Gói thầu: Khoan thăm dò phòng chống bục nước trong lò năm 2021 phục vụ khai thác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210450636-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp than Khoáng sản Việt Nam, Công ty than Khe Chàm TKV |
| Tên gói thầu | Khoan thăm dò phòng chống bục nước trong lò năm 2021 phục vụ khai thác |
| Số hiệu KHLCNT | 20210450536 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 17:24:00 đến ngày 2021-05-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,817,133,784 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 87,000,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | LKTL01 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 73 | Xiên 32 độ |
| 2 | LKTL02 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 65 | Xiên 35 độ |
| 3 | LKTL03 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 59 | Xiên 37 độ |
| 4 | LKTL04 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 57 | Xiên 34 độ |
| 5 | LKTL05 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 61 | Xiên 31 độ |
| 6 | LKTL06 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 61 | Xiên 34 độ |
| 7 | LKTL07 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 61 | Xiên 33 độ |
| 8 | LKTL08 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 64 | Xiên 31 độ |
| 9 | LKTL09 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 71 | Xiên 28 độ |
| 10 | LKTL10 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 81 | Xiên 25 độ |
| 11 | LKTL11 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 71 | Xiên 32 độ |
| 12 | LKTL12 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 72 | Xiên 32 độ |
| 13 | LKTL13 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 76 | Xiên 31 độ |
| 14 | LKTL14 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 81 | Xiên 30 độ |
| 15 | LKTL15 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 90 | Xiên 28 độ |
| 16 | LKTL16 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 89 | Xiên 25 độ |
| 17 | LKTL17 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 77 | Xiên 29 độ |
| 18 | LKTL18 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 68 | Xiên 32 độ |
| 19 | LKTL19 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 63 | Xiên 34 độ |
| 20 | LKTL20 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 62 | Xiên 33 độ |
| 21 | LKTL21 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 67 | Xiên 28 độ |
| 22 | LKTL22 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 57 | Xiên 30 độ |
| 23 | LKTL23 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 59 | Xiên 29 độ |
| 24 | LKTL24 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 58 | Xiên 30 độ |
| 25 | LKTL25 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 63 | Xiên 27 độ |
| 26 | LKTL26 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 72 | Xiên 23 độ |
| 27 | LKTL27 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 98 | Xiên 18 độ |
| 28 | LKTL28 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 88 | Xiên 26 độ |
| 29 | LKTL29 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 81 | Xiên 30 độ |
| 30 | LKTL30 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 82 | Xiên 18 độ |
| 31 | LKTL31 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 82 | Xiên 20 độ |
| 32 | LKTL32 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 85 | Xiên 20 độ |
| 33 | LKTL33 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 94 | Xiên 18 độ |
| 34 | LKTL34 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 95 | Xiên 17 độ |
| 35 | LKTL35 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 61 | Xiên 28 độ |
| 36 | LKTL36 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 62 | Xiên 33 độ |
| 37 | LKTL37 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 89 | Xiên 23 độ |
| 38 | LKTL38 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 73 | Xiên 27 độ |
| 39 | LKTL39 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 65 | Xiên 32 độ |
| 40 | LKTL40 | Theo quy định tại Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật | m | 55 | Xiên 38 độ |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi