Gói thầu: Mua dịch vụ xét nghiệm không thuộc chuyên ngành tim mạch năm 2021-2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210448668-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua dịch vụ xét nghiệm không thuộc chuyên ngành tim mạch năm 2021-2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210410668 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi hoạt động thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 09:36:00 đến ngày 2021-05-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,439,215,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Albumin (dịch /nước tiểu) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 2 | Aldosterone (vị thế đứng thẳng/thẳng) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 3 | Alkaline Phosphatase | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 4 | ANA Screen – Liaison | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 200 | |
| 5 | Anti CCP | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 6 | Anti Phospholipid IgG | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 7 | Anti Phospholipid IgM | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 8 | Anti Thrombin III | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 9 | Anti-dsDNA- Liaison | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 100 | |
| 10 | Anti-TG | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 11 | Định lượng C3 | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 25 | |
| 12 | Định lượng C4 | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 25 | |
| 13 | Các chất gây nghiện trong nước tiểu | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 14 | Cặn nước tiểu tự động | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 15 | Cardiolipin IgG miễn dịch | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 25 | |
| 16 | Cardiolipin IgM miễn dịch | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 25 | |
| 17 | Catecholamine máu | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 18 | Catecholamine nước tiểu | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 19 | CD4 | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 20 | Cephalin-kaolin | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 21 | Cholesterol Dịch | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 22 | CMV IgG | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 23 | CMV IgM | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 24 | Cortisol nước tiểu 24 giờ | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 25 | C-Peptide | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 26 | Creatinin nước tiểu 24 giờ | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 100 | |
| 27 | Influenza virus A, B, A (H1N1) test nhanh | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 100 | |
| 28 | D-Dimer (Stago) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 29 | Điện di huyết sắc tố | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 15 | |
| 30 | Điện di huyết sắc tố(TE | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 15 | |
| 31 | Điện giải đồ nước tiểu | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 32 | Điện giải dịch | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 33 | Đông máu (INR) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 34 | Double Test | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 35 | EBV-IgG | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 36 | EBV-IgM | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 37 | Estradiol (E2) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 38 | Fibrinogen | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 39 | FSH | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 30 | |
| 40 | Gamma latex định lượng | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 100 | |
| 41 | Strongyloides stercoralis IgG ( Giun lươn) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 15 | |
| 42 | Glucose dịch | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 43 | Haptoglobin | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 10 | |
| 44 | HAVAb IgM | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 45 | HBcAb IgM Cobas | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 46 | HBeAb Cobas | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 47 | HBeAg Cobas | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 48 | HBsAb định lượng | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 49 | HBV đo tải lượng hệ thống tự động | Tại mục 2, Chương V) | Test | 70 | |
| 50 | HCV đo tải lượng hệ thống tự động | Tại mục 2, Chương V) | Test | 25 | |
| 51 | HCV Ab Cobas | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 52 | HE4 | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 10 | |
| 53 | HEV – IgM | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 10 | |
| 54 | HLA-B27 Realtime-PCR | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 10 | |
| 55 | Homocysteine total | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 10 | |
| 56 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 57 | Hormon kích vỏ thượng thận (ACTH) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 58 | Hormon sinh trưởng (GH động) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 59 | HSV-1/2 IgG – Liaison | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 60 | HSV-1/2 IgM – Liaison | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 61 | Huyết đồ | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 250 | |
| 62 | IgA | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 63 | IgE | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 100 | |
| 64 | IgG | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 65 | IgM | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 66 | Insulin | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 67 | Kháng thể kháng Sm (Anti-Sm) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 68 | KST đường ruột | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 69 | KST sốt rét giọt máu | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 70 | Phát hiện kháng đông lupus (LAC/LA Screen: Lupus Anticoagulant screen) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 71 | LDH dịch/máu | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 72 | LH | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 73 | Lipase | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 74 | Malaria Antigen P.falci / P.vivax | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 75 | Mảnh vỡ hồng cầu trên tiểu bản | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 76 | Measles IgM – Liaison | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 100 | |
| 77 | Measles IgG – Liaison | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 100 | |
| 78 | Microalbumin nước tiểu 24h | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 79 | Coombs gián tiếp Gelcard | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 150 | |
| 80 | Coombs trực tiếp Gelcard | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 100 | |
| 81 | Pandy | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 82 | Parathyorid hormon (PTH)(Architect) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 83 | PCR dịch tìm lao | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 450 | |
| 84 | PCR lao (đờm) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 30 | |
| 85 | Phosphat | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 86 | Prolactin | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 25 | |
| 87 | Protein C(PC) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 88 | Protein dịch | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 89 | Protein niệu 24h | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 150 | |
| 90 | Protein S(PS) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 91 | Renin-LOAISON ( Vị thế đứng/ngửa) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 92 | Sán lá gan bé ( BP phân) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 93 | Sinh thiết | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 60 | |
| 94 | Sinh thiết > 5cm | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 10 | |
| 95 | Soi Phân | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 150 | |
| 96 | Tế bào cổ tử cung, âm đạo | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 500 | |
| 97 | Tế bào dịch | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 150 | |
| 98 | Tế bào Hargraves | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 10 | |
| 99 | Testosterone | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 30 | |
| 100 | TG | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 30 | |
| 101 | Thời gian Thrombin (TT) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 10 | |
| 102 | Định tính dưỡng chấp (dịch) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 103 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm Laser ( XN 1000 – Symex) | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 104 | TPPA định tính | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 105 | Tranferrin | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 30 | |
| 106 | Triglyceride Dịch | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 107 | Triple test | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 108 | Ure nước tiểu 24h | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 50 | |
| 109 | Vi khuẩn chí đường ruột | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 | |
| 110 | Widal | (Tại mục 2, Chương V) | Test | 20 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi