Gói thầu: Bảo trì, hiệu chuẩn thiết bị chuyên dùng của Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Nông nghiệp Công nghệ cao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210445821-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG - THUẾ ĐẠI NAM VIỆT |
| Tên gói thầu | Bảo trì, hiệu chuẩn thiết bị chuyên dùng của Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Nông nghiệp Công nghệ cao |
| Số hiệu KHLCNT | 20210432997 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 11:51:00 đến ngày 2021-04-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,520,122,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cân kỹ thuật 0.01 - 3100g | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 2 | Cân phân tích 0.0001- 210g | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 3 | Kính hiển vi quang học | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 4 | Máy đo pH để bàn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 5 | Máy đo và đếm khuẩn lạc | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 6 | Máy khuấy từ gia nhiệt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 7 | Tủ sấy dụng cụ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 8 | Nồi hấp vô trùng 50L kiểu đứng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 9 | Tủ ấm (30-60oC) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 10 | Tủ ấm CO2 (5-50oC) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 11 | Tủ ấm lắc ổn nhiệt (20 - 70oC | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 12 | Tủ ấm lạnh (10 - 50oC) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 13 | Tủ cấy vi sinh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 14 | Tủ mát trữ mẫu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 15 | Máy đếm tế bào | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 16 | Tủ cấy an toàn sinh học cấp 2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 17 | Hệ thống lên men Bioreactor | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 18 | Máy dập mẫu vô trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 19 | Tủ lạnh sâu đứng (-86oC) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 20 | Máy quang phổ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 21 | Kính hiển vi soi nổi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 22 | Máy định lượng DNA, RNA, protein | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 23 | Kính hiển vi huỳnh quang | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 24 | Máy li tâm lạnh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 25 | Máy li tâm mini | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 26 | Máy ly tâm thường | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 27 | Máy PCR thermal gradient (1 cửa) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 28 | Máy PCR/96x0.2ml (2 cửa) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 29 | Tủ lạnh sâu đứng (-40oC) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 30 | Máy ủ nhiệt khô | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 31 | Bộ điện di DNA lớn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 32 | Bộ điện di DNA nhỏ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 33 | Máy đọc Elisa | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 34 | Máy rửa Elisa | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 35 | Máy ủ Elisa | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 36 | Máy trộn mẫu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 37 | Cân phân tích 0.0001 - 210g | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 38 | Máy đọc gel | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 39 | Máy Realtime – PCR | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 40 | Máy lắc vortex | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 41 | Máy tuần hoàn nhiệt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 42 | Bể ủ nhiệt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 43 | Máy lắc ủ nhiệt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 44 | Tủ cấy an toàn sinh học | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 45 | Tủ lạnh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 46 | Tủ mát trữ mẫu (2-130C) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 47 | Bộ điện di đứng buồng đôi loại nhỏ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 48 | Hệ thống chuyển gen xung điện | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 49 | Máy quan sát DNA | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 50 | Máy thẩm tích phân tử lên màng lai | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 51 | Tủ ấm lai phân tử | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 52 | Tủ cố định phân tử | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 53 | Tủ mát | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 54 | Cân kỹ thuật | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 55 | Tủ làm đá | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 56 | Máy spin ống lớn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 57 | Máy spin ống nhỏ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 58 | Máy đo nồng độ protein, Acid nucleic | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 59 | Tủ cấy vô trùng VN | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 60 | Máy phá tế bào bằng vi sóng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 61 | Buồng thao tác PCR | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 62 | Máy nghiền mẫu sinh học Tissue lysen II | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 63 | Nồi hấp vô trùng 110L kiểu đứng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | |
| 64 | Máy đo pH để bàn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 65 | Tủ cấy vô trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | |
| 66 | Cân kỹ thuật 0.01 - 410g | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 67 | Cân phân tích 4 số lẻ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 68 | Máy khuấy từ gia nhiệt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 69 | Máy lắc vòng mini | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 70 | Kính hiển vi soi nổi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 71 | Tủ cấy vô trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 72 | Máy đo cường độ ánh sáng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 73 | Nhiệt kế, ẩm kế điện tử | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 74 | Tủ nuôi cây vi khí hậu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 75 | Cân phân tích | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 76 | Máy lắc tròn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 77 | Bể điều nhiệt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 78 | Bể rửa siêu âm có gia nhiệt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 79 | Cân kỹ thuật | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 80 | Hệ thống quang phổ hấp thụ nguyên tử | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 81 | Lò nung | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 82 | Lò phá mẫu vi sóng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 83 | Máy cô quay chân không | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 84 | Máy đồng hóa | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 85 | Máy khuấy từ gia nhiệt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 86 | Máy ly tâm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 87 | Máy quang phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 88 | Máy so màu các chỉ tiêu nước | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 89 | Tủ đông-SFC | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 90 | Tủ hút khí độc có lọc | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 91 | Tủ lạnh Toshiba | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 92 | Tủ mát Alaska | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 93 | Tủ sấy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 94 | Máy đo đa chỉ tiêu hiện trường | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 95 | Máy đo pH/mV/nhiệt độ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 96 | Máy nghiền mẫu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 97 | Máy đo độ cứng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 98 | Máy so màu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 99 | Máy chưng cất đạm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 100 | Tủ hút khí độc | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 101 | Cân sấy ẩm hồng ngoại | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 102 | Tủ đựng hóa chất phòng thí nghiệm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 103 | Tủ hút khí độc có ống dẫn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 104 | Pipette 1 kênh 20-200ul | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 5 | |
| 105 | Pipette 1 kênh 100-1000ul | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 5 | |
| 106 | Pipette 1 kênh 1000-5000ul | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 5 | |
| 107 | Pipette 1 kênh 1-10ml | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 5 | |
| 108 | Hệ thống sắc ký lỏng ghép khối phổ ba tứ cực (LC/MSMS) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 109 | Hệ thống sắc ký khí ghép khối phổ ba tứ cực (GC/MS/MS) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 110 | Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 111 | Máy thủy phân acid | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 112 | Máy trích ly béo | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 113 | Nồi hấp tiệt trùng 110 lít | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 114 | Tủ cấy vô trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 115 | Hệ thống thoát khí độc | Đáp ứng mục 2 Chương V | Hệ thống | 25 | |
| 116 | Máy Đo Oxy hoà tan | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 117 | Máy đo độ cứng nước | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 118 | Máy đo Amoniac | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 119 | Máy đo pH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 120 | Tủ mát 400 Lít | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 121 | Tủ ấm 370C thể tích 449 lít | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 122 | Tủ ấm 440C thê tích 449 lít | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 123 | Tủ lạnh bảo quản mẫu 2-150C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 124 | Tủ lạnh bảo quản mẫu 0 - 15⁰C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 125 | Nhiệt kế hồng ngoại | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 126 | Cân điện tử 4 kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 127 | Tủ ủ rượu 12-15 0C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 128 | Tủ lạnh âm sâu -15⁰C đến -30⁰C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 129 | Bộ quả cân chuẩn F1 từ 1mg-1kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 130 | Nhiệt ẩm kế môi trường | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 8 | |
| 131 | Máy đo độ dẫn diện EC | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 132 | Máy đo tốc độ gió | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 133 | Nhiệt kế chuẩn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 134 | Nhiệt kế Max | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 135 | Máy đo độ ẩm/nhiệt độ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 136 | Nhiệt kế hồng ngoại điện tử | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 137 | Bộ lưu điện 10KVA | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 10 | |
| 138 | Hệ thống lọc nước sạch RO và nước siêu sạch | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 139 | Cân điện tử | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 140 | Thiết bị ép | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 141 | Máy phát Ethylen | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 142 | Máy đo nồng độ O2, CO2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 143 | Máy đo màu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 144 | Tủ mát 600 lít 2 cửa | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 145 | Bể điều nhiệt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 146 | Thiết bị xử lý nhiệt cho trái cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 147 | Máy tạo ẩm không khí | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 148 | Vortex 4 lỗ đa năng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 149 | Máy hút ẩm 20 lít/ Ngày | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 150 | Máy đo độ mặn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 151 | Máy ly tâm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 152 | Máy cắt vi phẫu- Microtone | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 153 | Tủ mát 400L | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 154 | Tủ sấy (5 - 300oC) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 155 | Lò vi sóng 25L | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 156 | Tủ cấy vi sinh (Platinum model) – Chân liền tủ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | |
| 157 | Tủ cấy vô trùng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 158 | Hệ thống xử lý nước thải phòng thí nghiệm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Hệ thống | 1 | |
| 159 | Bộ đưa mẫu không gian hơi Headspace | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 160 | Máy sắc ký khí GC đầu dò FID | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 161 | Máy sinh khí H2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 162 | Kho lạnh bảo quản hạt giống | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 163 | Máy sấy hạt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 164 | Máy đóng gói hạt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 165 | Bể rửa siêu âm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 166 | Máy nghiền mẫu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 167 | Máy phá mẫu vi sóng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 168 | Tủ đựng hóa chất có lọc | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 5 | |
| 169 | Máy hút ẩm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 170 | Máy lắc vortex | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 171 | Tủ hút khí độc | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 172 | Máy nghiền | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 173 | Máy đóng gói hút chân không | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 174 | Máy cắt nấm linh chi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 175 | Nồi hấp tiệt trùng 110 lít | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | |
| 176 | Máy đo pH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 177 | Máy lọc nước RO | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 178 | Thang nâng hàng 300 kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 179 | Cân kỹ thuật 0.01 - 3100g | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 180 | Cân phân tích 0.0001- 210g | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 181 | Máy đo pH để bàn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 182 | Máy đo và đếm khuẩn lạc | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 183 | Nồi hấp vô trùng 50L kiểu đứng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 184 | Tủ ấm (30-60oC) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 185 | Tủ ấm CO2 (5-50oC) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 186 | Tủ ấm lắc ổn nhiệt (20 - 70oC | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 187 | Tủ ấm lạnh (10 - 50oC) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 188 | Tủ mát trữ mẫu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 189 | Tủ lạnh sâu đứng (-86oC) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 190 | Tủ lạnh sâu đứng (-40oC) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 191 | Máy ủ nhiệt khô | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 192 | Cân phân tích 0.0001 - 210g | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 193 | Máy lắc ủ nhiệt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 194 | Tủ mát trữ mẫu (2-130C) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 195 | Cân kỹ thuật | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 196 | Nồi hấp vô trùng 110L kiểu đứng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | |
| 197 | Máy đo pH để bàn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 198 | Cân kỹ thuật 0.01 - 410g | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 199 | Cân phân tích 4 số lẻ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 200 | Nhiệt kế, ẩm kế điện tử | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 201 | Cân phân tích | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 202 | Cân kỹ thuật | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 203 | Hệ thống quang phổ hấp thụ nguyên tử | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 204 | Máy so màu các chỉ tiêu nước | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 205 | Máy đo đa chỉ tiêu hiện trường | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 206 | Máy đo pH/mV/nhiệt độ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 207 | Cân sấy ẩm hồng ngoại | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 208 | Pipette 1 kênh 20-200ul | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 5 | |
| 209 | Pipette 1 kênh 100-1000ul | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 5 | |
| 210 | Pipette 1 kênh 1000-5000ul | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 5 | |
| 211 | Pipette 1 kênh 1-10ml | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 5 | |
| 212 | Hệ thống sắc ký lỏng ghép khối phổ ba tứ cực (LC/MSMS) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 213 | Hệ thống sắc ký khí ghép khối phổ ba tứ cực (GC/MS/MS) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 214 | Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 215 | Nồi hấp tiệt trùng 110 lít | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 216 | Máy Đo Oxy hoà tan | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 217 | Máy đo độ cứng nước | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 218 | Máy đo Amoniac | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 219 | Máy đo pH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 220 | Tủ mát 400 Lít | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 221 | Tủ ấm 370C thể tích 449 lít | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 222 | Tủ ấm 440C thê tích 449 lít | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 223 | Tủ lạnh bảo quản mẫu 2-150C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 224 | Tủ lạnh bảo quản mẫu 0 - 150C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 225 | Nhiệt kế hồng ngoại | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 226 | Cân điện tử 4 kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 227 | Tủ ủ rượu 12-15 0C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 228 | Tủ lạnh âm sâu -15⁰C đến -30⁰C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 229 | Bộ quả cân chuẩn F1 từ 1mg-1kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 230 | Nhiệt ẩm kế môi trường | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 8 | |
| 231 | Máy đo độ dẫn diện EC | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 232 | Máy đo tốc độ gió | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 233 | Nhiệt kế chuẩn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 234 | Nhiệt kế Max | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 235 | Máy đo độ ẩm/nhiệt độ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 236 | Nhiệt kế hồng ngoại điện tử | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 237 | Cân điện tử | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 238 | Tủ mát 600 lít 2 cửa | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 239 | Tủ mát 400L | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 240 | Tủ sấy (5 - 300oC) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 241 | Bộ đưa mẫu không gian hơi Headspace | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 242 | Máy sắc ký khí GC đầu dò FID | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 243 | Tủ cấy an toàn sinh học cấp II | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 244 | Tủ cấy vi sinh gió thổi đứng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 245 | Tủ hút hóa chất sử dụng màng lọc | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 246 | Tủ ấm lạnh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 247 | Tủ sấy dung tích lớn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 248 | Tủ ấm lắc tạo giống có điều chỉnh nhiệt độ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 249 | Máy đo pH để bàn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 250 | Máy quang phổ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 251 | Máy trộn bột ướt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 252 | Máy nghiền mịn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | |
| 253 | Máy trộn bột ướt nhỏ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 254 | Máy lọc nước | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 255 | Máy đóng gói chế phẩm động vật | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 256 | Thiết bị đóng gói sản phẩm động vật | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 257 | Cân điện tử để sàn 500 kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | |
| 258 | Cân điện tử để bàn 500 kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | |
| 259 | Thiết bị lên men tự động nuôi cấy vi sinh 125 lít (loiaj thứ cấp và thiết bị phụ trợ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Hệ thống | 1 | |
| 260 | Kính hiển vi quang học hai mắt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 261 | Bơm nhu động | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 262 | Bể rửa siêu âm có gia nhiệt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 263 | Dụng cụ đốt que cấy hồng ngoại | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | |
| 264 | Tủ lạnh trữ mẫu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 265 | Tủ lạnh âm sâu – 86°C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 266 | Tủ hấp tiệt trùng 110 lít | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 267 | Hệ thống đông khô và thiết bị phụ trợ. | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 268 | Nồi hấp vô trùng công suất lớn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 269 | Ẩm kế Ebro electronic GMBH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 5 | |
| 270 | Hệ thống cô đặc tiếp tuyến trong phòng thí nghiệm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 271 | Hệ thống cô đặc tiếp tuyến dùng trong sản xuất | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 272 | Máy ly tâm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 273 | Băng tải lấy liệu từ máy trộn đến băng tải lên máy đóng bịch | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 274 | Băng tải cấp liệu từ máy trộn lên máy đóng bịch nấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 275 | Băng tải dùng cấp liệu lên máy sàng, máy trộn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 276 | Máy đóng bịch phôi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 277 | Máy phá bịch phôi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 278 | Tủ cấy vi sinh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 279 | Micropipette 1 kênh 1000µL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 280 | Micropipette 1 kênh 200 µL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 281 | Micropipette 1 kênh 5000µL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 282 | Micropipette 1 kênh 5000µL | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 283 | Máy đo pH để bàn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 284 | Máy đo quang phổ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 285 | Ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 5 | |
| 286 | Máy đóng gói chế phẩm động vật | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 287 | Thiết bị đóng gói sản phẩm thực vật | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 288 | Cân điện tử để sàn 500 Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | |
| 289 | Cân điện tử để bàn 500 Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | |
| 290 | Cân phân tích | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 291 | Cân kỹ thuật | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 292 | Nồi hơi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 293 | Nồi hấp tiệt trùng công suất lớn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 294 | Nối hấp tiệt trùng 110 lít | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 295 | Hệ thống quạt hút phòng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 9 | |
| 296 | Hệ thống xử lý nước thải phòng thí nghiệm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Hệ thống | 1 | |
| 297 | Nồi hấp nhỏ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 298 | Nồi hấp lớn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 299 | Tủ sấy đối lưu bằng quạt | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 300 | pH kế đo dung dịch và bán rắn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 301 | Lọc nước thẩm thấu siêu sạch | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 302 | Bộ micropipette 5 cây 0,1 μl - 10ml kèm giá để | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 11 | |
| 303 | Tủ hút khí độc | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | |
| 304 | Máy làm đá vảy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 305 | Kính hiển vi DIC (vi sai giao thoa tương phản) tự động (Automatic upright Microscope) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Hệ | 1 | |
