Gói thầu: Gói thầu số 14: Sửa chữa TĐT Hệ thống xử lý nước thô NMNĐ Sơn Động
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210430857-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Sơn Động TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Sửa chữa TĐT Hệ thống xử lý nước thô NMNĐ Sơn Động |
| Số hiệu KHLCNT | 20210225863 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 13:46:00 đến ngày 2021-04-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,513,883,060 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đồng hồ đo áp lực nước 0-1.6Mpa | 0-1.6 MPa | Bộ | 5 | |
| 2 | Vòng bi động cơ van thủy lực 6206-2RS1 | 6206-2RS1 | Vòng | 6 | |
| 3 | Van tay DN250-PN16, kiểu van 16DN250 GGG50 X216 SHFD | DN250-PN16, kiểu van 16DN250 GGG50 X216 SHFD | Cái | 3 | |
| 4 | Vòng bi 6319/C3 | 6319/C3 | Vòng | 4 | |
| 5 | Vành chèn cơ khí MG1/80-G60 Q1Q1EGG | MG1/80-G60 Q1Q1EGG | Cái | 4 | |
| 6 | Vòng bi bơm 6312/C3 | 6312/C3 | Vòng | 4 | |
| 7 | Vòng bi bánh đà 6315/C3 | 6315/C3 | Vòng | 4 | |
| 8 | Vòng bi 6322 | 6322/C3 SKF | Vòng | 4 | |
| 9 | Vành chèn cơ khí bơm KQSN300-M6/509-F. | KQSN300-M6/509-F | Cái | 4 | |
| 10 | Vòng bi bơm 6314 | 6314 SKF | Vòng | 4 | |
| 11 | Tấm lắng nghiêng PP35 Độ cao:980mm | PP35 Độ cao: 980mm | M3 | 336 | |
| 12 | Dây thừng dứa Ø8 | Ø8 | M | 900 | |
| 13 | Máy khuấy và gạt bùn | Máy khuấy: JZT41-4 Lifting height: 175mm Power: 4kw Speed ratio: 1:60 Lưu lượng xử lý 430m3/h Máy gạt bùn: BWB59-0,75 Lifting height: 250mm Power: 0,75kw Speed ratio: 1:40 - Vật liệu cánh khuấy: thép Q235B + sơn phủ chống gỉ, ăn mòn hóa chất hoặc loại vật liệu tương đương. | Bộ | 3 | |
| 14 | Van tay DN200- PN16 | DN200- PN16 | Cái | 3 | |
| 15 | Bulong M18x100 | M18x100 | Bộ | 48 | |
| 16 | Thiết bị đo online độ đục nước thô, dải đo 0-30 NTU | ABB 4600, dải đo 0-30NTU hoặc tương đương | Bộ | 1 | |
| 17 | Ống nhựa Ø10 | Ø10 | M | 2 | |
| 18 | Bơm (bơm kèm động cơ), P= 15kw, Lượng ra: 60m3/h, Cao trình: 36m | AZ65-315A, P= 15kw, P= 15kw. Lượng ra: 60m3/h, Cao trình: 36m | Cái | 1 | |
| 19 | Bơm (bơm kèm động cơ), P= 18,5kw. Lượng ra: 40m3/h, Cao trình: 65m | AG65-250(I)A, P= 18,5kw. Lượng ra: 40m3/h, Cao trình: 65m | Cái | 1 | |
| 20 | Bơm (bơm kèm động cơ), Lưu lượng: 946 l/h, Áp lực: 0.35 Mpa | Bơm Số hiệu: GB1000, Lưu lượng: 946 l/h, P= 0,75kw Áp lực: 0.35 Mpa | Cái | 2 | |
| 21 | Ống nhựa PVC Ø34 | PVC Ø34 | M | 6 | |
| 22 | Cút vuông nhựa PVC Ø34 | PVC Ø34 | Cái | 4 | |
| 23 | Rắc co nhựa PVC Ø34 | PVC Ø34 | Cái | 6 | |
| 24 | Van nhựa PVC Ø34 (van gắn keo) | PVC Ø34 | Cái | 4 | |
| 25 | Keo gắn nhựa PVC | 200 gr | Hộp | 2 | |
| 26 | Vòng bi bánh đà 6315 | 6315 | Vòng | 4 | |
| 27 | Dịch vụ sửa chữa | Nội dung công việc như yêu cầu tại điểm 3.2 mục III - Phạm vi cung cấp - Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi