Gói thầu: Gói thầu số 2: Sửa chữa TĐT Hệ thống cấp đá vôi NMNĐ Nông Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444920-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than điện Nông Sơn TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Sửa chữa TĐT Hệ thống cấp đá vôi NMNĐ Nông Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210234632 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-18 18:00:00 đến ngày 2021-04-27 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,888,877,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | PHẦN VẬT TƯ CHÍNH | Không | Không | 0 | |
| 2 | Sơn epoxy | epoxy chống rỉ KCC EP170 | Kg | 35 | |
| 3 | Sơn epoxy | epoxy - Màu gi | Kg | 124 | |
| 4 | Van quay cạnh khế | AL 200/5m³/h, DN200/PN0,6MPa(26 r/min). ĐC 380V/0,75Kw | Bộ | 2 | |
| 5 | Vòng bi động cơ | 6205 RS | Vòng | 4 | |
| 6 | Vòng bi gối van | 6310 RS | Vòng | 4 | |
| 7 | Vòng bi HGT | 6203 | Vòng | 4 | |
| 8 | Vòng bi HGT | 6204 | Vòng | 4 | |
| 9 | Vòng bi HGT | RN 206 M | Vòng | 8 | |
| 10 | Vòng bi HGT | 6205 | Vòng | 4 | |
| 11 | Vòng bi HGT | 6206 | Vòng | 4 | |
| 12 | Xích truyền động | 80/1R (1,5m/sợi) | Sợi | 4 | |
| 13 | Vòng bi | 6313 | Vòng | 4 | |
| 14 | Dây cura | 5V-710 | Sợi | 8 | |
| 15 | Vòng bi | 6209 | Vòng | 4 | |
| 16 | Vòng bi | 6208 | Vòng | 4 | |
| 17 | Lọc gió | SN811 | Cái | 2 | |
| 18 | Điện trở sấy khí | KDR-15 | Cái | 3 | |
| 19 | Ống thép | VL 304 Ф 140 dày 7mm | Mét | 120 | |
| 20 | Ống thép | VL 304 Ф 100 dày 7mm | Mét | 20 | |
| 21 | Co ống | Co 90⁰ lót sứ 10mm Ф 114 R= 800 | Cái | 6 | |
| 22 | Co ống | Co 90⁰ lót sứ 10mm Ф 140 R= 1250 | Cái | 8 | |
| 23 | Ba chạc | Ba chạc 45⁰ lót sứ 10mm Ф 140/Ф 100 (chữ Y) | Cái | 2 | |
| 24 | Ba chạc | Ba chạc 90⁰ lót sứ 10mm Ф 200/Ф 140 (chữ T) | Cái | 2 | |
| 25 | Van khí nén | DN125BL/PN1.6 | Cái | 5 | |
| 26 | Gu gông | M16xL180 | Bộ | 32 | |
| 27 | Bích thép | DN80/PN 1.6 | Cái | 12 | |
| 28 | Bích thép | DN125/PN 1.6 | Cái | 28 | |
| 29 | Bu long | M20xL70 | Bộ | 64 | |
| 30 | Bu long | M16xL60 | Bộ | 228 | |
| 31 | Khớp giãn nở | VL 304 L=300 kèm bản vẽ (dùng cho ống Ф100) | Bộ | 4 | |
| 32 | Van bi tay gạt | 304 DN80/PN16 | Cái | 4 | |
| 33 | Vòng bi động cơ | 6306 RS | Vòng | 2 | |
| 34 | Bộ tách ẩm | AW-4000 | Bộ | 1 | |
| 35 | Ống thép mạ kẽm | Ф27 x L 6m dày 2,6 ly | Cây | 2 | |
| 36 | Rắc co nối ống | Ф 34 (rắc nối) | Cái | 10 | |
| 37 | Kép nối ống ren ngoài | Ф 34 (kép nối) | Cái | 20 | |
| 38 | Rắc co nối ống | Ф 27 (rắc nối) | Cái | 10 | |
| 39 | Kép nối ống ren ngoài | Ф 27 (kép nối) | Cái | 20 | |
| 40 | Cổ dề siết ống inox | Ф 34 (cổ dề) | Cái | 20 | |
| 41 | Ống su bố vải | Ф 27 (ống su) | Mét | 5 | |
| 42 | Túi lọc bụi | Ф 140xL=2000 (kèm bản vẽ) | Cái | 80 | |
| 43 | Lồng túi lọc bụi | Ф 135xL=1970 (kèm bản vẽ) | Cái | 80 | |
| 44 | Aptomat tự động | MCCB, NSX100F 3P 100A | Cái | 2 | |
| 45 | Khởi động từ | LC1 D80...C Telemecanique Ith:125A;Ui: 690V | Cái | 2 | |
| 46 | Tiếp điểm phụ | LADN22 Telemecanique | Cái | 2 | |
| 47 | Module PLC | S7-1200 | Cái | 1 | |
| 48 | Nguồn điện | 220VAC/24VDC 10A | Cái | 2 | |
| 49 | Van điện từ | Airtac 4V310-08 | Cái | 8 | |
| 50 | Switch mức | FTM21-AG242A L=500mm; 220VAC | Cái | 4 | |
| 51 | Đồng hồ hiển thị tại chổ | WISE 0-40Kpa; M20x1.5 | Cái | 6 | |
| 52 | PHẦN CÔNG VIỆC SỬA CHỮA | Không | Không | 0 | |
| 53 | CÔNG TÁC CHUẨN BỊ | Không | Không | 0 | |
| 54 | Giao nhận hệ thống | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 55 | Vệ sinh hệ thống (vệ sinh bề bằng) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 56 | Nhận vật tư thay thế | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 57 | CÔNG TÁC THỰC HIỆN | Không | Không | 0 | |
| 58 | Hệ thống đá vôi trong lò | Không | Không | 0 | |
| 59 | Đánh gỉ, sơn silo đá vôi trong lò | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 60 | Hệ thống bình định lượng đá vôi trong lò (SL: 2 bình) | Không | Không | 0 | |
| 61 | Bảo dưỡng Van cửa trược silo đá vôi trong lò (SL: 2 cái) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 62 | Bảo dưỡng động cơ, HGT, thay thế van cạnh khế Sl:4 cái | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 63 | Vệ sinh đánh gỉ sơn hệ thống van cạnh khế và bình định lượng | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 64 | Quạt vận chuyển đá vôi trong lò (SL: 2 cái) | Không | Không | 0 | |
| 65 | Bảo dưỡng động cơ và quạt | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 66 | Vệ sinh đánh gỉ sơn động cơ và quạt đá vôi trong lò | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 67 | Hệ thống sấy khí vận chuyển đá vôi vào lò | Không | Không | 0 | |
| 68 | Bảo dưỡng bộ sấy khí | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 69 | Hệ thống van và ống vận chuyển đá vôi vào lò (SL: 2 nhánh) | Không | Không | 0 | |
| 70 | Thay các đoạn ống hỏng và co đường ống vận chuyển | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 71 | Thay khớp giãn nở đá vôi vào lò (Sl 4 cái) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 72 | Thay van cấp đá vôi vào lò (Sl 4 cái) | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 73 | Sơn lại kết cấu thép đỡ của hệ thống ống và ống vận chuyển hệ thống đá vôi trong lò | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 74 | Lọc bụi túi silo đá vôi trong lò | Không | Không | 0 | |
| 75 | Hệ thống tủ điều khiển đá vôi trong lò | Không | Không | 0 | |
| 76 | Tủ điều khiển | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 77 | Hệ thống đo lường- van khí nén | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 78 | NGHIỆM THU HOÀN THIỆN | Không | Không | 0 | |
| 79 | Chạy thử từng thiết bị trong từng hệ thống, hiệu chỉnh | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 80 | Chạy thử liên động toàn hiện thống, hiệu chỉnh hệ thống | Không | Toàn bộ | 1 | |
| 81 | Nghiệm thu hoàn thành hệ thống | Không | Toàn bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi