Gói thầu: Dịch vụ chuyển phát nhanh thư, bưu phẩm, bưu kiện năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210446457-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 11:52:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Tổng cục Thi hành án dân sự, Bộ Tư pháp |
| Tên gói thầu | Dịch vụ chuyển phát nhanh thư, bưu phẩm, bưu kiện năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210357465 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 11:51:00 đến ngày 2021-04-27 11:52:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 172,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cước chuyển phát nhanh trong nước( cước nội tỉnh-Hà Nội) | Trên 50gr-100gr | cái | 500 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 2 | Cước chuyển phát nhanh trong nước (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 1) | Đến 50gr | cái | 450 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 3 | Cước chuyển phát nhanh trong nước- (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 2) | Trên 50gr-100gr | cái | 600 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 4 | Cước chuyển phát nhanh trong nước - (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 3) | Trên 100gr-250gr | cái | 500 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 5 | Cước bưu phẩm bảo đảm trong nước( cước nội tỉnh-Hà Nội) | Trên 50gr-100gr | cái | 550 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 6 | Cước bưu phẩm bảo đảm trong nước (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 1) | Đến 50gr | cái | 450 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 7 | Cước bưu phẩm bảo đảm trong nước (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 2) | Trên 50gr-100gr | cái | 500 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 8 | Cước bưu phẩm bảo đảm trong nước (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 3) | Trên 100gr-250gr | cái | 550 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 9 | Cước bưu kiện trong nước (cước nội tỉnh-Hà Nội) | Trên 50gr-100gr | cái | 20 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 10 | Cước bưu kiện trong nước (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 1) | Đến 50gr | cái | 20 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 11 | Cước bưu kiện trong nước (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 2) | Trên 50gr-100gr | cái | 25 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 12 | Cước bưu kiện trong nước (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 3) | Trên 100gr-250gr | cái | 30 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 13 | Cước chuyển hoàn trong nước (cước nội tỉnh-Hà Nội) | Trên 50gr-100gr | cái | 50 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 14 | Cước chuyển hoàn trong nước (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 1) | Đến 50gr | cái | 60 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 15 | Cước chuyển hoàn trong nước (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 2) | Trên 50gr-100gr | cái | 45 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 16 | Cước chuyển hoàn trong nước (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 3) | Trên 100gr-250gr | cái | 64 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 17 | Cước chuyển phát nhanh trong nước hỏa tốc, hẹn giờ ( cước nội tỉnh-Hà Nội) | Trên 50gr-100gr | cái | 52 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 18 | Cước chuyển phát nhanh trong nước hỏa tốc, hẹn giờ (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 1) | Đến 50gr | cái | 100 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 19 | Cước chuyển phát nhanh trong nước hỏa tốc, hẹn giờ (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 2) | Trên 50gr-100gr | cái | 55 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 20 | Cước chuyển phát nhanh trong nước hỏa tốc, hẹn giờ (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 3) | Trên 100gr-250gr | cái | 50 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 21 | Cước chuyển phát thường trong nước (cước nội tỉnh-Hà Nội) | Trên 50gr-100gr | cái | 500 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 22 | Cước chuyển phát thường trong nước (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 1) | Đến 50gr | cái | 450 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 23 | Cước chuyển phát thường trong nước (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 2) | Trên 50gr-100gr | cái | 467 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
| 24 | Cước chuyển phát thường trong nước (Liên tỉnh Hà Nội đi - Khu vực 3) | Trên 100gr-250gr | cái | 600 | Mô tả tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi