Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210450430-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Văn phòng Thông tấn xã Việt Nam
Tên gói thầu Thi công cải tạo, sửa chữa
Số hiệu KHLCNT 20210410547
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 15:58:00 đến ngày 2021-05-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 849,396,623 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V m 221,2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 96,864
3 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 172,7126
4 Phá dỡ bể nước trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V công 4
5 Tháo dỡ mái ngói cao Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 4,699
6 Phá dỡ gờ chỉ cửa sổ, gờ phân tầng Mô tả kỹ thuật theo chương V công 2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 39,7008
8 Tháo dỡ chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V bộ 2
9 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V bộ 2
10 Tháo dỡ sen tắm Mô tả kỹ thuật theo chương V bộ 2
11 Nhân công tháo dỡ hệ thống ống cấp, thoát nước, điện hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V công 2
12 Đục nhám cột sảnh tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 2,4492
13 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 lỗ 2
14 Phá dỡ bê tông mái chéo, tấm đan bể nước ngầm tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V m3 0,7899
15 Lấp cát bể nước ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V m3 4,86
16 Phá dỡ gạch lát nền + vữa lót hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 131,3353
17 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 405,6512
18 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 407,2708
19 Phá lớp vữa trát trần Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 256,8142
20 Nhân công vận chuyển tập kết hoa sắt cửa, mái tôn, xà gồ cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V công 4
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V m3 30,1463
22 Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V m3 30,1463
23 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V m3 3,96
24 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V m3 0,4455
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V m3 0,1161
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 400,4252
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 441,1316
28 Trát trần, vữa XM mác 75 XM PCB30 ( Có bả lớp bám dính VL*1,25, NC*1,1) Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 256,8142
29 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 2,3025
30 Trát gờ chỉ cửa sổ, gờ chỉ phân tầng, phào chỉ cột, vữa mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V m 346,58
31 Quét chống thấm nền vệ sinh, mái bằng sika latex Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 117,3678
32 Công tác ốp gạch vào tường bằng gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 47,066
33 Lát nền vệ sinh bằng gạch chống trơn kích thước 300x300 mm, vữa XM mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 5,166
34 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75, vữa XM mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 105,1135
35 Công tác ốp gạch vào chân tường bằng gạch 120x500 mm, vữa XM mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 9,401
36 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 12,837
37 Lát đá granit tự nhiên, bậc cầu thang, bậu cửa đi, vữa XM mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 13,1468
38 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 1,575
39 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V m3 0,15
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan bếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 100m2 0,0025
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bệ bếp Mô tả kỹ thuật theo chương V tấn 0,0106
42 Lắp đặt tấm đan bàn bếp Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 1
43 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 102,9678
44 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V tấn 0,3451
45 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V tấn 0,3451
46 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100m2 1,7271
47 Tôn úp nóc khổ 400 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V m 31,75
48 Cửa đi nhôm Việt Pháp, kính dán an toàn dày 6,38 mm (Bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 36,596
49 Cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính dán an toàn dày 6,38 mm (Bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 34,52
50 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 67,6775
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 67,6775
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 67,6775
53 Trần thạch cao chống ẩm nhà vệ sinh, tấm thạch cao Gyproc 9mm khung xương Vĩnh Tường Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 5,166
54 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 5,166
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 791,1516
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 511,3998
57 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật theo chương V m3 11,8515
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V m3 25,549
59 Lát nền sân bằng gạch đỏ 400x400 mm, vữa XM mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 0
60 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường bồn cây, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V m3 0,088
61 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 2,48
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền vỉa hè, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V m3 0,6763
63 Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường vỉa hè, vữa XM mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V m2 1,677
64 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V m3 11,8515
65 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V m3 11,8515
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 100m2 4,1813
67 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 100m2 2,4
68 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100m 0,16
69 Cung cấp và lắp đặt cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 8
70 Cung cấp và lắp đặt tê PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 6
71 Cung cấp và lắp đặt cút ren trong PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 14
72 Cung cấp và lắp đặt măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 6
73 Cung cấp và lắp đặt van D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 2
74 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100m 0,2
75 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100m 0,2
76 Cung cấp và lắp đặt cút UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 4
77 Cung cấp và lắp đặt cút UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 4
78 Cung cấp và lắp đặt măng sông UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 2
79 Cung cấp và lắp đặt măng sông UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 2
80 PHẦN THIẾT BỊ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0000 0
81 Lắp đặt chậu rửa lavabo gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V bộ 2
82 Lắp đặt vòi rửa lavabo nóng lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V bộ 2
83 Lắp đặt xi phông thoát nước chậu Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 2
84 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V bộ 2
85 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V bộ 2
86 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 2
87 Cung cấp và lắp đặt vòi sen tắm Mô tả kỹ thuật theo chương V bộ 2
88 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 6
89 Lắp đặt bình nước nóng 20L Mô tả kỹ thuật theo chương V bộ 2
90 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 2
91 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 2
92 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 2
93 Lắp đặt chậu rửa bát inox 304 2 hộc 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V bộ 1
94 Lắp đặt vòi rửa bát Mô tả kỹ thuật theo chương V bộ 1
95 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V bể 1
96 Lắp đặt quạt thông gió gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 3
97 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 6
98 Lắp đặt đèn ốp trần D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V bộ 4
99 Lắp đặt đèn tuyp LED 1,2 m công suất 40W Mô tả kỹ thuật theo chương V bộ 16
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V m 200
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V m 100
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V m 10
103 Lắp đặt công tắc đôi (Đế âm + Hạt + Mặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 11
104 Lắp đặt công tắc xoay chiều (Đế âm + Hạt + Mặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 2
105 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 30
106 Lắp đặt ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 5
107 Lắp đặt ổ cắm tivi Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 5
108 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 8
109 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 2
110 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện kích thước 200x300x100 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 2
111 Lắp đặt tủ aptomat 3/6 Mô tả kỹ thuật theo chương V hộp 8
112 Chi phí cắt tường đi ống gen âm tường, trát hoàn trả tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V tầng 1
113 Máy điều hòa 1 chiều 12000 Btu Mô tả kỹ thuật theo chương V máy 1
114 Lắp đặt máy điều hoà không khí Mô tả kỹ thuật theo chương V máy 1
115 Lắp đặt ống đồng dẫn ga kèm bảo ôn, đường kính ống 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100m 0,06
116 Lắp đặt ống đồng dẫn ga kèm bảo ôn, đường kính ống 15,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100m 0,06
117 Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng kèm bảo ôn, đường kính ống d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100m 0,06
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V m 12
119 Giường ngủ Chất liệu: Gỗ công nghiệp MDF Kích thước: 1200x300x2000 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 2
120 Bàn làm việc Chất liệu: Gỗ công nghiệp MDF Kích thước: W1200 x D700 x H750 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 2
121 Hộc di động Chất liệu: Gỗ công nghiệp MDF Kích thước: W410 x D472 x H590 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 2
122 Ghế ngồi làm việc Ghế xoay, tay nhựa, đệm tựa mút bọc vải nỉ Chân ghế bằng nhựa có bánh xe di chuyển Kích thước W550 x D530 x H(865-990)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 2
123 Tủ tài liệu Chất liệu: Gỗ công nghiệp MDF Kích thước: W1200xD400xH1960 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V cái 2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->