Gói thầu: Gói thầu số 04: Chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210454081-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Hồng Ngự
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh
Số hiệu KHLCNT 20210446460
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ phát triển cây xanh đô thị năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-22 14:35:00 đến ngày 2021-05-02 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,653,773,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 424,6665
2 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 637
3 Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 5,7399
4 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng), (có hệ thống tưới tự động giá nhân công tính 30% đơn giá gốc; nước sông bơm đến bể ngầm sau đó bơm đến béc tưới, giá ca máy lấy bằng 1,1 lần giá gốc ), vùng III NC và Mx1,42 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 1.033,2
5 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng). (có hệ thống tưới tự động giá nhân công tính 30% đơn giá gốc; nước sông bơm đến bể ngầm sau đó bơm đến béc tưới, giá ca máy lấy bằng 1,1 lần giá gốc ), vùng III NC và Mx1,42 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 41.131,3528
6 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 1.371,0452
7 Xén lề cỏ (4 lần/8 tháng) (xén theo chu vi, rộng 10cm) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100md/lần 10,3211
8 Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 1.371,0452
9 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 1.371,0452
10 Bón phân thảm cỏ (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 1.371,0452
11 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/năm 39,8679
12 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/năm 14,6263
13 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (có hệ thống tưới tự động giá nhân công tính 30% đơn giá gốc; nước sông bơm đến bể ngầm sau đó bơm đến béc tưới, giá ca máy lấy bằng 1,1 lần giá gốc ), vùng III NC và Mx1,42 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 9.808,932
14 Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công. Quét hè. Đô thị loại III-V Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10.000m2 205,5019
15 Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/ năm 23,3333
16 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 35
17 Duy trì cây bóng mát loại 2 (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 14
18 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 21
19 Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 3,3333
20 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 5
21 Duy trì cây bóng mát loại 2 (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 10
22 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 15
23 Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 4,6667
24 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 7
25 Duy trì cây bóng mát loại 2 (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/ năm 0,6667
26 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 1
27 Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 1,3333
28 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 2
29 Duy trì cây bóng mát loại 2 (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 1,3333
30 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 2
31 Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 0,0133
32 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 2,4
33 Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/ năm 4,6666
34 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 7
35 Duy trì cây bóng mát loại 2 (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 1,3333
36 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 2
37 Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 0,0333
38 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) vùng III NC, M * 1,42 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 6
39 Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 38,6667
40 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 58
41 Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 0,2933
42 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 52,8
43 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 2.044,0224
44 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 68,1341
45 Xén lề cỏ (4 lần/8 tháng) (xén theo chu vi, rộng 10cm) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100md/lần 0,6592
46 Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 68,1341
47 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 68,1341
48 Bón phân thảm cỏ (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 68,1341
49 Duy trì cây bóng mát loại 2 (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 2
50 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 3
51 Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 17,3333
52 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 26
53 Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 0,04
54 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 7,2
55 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 143,3808
56 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 4,7794
57 Xén lề cỏ (4 lần/8 tháng) (xén theo chu vi, rộng 10cm) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100md/lần 0,2064
58 Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 4,7794
59 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 4,7794
60 Bón phân thảm cỏ (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 4,7794
61 Duy trì cây bóng mát loại 2 (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 3,3333
62 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 5
63 Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 14
64 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 21
65 Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 0,4999
66 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 90
67 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/năm 0,6933
68 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 124,8
69 Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 19,3333
70 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 29
71 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 984
72 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 32,8
73 Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 32,8
74 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 32,8
75 Bón phân thảm cỏ (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 32,8
76 Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 20,6666
77 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 31
78 Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 0,9333
79 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ lần 168
80 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 2.776,573
81 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 92,5524
82 Xén lề cỏ (4 lần/8 tháng) (xén theo chu vi, rộng 10cm) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100md/lần 0,9837
83 Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 92,5524
84 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 92,5524
85 Bón phân thảm cỏ (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 92,5524
86 Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 1,6133
87 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ lần 290,4
88 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/năm 1,3933
89 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/năm 1,3933
90 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 501,6
91 Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 28
92 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 42
93 Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 0,2866
94 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ lần 51,6
95 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/năm 1,36
96 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 244,8
97 Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 1,7466
98 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ lần 314,4
99 Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 0,4933
100 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 88,8
101 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/năm 1,1733
102 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 211,2
103 Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/ năm 92
104 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 138
105 Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 2,3
106 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng), (có hệ thống tưới tự động giá nhân công tính 30% đơn giá gốc) (NC, M x hs 1.42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ lần 414
107 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ năm 2,0788
108 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ năm 5,5419
109 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng), (có hệ thống tưới tự động giá nhân công tính 30% đơn giá gốc) (NC, M x hs 1.42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 1.371,732
110 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (có hệ thống tưới tự động giá nhân công tính 30% đơn giá gốc; nước sông bơm đến bể ngầm sau đó bơm đến béc tưới, giá ca máy lấy bằng 1,1 lần giá gốc ), vùng III NC và Mx1,42 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 18.428,8188
111 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 614,294
112 Xén lề cỏ (4 lần/8 tháng) xén theo chu vi, rộng 10cm) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 3,6244
113 Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 614,294
114 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 614,294
115 Bón phân thảm cỏ (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 614,294
116 Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/ năm 137,3333
117 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 206
118 Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,0733
119 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ lần 13,2
120 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ năm 1,04
121 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 187,2
122 Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/ năm 70
123 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 105
124 Duy trì cây bóng mát loại 2 (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 82
125 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 123
126 Duy trì cây bóng mát loại 3 (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 1,3333
127 Quét vôi gốc cây, cây loại 3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây 2
128 Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 0,48
129 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng), vùng III NC, M x 1,42 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 86,4
130 Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/ năm 22,6668
131 Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,06
132 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ lần 10,8
133 Duy trì cây cảnh trồng chậu (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100chậu/năm 0,2667
134 Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100chậu/lần 48
135 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3(120 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 4.307,496
136 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 143,5832
137 Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 143,5832
138 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 143,5832
139 Bón phân thảm cỏ (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 143,5832
140 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/năm 1,7382
141 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/năm 1,5219
142 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 586,824
143 Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/ năm 49,3333
144 Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,1333
145 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ lần 24
146 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ lần 1.203,264
147 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 40,1088
148 Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 40,1088
149 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 40,1088
150 Bón phân thảm cỏ (4 lần/8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 40,1088
151 Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 1,7667
152 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ lần 318
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->