| 306 | Máy cắt vi thể đông lạnh - Cryomicrotome | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 307 | Máy cắt vi thể | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 308 | Kính hiển vi thường | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 309 | Kính hiển vi soi nổi chụp ảnh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 310 | Kính hiển vi soi nổi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 311 | Tủ cấy an toàn sinh học cấp II | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 6 | |
| 312 | Máy PCR thường | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 2 | |
| 313 | Realtime PCR | Đáp ứng mục 2 Chương V | Hệ thống | 1 | |
| 314 | Kính hiển vi DIC soi ngược vi thao tác | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 315 | Máy ly tâm lạnh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 316 | Tủ trữ hóa chất – 30°C chuyên dụng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 317 | Tủ trữ mẫu 5°C chuyên dụng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 318 | Tủ ủ lạnh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 7 | |
| 319 | Máy đọc gel (Hệ thống chụp và xử lý ảnh Gel) | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 320 | Quang phổ kế vi định lượng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 321 | Bộ 4 cây micropipette tự động 2 μl- 2ml kèm giá để | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 2 | |
| 322 | Bộ 4 cây micropipette 8 kênh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 323 | Tủ ủ lạnh 5 cấp nhiệt độ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 324 | Tủ ủ CO2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 325 | Tủ vi khí hậu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 326 | Hệ thống đèn LED chuẩn màu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 7 | |
| 327 | Máy phân tích cường độ ánh sáng cầm tay | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 328 | Máy đo hô hấp đất cầm tay | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 329 | Máy đo kết cấu thực phẩm chuyên dụng cho nấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 330 | Máy quang phổ kể UV-VIS hiệu chuẩn đo emzyme kinetic | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 331 | Máy quang phổ kế đo chỉ tiêu nước cầm tay | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 332 | Máy lọc khí xuyên phòng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 333 | Máy chuẩn độ điện thế tự động | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 334 | Hệ thống lọc chân không | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | |
| 335 | Tủ - 80°C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | |
| 336 | Tủ ủ lạnh loại lớn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 337 | Tủ mát trữ vaccine | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | |
| 338 | Hệ thống đông khô | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 339 | Thiết bị đo khí N2 /CO2 + báo động trong phòng | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 340 | Hệ thống tăng giảm nhiệt độ cho chủng giống theo chương trình lập sẵn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 341 | Micropipette đơn kênh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 55 | |
| 342 | Micropipette đa kênh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 4 | |
| 343 | Micropipette tự động | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 8 | |
| 344 | Máy đo hô hấp cầm tay | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 345 | Hệ thống điều khiển CO2 cho nhà trồng nấm | Đáp ứng mục 2 Chương V | Hệ thống | 4 | |
| 346 | Hệ thống cân | Đáp ứng mục 2 Chương V | Hệ thống | 1 | |
| 347 | Đầu dò pH | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | |
| 348 | Tủ ủ lạnh | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 7 | |
| 349 | Tủ ủ lạnh 5 cấp nhiệt độ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 350 | Tủ ủ CO2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 351 | Tủ vi khí hậu | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 352 | Tủ âm - 80°C | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | |
| 353 | Tủ ủ lạnh loại lớn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 354 | Tủ mát trữ vaccine | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | |
| 355 | Nối hấp lớn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 356 | Nồi hấp nhỏ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 357 | Máy đo pH kế đo dung dịch và bán rắn | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 358 | Tủ mát | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 359 | Tủ cấy an toàn sinh học cấp 2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | |
| 360 | Nhiệt kế vẩy | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 361 | Cân kỹ thuật | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 2 | |
| 362 | Quả cân chuẩn 10g | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 363 | Quả cân chuẩn 100g | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 364 | Nhiệt kế đầu dò kiểu K Extech EA15 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 365 | Nhiệt ẩm kế | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 3 | |
| 366 | Pipet 10ml | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 367 | Pipet 200ul | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 368 | Micro pipet 1ml | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 369 | Bể điều nhiệt Huber CC1 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 1 | |
| 370 | Bảo trì + sạc ga máy điều hòa treo tường loại 2 HP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 61 | |
| 371 | Bảo trì + sạc ga máy điều hòa treo tường loại 1 HP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 4 | |
| 372 | Bảo trì + sạc ga 03 tủ đứng loại 5 HP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 3 | |
| 373 | Bảo trì quạt hút hơi loại nhỏ, mô tơ 1/4 HP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 57 | |
| 374 | Bảo trì quạt hút khí độc loại lớn, mô tơ 01 HP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Cái | 36 | |
| 375 | Bảo trì + sạc ga máy điều hòa ốp trần loại 3 HP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 18 | |
| 376 | Bảo trì + sạc ga máy điều hòa treo tường loại 2 HP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 8 | |
| 377 | Bảo trì + sạc ga máy điều hòa treo tường loại 1 HP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 | |
| 378 | Bảo trì + sạc ga máy lạnh âm loại 3 HP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 4 | |
| 379 | Bảo trì + sạc ga máy lạnh âm loại 1 HP | Đáp ứng mục 2 Chương V | Bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi