Gói thầu: Gói thầu số 12: Cung cấp vật tư, chế tạo và phục hồi Rotor Máy nghiền than - NMNĐ Mạo Khê
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210445548-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Cung cấp vật tư, chế tạo và phục hồi Rotor Máy nghiền than - NMNĐ Mạo Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200338050 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 10:38:00 đến ngày 2021-04-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,244,020,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đĩa Rotor ML40Mn; SWRCH40K | Cung cấp đĩa Rotor máy nghiền theo bản vẽ mã hiệu TĐT2020-12-01 và dịch vụ phục hồi Rotor máy nghiền than có thông số BC 23-44-FB (04RSN7348-070AA) của hãng Pennsylvania Crusher | Cái | 108 | |
| 2 | Đĩa cuối ML40Mn; SWRCH40K | Cung cấp đĩa cuối máy nghiền theo bản vẽ mã hiệu TĐT2020-12-02 và dịch vụ phục hồi Rotor máy nghiền than có thông số BC 23-44-FB (04RSN7348-070AA) của hãng Pennsylvania Crusher | Cái | 4 | |
| 3 | Then vuông 38.1 SCM440 | Cung cấp then vuông theo bản vẽ mã hiệu TĐT2020-12-03 và dịch vụ phục hồi Rotor máy nghiền than có thông số BC 23-44-FB (04RSN7348-070AA) của hãng Pennsylvania Crusher | Cái | 2 | |
| 4 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ M12x50 | Cung cấp Bu lông lục giác chìm đầu trụ M12x50 có đặc tính, thông số kỹ thuật như sau: Quy cách: M12x50 (bao gồm bu lông + long đen + ê cu); Cấp bền: 8.8 và dịch vụ phục hồi Rotor máy nghiền than có thông số BC 23-44-FB (04RSN7348-070AA) của hãng Pennsylvania Crusher | Cái | 18 | |
| 5 | Vòng đệm vênh Ø12 | Cung cấp vòng đệm vênh có đặc tính, thông số kỹ thuật như sau: Quy cách: M12; Vật liệu: 65Mn và dịch vụ phục hồi Rotor máy nghiền than có thông số BC 23-44-FB (04RSN7348-070AA) của hãng Pennsylvania Crusher | Cái | 18 | |
| 6 | Bu lông 10.9 M20x50 | Cung cấp bu lông có đặc tính, thông số kỹ thuật như sau: Quy cách: M20x50 (bao gồm bu lông + long đen + ê cu); cấp bền: 10.9 và dịch vụ phục hồi Rotor máy nghiền than có thông số BC 23-44-FB (04RSN7348-070AA) của hãng Pennsylvania Crusher | Cái | 16 | |
| 7 | Vòng đệm vênh Ø20 | Cung cấp vòng đệm vênh có đặc tính, thông số kỹ thuật như sau: Quy cách: M20; Vật liệu: 65Mn và dịch vụ phục hồi Rotor máy nghiền than có thông số BC 23-44-FB (04RSN7348-070AA) của hãng Pennsylvania Crusher | Cái | 16 | |
| 8 | Vòng bi máy nghiền than SKF22234 | Cung cấp vòng bi có đặc tính, thông số kỹ thuật như sau: Tương đương vòng bi SKF 22234 CCK/C3/W33 | Cái | 4 | |
| 9 | Bu lông M16x100 8.8 | Cung cấp bu lông có đặc tính, thông số kỹ thuật như sau: Quy cách: M16x100 (bao gồm bu lông + long đen + ê cu); cấp bền: 8.8 | Bộ | 40 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi