Gói thầu: Gói thầu số 04: Chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454081-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Hồng Ngự |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210446460 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ phát triển cây xanh đô thị năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 14:35:00 đến ngày 2021-05-02 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,653,773,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 424,6665 | |
| 2 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 637 | |
| 3 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 5,7399 | |
| 4 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng), (có hệ thống tưới tự động giá nhân công tính 30% đơn giá gốc; nước sông bơm đến bể ngầm sau đó bơm đến béc tưới, giá ca máy lấy bằng 1,1 lần giá gốc ), vùng III NC và Mx1,42 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 1.033,2 | |
| 5 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng). (có hệ thống tưới tự động giá nhân công tính 30% đơn giá gốc; nước sông bơm đến bể ngầm sau đó bơm đến béc tưới, giá ca máy lấy bằng 1,1 lần giá gốc ), vùng III NC và Mx1,42 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 41.131,3528 | |
| 6 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 1.371,0452 | |
| 7 | Xén lề cỏ (4 lần/8 tháng) (xén theo chu vi, rộng 10cm) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100md/lần | 10,3211 | |
| 8 | Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 1.371,0452 | |
| 9 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 1.371,0452 | |
| 10 | Bón phân thảm cỏ (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 1.371,0452 | |
| 11 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/năm | 39,8679 | |
| 12 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/năm | 14,6263 | |
| 13 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (có hệ thống tưới tự động giá nhân công tính 30% đơn giá gốc; nước sông bơm đến bể ngầm sau đó bơm đến béc tưới, giá ca máy lấy bằng 1,1 lần giá gốc ), vùng III NC và Mx1,42 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 9.808,932 | |
| 14 | Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công. Quét hè. Đô thị loại III-V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10.000m2 | 205,5019 | |
| 15 | Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 23,3333 | |
| 16 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 35 | |
| 17 | Duy trì cây bóng mát loại 2 (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 14 | |
| 18 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 21 | |
| 19 | Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 3,3333 | |
| 20 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 5 | |
| 21 | Duy trì cây bóng mát loại 2 (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 10 | |
| 22 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 15 | |
| 23 | Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 4,6667 | |
| 24 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 7 | |
| 25 | Duy trì cây bóng mát loại 2 (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 0,6667 | |
| 26 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 1 | |
| 27 | Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 1,3333 | |
| 28 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 2 | |
| 29 | Duy trì cây bóng mát loại 2 (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 1,3333 | |
| 30 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 2 | |
| 31 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 0,0133 | |
| 32 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 2,4 | |
| 33 | Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 4,6666 | |
| 34 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 7 | |
| 35 | Duy trì cây bóng mát loại 2 (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 1,3333 | |
| 36 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 2 | |
| 37 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 0,0333 | |
| 38 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) vùng III NC, M * 1,42 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 6 | |
| 39 | Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 38,6667 | |
| 40 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 58 | |
| 41 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 0,2933 | |
| 42 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 52,8 | |
| 43 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 2.044,0224 | |
| 44 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 68,1341 | |
| 45 | Xén lề cỏ (4 lần/8 tháng) (xén theo chu vi, rộng 10cm) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100md/lần | 0,6592 | |
| 46 | Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 68,1341 | |
| 47 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 68,1341 | |
| 48 | Bón phân thảm cỏ (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 68,1341 | |
| 49 | Duy trì cây bóng mát loại 2 (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 2 | |
| 50 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 3 | |
| 51 | Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 17,3333 | |
| 52 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 26 | |
| 53 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 0,04 | |
| 54 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 7,2 | |
| 55 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 143,3808 | |
| 56 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 4,7794 | |
| 57 | Xén lề cỏ (4 lần/8 tháng) (xén theo chu vi, rộng 10cm) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100md/lần | 0,2064 | |
| 58 | Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 4,7794 | |
| 59 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 4,7794 | |
| 60 | Bón phân thảm cỏ (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 4,7794 | |
| 61 | Duy trì cây bóng mát loại 2 (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 3,3333 | |
| 62 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 5 | |
| 63 | Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 14 | |
| 64 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 21 | |
| 65 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 0,4999 | |
| 66 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 90 | |
| 67 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/năm | 0,6933 | |
| 68 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 124,8 | |
| 69 | Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 19,3333 | |
| 70 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 29 | |
| 71 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 984 | |
| 72 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 32,8 | |
| 73 | Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 32,8 | |
| 74 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 32,8 | |
| 75 | Bón phân thảm cỏ (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 32,8 | |
| 76 | Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 20,6666 | |
| 77 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 31 | |
| 78 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 0,9333 | |
| 79 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 168 | |
| 80 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 2.776,573 | |
| 81 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 92,5524 | |
| 82 | Xén lề cỏ (4 lần/8 tháng) (xén theo chu vi, rộng 10cm) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100md/lần | 0,9837 | |
| 83 | Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 92,5524 | |
| 84 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 92,5524 | |
| 85 | Bón phân thảm cỏ (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 92,5524 | |
| 86 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 1,6133 | |
| 87 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 290,4 | |
| 88 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/năm | 1,3933 | |
| 89 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/năm | 1,3933 | |
| 90 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 501,6 | |
| 91 | Duy trì cây bóng mát loại 1; dùng cây chống D60, H = 3 - 3,5m (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 28 | |
| 92 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 42 | |
| 93 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 0,2866 | |
| 94 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 51,6 | |
| 95 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/năm | 1,36 | |
| 96 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 244,8 | |
| 97 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 1,7466 | |
| 98 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 314,4 | |
| 99 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 0,4933 | |
| 100 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 88,8 | |
| 101 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/năm | 1,1733 | |
| 102 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 211,2 | |
| 103 | Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 92 | |
| 104 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 138 | |
| 105 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 2,3 | |
| 106 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng), (có hệ thống tưới tự động giá nhân công tính 30% đơn giá gốc) (NC, M x hs 1.42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 414 | |
| 107 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 2,0788 | |
| 108 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 5,5419 | |
| 109 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng), (có hệ thống tưới tự động giá nhân công tính 30% đơn giá gốc) (NC, M x hs 1.42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 1.371,732 | |
| 110 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (có hệ thống tưới tự động giá nhân công tính 30% đơn giá gốc; nước sông bơm đến bể ngầm sau đó bơm đến béc tưới, giá ca máy lấy bằng 1,1 lần giá gốc ), vùng III NC và Mx1,42 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 18.428,8188 | |
| 111 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 614,294 | |
| 112 | Xén lề cỏ (4 lần/8 tháng) xén theo chu vi, rộng 10cm) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 3,6244 | |
| 113 | Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 614,294 | |
| 114 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 614,294 | |
| 115 | Bón phân thảm cỏ (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 614,294 | |
| 116 | Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 137,3333 | |
| 117 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 206 | |
| 118 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,0733 | |
| 119 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 13,2 | |
| 120 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ năm | 1,04 | |
| 121 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 187,2 | |
| 122 | Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 70 | |
| 123 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 105 | |
| 124 | Duy trì cây bóng mát loại 2 (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 82 | |
| 125 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 123 | |
| 126 | Duy trì cây bóng mát loại 3 (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 1,3333 | |
| 127 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây | 2 | |
| 128 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 0,48 | |
| 129 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng), vùng III NC, M x 1,42 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 86,4 | |
| 130 | Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 22,6668 | |
| 131 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,06 | |
| 132 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 10,8 | |
| 133 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100chậu/năm | 0,2667 | |
| 134 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100chậu/lần | 48 | |
| 135 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3(120 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 4.307,496 | |
| 136 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 143,5832 | |
| 137 | Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 143,5832 | |
| 138 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 143,5832 | |
| 139 | Bón phân thảm cỏ (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 143,5832 | |
| 140 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/năm | 1,7382 | |
| 141 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/năm | 1,5219 | |
| 142 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 586,824 | |
| 143 | Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/ năm | 49,3333 | |
| 144 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,1333 | |
| 145 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 24 | |
| 146 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ lần | 1.203,264 | |
| 147 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 40,1088 | |
| 148 | Làm cỏ tạp (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 40,1088 | |
| 149 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 40,1088 | |
| 150 | Bón phân thảm cỏ (4 lần/8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 40,1088 | |
| 151 | Duy trì cây cảnh tạo hình (8 tháng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 1,7667 | |
| 152 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (120 lần/8 tháng) (NC, M x hs 1,42) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ lần | 318 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi