút kim loại băng tải đá vôi thô | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 147 | Vệ sinh đánh gỉ sơn máy hút kim loại băng tải đá vôi thô | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 148 | Lọc bụi túi máy nghiền đá vôi thô và băng tải | Không | Không | 0 | |
| 149 | Bảo dưỡng lọc bụi túi máy nghiền và băng tải | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 150 | Vệ sinh đánh gỉ sơn lọc bụi túi máy nghiền và băng tải | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 151 | Gầu vạn thăng đá vôi thô | Không | Không | 0 | |
| 152 | Bảo dưỡng động cơ và HGT | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 153 | Hệ thống xích và gầu tải đá vôi thô | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 154 | Vệ sinh đánh gỉ sơn động cơ HGT và khung vỏ gầu tải đá vôi thô | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 155 | Máy cấp rung xuống máy nghiền tinh (SL: 2 cái) | Không | Không | 0 | |
| 156 | Bảo dưỡng máy cấp rung (4 động cơ) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 157 | Vệ sinh đánh gỉ sơn máy cấp rung máy nghiền tinh | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 158 | Máy nghiền đá vôi tinh (SL: 2 cái) | Không | Không | 0 | |
| 159 | Bảo dưỡng van cửa trượt (SL: 2 cái) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 160 | Bảo dưỡng máy nghiền đá vôi tinh (SL: 2 cái) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 161 | Bảo dưỡng động cơ và máy nghiền | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 162 | Bảo dưỡng và sửa chữa máy nghiền tinh (SL:02 cái) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 163 | Vệ sinh đánh gỉ sơn động cơ và máy nghiền (SL 2 cái) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 164 | Gầu vạn thăng đá vôi tinh (SL:2 cái) | Không | Không | 0 | |
| 165 | Bảo dưỡng động cơ và HGT | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 166 | Hệ thống xích và gầu tải đá vôi tinh (SL 2 cái) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 167 | Vệ sinh đánh gỉ sơn động cơ, HGT và thân khung vỏ gầu tải đá vôi tinh (SL 2 cái) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 168 | Máy hút kim loại (SL:02) | Không | Không | 0 | |
| 169 | Vệ sinh bảo dưỡng | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 170 | Vệ sinh đánh gỉ sơn máy hút kim loại (SL: 02) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 171 | Sàng rung đá vôi (SL:02) | Không | Không | 0 | |
| 172 | Bảo dưỡng động cơ rung (SL:04) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 173 | Thay thế ống đường hồi đá vôi từ sàng rung về gầu đứng đá vôi thô | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 174 | Vệ sinh đánh gỉ sơn sàng rung và đường hồi đá vôi (SL: 02) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 175 | Lọc bụi túi si lo, máy nghiền tinh, sàng rung và gầu vạn thăng | Không | Không | 0 | |
| 176 | Bảo dưỡng thay thế vật tư bị hỏng | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 177 | Vệ sinh đánh gỉ sơn lọc bụi túi si lo và gầu vạn thăng | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 178 | Quạt vận chuyển đá vôi ngoài lò (SL: 3 cái) | Không | Không | 0 | |
| 179 | Bảo dưỡng động cơ và quạt | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 180 | Vệ sinh đánh gỉ sơn động cơ và quạt vận chuyển đá vôi ngoài lò | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 181 | Hệ thống định lượng đá vôi ngoài lò (SL: 4 bình) | Không | Không | 0 | |
| 182 | Bảo dưỡng và thay thế van cạnh khế vào ra bình định lượng (SL: 4 cái) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 183 | Vệ sinh đánh gỉ sơn bình định lượng và van cạnh khế đá vôi ngoài lò | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 184 | Hệ thống đường ống vận chuyển và trụ đỡ đá vôi ngoài lò | Không | Không | 0 | |
| 185 | Thay thế sửa chữa ống vận chuyển đá vôi ngoài lò | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 186 | Vệ sinh đánh gỉ sơn hệ thống đường ống và kết cấu đỡ ống vận chuyển đá vôi ngoài lò | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 187 | Hệ thống điện - đo lường điều khiển đá vôi ngoài lò | Không | Không | 0 | |
| 188 | Tủ điều khiển | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 189 | Hệ thống đo lường- van khí nén | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 190 | NGHIỆM THU HOÀN THIỆN | Không | Không | 0 | |
| 191 | Chạy thử từng thiết bị trong từng hệ thống, hiệu chỉnh | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 192 | Chạy thử liên động toàn hiện thống, hiệu chỉnh hệ thống | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 193 | Nghiệm thu hoàn thành hệ thống | Không | Toàn bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi