Gói thầu: Thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210450591-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Cảnh vệ Miền Nam |
| Tên gói thầu | Thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20210450403 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên Bộ Công an cấp năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 16:21:00 đến ngày 2021-04-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 586,329,015 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 9,68 | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 21,414 | |
| 3 | Phá dỡ nền gạch ceramic | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 47,3618 | |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 47,3618 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 2,1 | |
| 6 | Xả nhám lớp sơn cũ dầm trần | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 69,018 | |
| 7 | Tháo dỡ máy lạnh | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 1 | |
| 8 | Tháo dỡ quạt trần | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 1 | |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống đèn, dây điện, thiết bị điện | Đáp ứng mục III chương V | ct | 1 | |
| 10 | Tháo dỡ trần | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 91 | |
| 11 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh, thu dọn mặt bằng | Đáp ứng mục III chương V | ct | 1 | |
| 12 | Láng nền sàn dày 5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 47,3618 | |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm ô văng,WC | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 8,4903 | |
| 14 | Xây tường gạch ống chiều dày | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 1,8898 | |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 62,654 | |
| 16 | CCLD bàn đá lavabor | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 1,62 | |
| 17 | Ốp tường WC bằng gạch tiết diện | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 28,04 | |
| 18 | Lát nền gạch Ceramic, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 8,5975 | |
| 19 | CCLD sàn nhựa giả gỗ | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 40,4425 | |
| 20 | Len tường | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 38,038 | |
| 21 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 84,8235 | |
| 22 | Nẹp chỉ trang trí trần bằng gỗ | Đáp ứng mục III chương V | md | 50 | |
| 23 | Thi công trần nhôm | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 5,28 | |
| 24 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 5,28 | |
| 25 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả tường,trần | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 191,714 | |
| 26 | Sơn trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 191,714 | |
| 27 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 1 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 5,4 | |
| 28 | CCLD cửa đi khung nhôm kính cường lực dày 8mm | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 10,92 | |
| 29 | Lắp đặt vách kính cường lực dày 8mm | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 4 | |
| 30 | Lắp đặt tận dụng lại cửa đã có | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 2,16 | |
| 31 | CCLD cửa gỗ căm xe | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 2,16 | |
| 32 | CCLD rèm cửa | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 20,601 | |
| 33 | CCLD vách trang trí nhựa giả đá | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 7,0524 | |
| 34 | Lắp đặt tận dụng lại cửa đã có | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 2,16 | |
| 35 | Lắp đặt đèn led âm trần | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 21 | |
| 36 | Lắp đặt dây led trang trí âm trần | Đáp ứng mục III chương V | md | 36 | |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn trang trí trần | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 2 | |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm ba | Đáp ứng mục III chương V | cái | 12 | |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng mục III chương V | cái | 2 | |
| 40 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng mục III chương V | cái | 2 | |
| 41 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 70 | |
| 42 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 70 | |
| 43 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 70 | |
| 44 | Ống bảo hộ | Đáp ứng mục III chương V | m | 105 | |
| 45 | MCB 1F-16A | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 46 | MCB 2F-20A | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 47 | MCB 2F-32A | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 48 | MCB 3F-40A | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 49 | CB chống giật 40A | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm tivi | Đáp ứng mục III chương V | cái | 2 | |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Đáp ứng mục III chương V | cái | 2 | |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | Đáp ứng mục III chương V | cái | 2 | |
| 53 | Lắp đặt bộ phát wifi | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 54 | Cap 6E | Đáp ứng mục III chương V | m | 210 | |
| 55 | CCLD Bình nước nóng gián tiếp 20L | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 56 | CCLD máy lạnh 2HP Inverter | Đáp ứng mục III chương V | cái | 2 | |
| 57 | CCLD tivi 40inch | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 58 | CCLD kệ tivi, tab đầu giường | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 59 | CCLD bộ bàn ghế phòng ngủ | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 60 | CCLD bộ bàn ghế phòng làm việc | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Đáp ứng mục III chương V | m | 105 | |
| 62 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Đáp ứng mục III chương V | máy | 2 | |
| 63 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,1 | |
| 64 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,1 | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,1 | |
| 66 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,1 | |
| 67 | Lắp đặt ống kim loại đặt nồi bảo hộ dây dẫn,đk | Đáp ứng mục III chương V | m | 0,1 | |
| 68 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 22,2mm | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,1 | |
| 69 | CCLD phễu thu nước sàn | Đáp ứng mục III chương V | cái | 3 | |
| 70 | Lắp đặt bồn tắm không có hương sen | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 1 | |
| 71 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 1 | |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 1 | |
| 73 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 1 | |
| 74 | Bộ dây cấp xả lavarbo | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 75 | Bộ dây cấp bình nóng lạnh+ bồn cầu | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa lavabor | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 1 | |
| 78 | Lắp đặt vòi bồn tắm | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 1 | |
| 79 | Lắp đặt vòi hồ | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 80 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 81 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 82 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 83 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 84 | Lắp đặt hộp đựng giấy inox | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 85 | uPVC D21 | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,1 | |
| 86 | uPVC D27 | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,1 | |
| 87 | uPVC D34 | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,1 | |
| 88 | uPVC D60 | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,1 | |
| 89 | uPVC D90 | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,1 | |
| 90 | uPVC D114 | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,1 | |
| 91 | Phụ kiện | Đáp ứng mục III chương V | ct | 1 | |
| 92 | Dọn dẹp vệ sinh | Đáp ứng mục III chương V | ct | 1 | |
| 93 | Đổ xà bần | Đáp ứng mục III chương V | ct | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi