Gói thầu: Gói số 02: Bảo trì bảo dưỡng hệ thống điều hòa không khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210451988-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện K |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Bảo trì bảo dưỡng hệ thống điều hòa không khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20210333603 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và sản xuất kinh doanh dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 14:24:00 đến ngày 2021-05-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,498,497,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.500.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 374.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(9) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 đến thời điểm đóng thầu: 01(i) số lượng hợp đồng là 1, hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.100.000.000 VND Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.100.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Kỹ sư điện lạnh |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Bản sao công chứng bằng đại học |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Công nhân |
| - Số lượng | 8 |
| - Trình độ chuyên môn | Chứng chỉ bồi dưỡng chuyên ngành điện |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Áo vệ sinh dàn lạnh | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động bình thường |
| - Số lượng tối thiểu | 5 |
| 2-Bơm xịt áp xuất | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động bình thường |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 3-Đồng hồ đo ga | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động bình thường |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 4-Máy hút chân không | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động bình thường |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 5-Đồng hồ đo dòng (ampe kìm) | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động bình thường |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 6-Bộ hàn ống đồng | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động bình thường |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 7-Máy khoan cầm tay | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động bình thường |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 8-Thang nhôm | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động bình thường |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn lạnh treo tường 9.000Btu/h Hitachi | 4 lần/ năm | dàn | 25 | 100 lần bảo trì/ 1 năm |
| 2 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn lạnh treo tường 9.900Btu/h Hitachi | 4 lần/ năm | dàn | 81 | 324 lần bảo trì/ 1 năm |
| 3 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 9.900Btu/h Hitachi | 2 lần/ năm | dàn | 37 | 74 lần bảo trì/ 1 năm |
| 4 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn lạnh treo tường 14.100Btu/h Hitachi | 2 lần/ năm | dàn | 9 | 18 lần bảo trì/ 1 năm |
| 5 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 14.100Btu/h Hitachi | 4 lần/ năm | cái | 20 | 80 lần bảo trì/ 1 năm |
| 6 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 9.900Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 10 | 40 lần bảo trì/ 1 năm |
| 7 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tương 9.000Btu/h Daikin | 5 lần/ năm | cái | 240 | 1200 lần bảo trì/ 1 năm |
| 8 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tương 9.000Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 18 | 72 lần bảo trì/ 1 năm |
| 9 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 12.000Btu/h Daikin | 2 lần/ năm | cái | 9 | 18 lần bảo trì/ 1 năm |
| 10 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 12.000Btu/h Daikin | 2 máy làm 2 lần/ năm - 2 máy làm 3 lần/năm | cái | 4 | 10 lần bảo trì/ 1 năm |
| 11 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 12.000Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 58 | 232 lần bảo trì/ 1 năm |
| 12 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 12.000Btu/h Daikin | 5 lần/ năm | cái | 22 | 110 lần bảo trì/ 1 năm |
| 13 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa 18.000Btu/h Daikin | 5 lần/ năm | cái | 208 | 1040 lần bảo trì/ 1 năm |
| 14 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa 18.000Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 60 | 240 lần bảo trì/ 1 năm |
| 15 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa 18.000Btu/h Daikin | 2 lần/ năm | cái | 26 | 52 lần bảo trì/ 1 năm |
| 16 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa 18.000Btu/h Daikin | 1 lần/ năm | cái | 11 | 11 lần bảo trì/ 1 năm |
| 17 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 21.000Btu/h Daikin | 2 lần/ năm | cái | 1 | 2 lần bảo trì/ 1 năm |
| 18 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 21.500Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 19 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassette 24.000Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 6 | 24 lần bảo trì/ 1 năm |
| 20 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 24.000Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 2 | 8 lần bảo trì/ 1 năm |
| 21 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tương 18.000Btu/h General | 4 lần/ năm | cái | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 22 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tương 18.000Btu/h Carrier | 4 lần/ năm | cái | 4 | 16 lần bảo trì/ 1 năm |
| 23 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 12.000Btu/h Carrier | 4 lần/ năm | cái | 2 | 8 lần bảo trì/ 1 năm |
| 24 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 9.000Btu/h Toshiba | 4 lần/ năm | cái | 2 | 8 lần bảo trì/ 1 năm |
| 25 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 12.000Btu/h Casper | 4 lần/ năm | cái | 4 | 16 lần bảo trì/ 1 năm |
| 26 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 12.000Btu/h Gren | 4 lần/ năm | cái | 4 | 16 lần bảo trì/ 1 năm |
| 27 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 18.000Btu/h Gren | 4 lần/ năm | cái | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 28 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 18.000Btu/h Ceri | 4 lần/ năm | cái | 2 | 8 lần bảo trì/ 1 năm |
| 29 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 12.000Btu/h LG | 2 lần/ năm | cái | 1 | 2 lần bảo trì/ 1 năm |
| 30 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa 9.000Btu/h LG | 5 lần/ năm | cái | 2 | 10 lần bảo trì/ 1 năm |
| 31 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 12.000Btu/h Funiki | 2 lần/ năm | cái | 1 | 2 lần bảo trì/ 1 năm |
| 32 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa 9.000Btu/h Media | 5 lần/ năm | cái | 1 | 5 lần bảo trì/ 1 năm |
| 33 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa 12.000Btu/h Media | 5 lần/ năm | cái | 1 | 5 lần bảo trì/ 1 năm |
| 34 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 18.000Btu/h Cerio | 4 lần/ năm | cái | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 35 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 18.000Btu/h Panasonic | 4 lần/ năm | cái | 7 | 28 lần bảo trì/ 1 năm |
| 36 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 12.000Btu/h Panasonic | 4 lần/ năm | cái | 3 | 12 lần bảo trì/ 1 năm |
| 37 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa treo tường 9.000Btu/h Panasonic | 4 lần/ năm | cái | 7 | 28 lần bảo trì/ 1 năm |
| 38 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa 18.000Btu/h Mitsubishi | 4 lần/ năm | cái | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 39 | Quạt tăng áp, cấp giố tươi và gió hồi cho 15 phòng mổ | 4 lần/ năm | cái | 45 | 180 lần bảo trì/ 1 năm |
| 40 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassette 19.800Btu/h General | 4 lần/ năm | cái | 2 | 8 lần bảo trì/ 1 năm |
| 41 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassette 25.000Btu/h Capbo | 2 lần/ năm | cái | 2 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 42 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa Cassette 24.000Btu/h LG | 4 lần/ năm | cái | 3 | 12 lần bảo trì/ 1 năm |
| 43 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassette 24.000Btu/h Sumikura | 4 lần/ năm | cái | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 44 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn lạnh cassette 19.800Btu/h Hitachi | 2 lần/ năm | dàn | 15 | 30 lần bảo trì/ 1 năm |
| 45 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassette 19.800Btu/h Hitachi | 4 lần/ năm | cái | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 46 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn lạnh Cassette 19.900Btu/h Hitachi | 4 lần/ năm | dàn | 5 | 20 lần bảo trì/ 1 năm |
| 47 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa Cassette 25.000Btu/h Hitachi | 2 lần/ năm | cái | 1 | 2 lần bảo trì/ 1 năm |
| 48 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn lạnh Cassette 25.000Btu/h Hitachi | 2 lần/ năm | dàn | 6 | 12 lần bảo trì/ 1 năm |
| 49 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa Cassette 25.000Btu/h Hitachi | 4 lần/ năm | cái | 10 | 40 lần bảo trì/ 1 năm |
| 50 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassette 48.000Btu/h Hitachi | 4 lần/ năm | cái | 7 | 28 lần bảo trì/ 1 năm |
| 51 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa âm trần nối ống gió 9.900Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 6 | 24 lần bảo trì/ 1 năm |
| 52 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa Cassette 13.000Btu/h Daikin | 2 lần/ năm | cái | 1 | 2 lần bảo trì/ 1 năm |
| 53 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa Cassette 13.000Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 9 | 36 lần bảo trì/ 1 năm |
| 54 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa Cassette 18.000Btu/h Daikin | 2 lần/ năm | cái | 5 | 10 lần bảo trì/ 1 năm |
| 55 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa Cassette 18.000Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 34 | 136 lần bảo trì/ 1 năm |
| 56 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassette 19.800Btu/h Daikin | 2 lần/ năm | cái | 6 | 12 lần bảo trì/ 1 năm |
| 57 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassette 19.800Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 2 | 8 lần bảo trì/ 1 năm |
| 58 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassette 19.800Btu/h Daikin | 5 lần/ năm | cái | 7 | 35 lần bảo trì/ 1 năm |
| 59 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassette 24.000Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 60 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassette 25.000Btu/h Daikin | 2 lần/ năm | cái | 7 | 14 lần bảo trì/ 1 năm |
| 61 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassette 25.000Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 11 | 44 lần bảo trì/ 1 năm |
| 62 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassette 25.000Btu/h Daikin | 5 lần/ năm | cái | 8 | 40 lần bảo trì/ 1 năm |
| 63 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassett 26.000Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 5 | 20 lần bảo trì/ 1 năm |
| 64 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa tủ đứng 26.000Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 4 | 16 lần bảo trì/ 1 năm |
| 65 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa áp trần 26.000Btu Daikin | 2 lần/ năm | cái | 2 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 66 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa áp trần 39.600Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 4 | 16 lần bảo trì/ 1 năm |
| 67 | Bảo trì, bảo dưỡng mặt lạnh cassette 49.600Btu/h Daikin | 2 lần/ năm | cái | 3 | 6 lần bảo trì/ 1 năm |
| 68 | Bảo trì, bảo dưỡng tủ điện điều khiển PLC của hệ thống điều hòa cấp gió tươi cho phòng mổ | 1 lần/ năm | Tủ | 15 | 15 lần bảo trì/ 1 năm |
| 69 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa âm trần nối ống gió 30.000Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 70 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa âm trần nối ống gió 25.000Btu/h Daikin | 2 lần/ năm | cái | 1 | 2 lần bảo trì/ 1 năm |
| 71 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassette 36.000Btu Daikin | 2 lần/ năm | cái | 1 | 2 lần bảo trì/ 1 năm |
| 72 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassette 36.000Btu Daikin | 4 lần/ năm | cái | 11 | 44 lần bảo trì/ 1 năm |
| 73 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassett 42.000Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 2 | 8 lần bảo trì/ 1 năm |
| 74 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassette 48.000Btu Daikin | 4 lần/ năm | cái | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 75 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa âm trần nối ống gió 25.000Btu/h Hitachi | 4 lần/ năm | cái | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 76 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn lạnh âm trần nối ống gió 25.000Btu/h Hitachi | 2 lần/ năm | dàn | 11 | 22 lần bảo trì/ 1 năm |
| 77 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn lạnh âm trần nối ống gió 25.000Btu/h Hitachi | 4 lần/ năm | dàn | 16 | 64 lần bảo trì/ 1 năm |
| 78 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn lạnh âm trần nối ống gió 39.700Btu/h Hitachi | 2 lần/ năm | dàn | 1 | 2 lần bảo trì/ 1 năm |
| 79 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa âm trần nối ống gió 48.000Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 80 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa cassette 48.000Btu/h Daikin | 4 lần/ năm | cái | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 81 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn lạnh âm trần nối ống gió 39.700Btu/h Hitachi | 4 lần/ năm | dàn | 6 | 20 lần bảo trì/ 1 năm |
| 82 | Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống đường ống và Quạt cấp và hút gió tươi | 4 lần/ năm | Hệ thống | 2 | 8 lần bảo trì/ 1 năm |
| 83 | Bảo trì, bảo dưỡng điều hòa âm trần nối ống gió 79.400Btu/h Hitachi | 4 lần/ năm | cái | 15 | 60 lần bảo trì/ 1 năm |
| 84 | Bảo trì, bảo dưỡng tủ điện động lực Daikin | 2 lần/ năm | Tủ | 3 | 6 lần bảo trì/ 1 năm |
| 85 | Bảo trì, bảo dưỡng tủ điện Hitachi (6 tủ động lực+12 tủ tầng) | 1 lần/ năm | Tủ | 18 | 12 lần bảo trì/ 1 năm |
| 86 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn lạnh AHU công suất 300.000BTU/h (30HP) Trung tâm pha chế thuốc tầng 3 nhà A | 4 lần/ năm | dàn | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 87 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn lạnh âm trần nối ống gió 99.200Btu/h Hitachi | 2 lần/ năm | dàn | 6 | 12 lần bảo trì/ 1 năm |
| 88 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn lạnh công xuất 200.000BTU/h (20HP) Phòng mổ robot | 4 lần/ năm | dàn | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 89 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn nóng công suất 12 HP Hitachi | 4 lần/ năm | dàn | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 90 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn nóng công suất 14 HP Hitachi | 4 lần/ năm | dàn | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 91 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn nóng công suất 16 HP Hitachi | 4 lần/ năm | dàn | 3 | 12 lần bảo trì/ 1 năm |
| 92 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn nóng công suất 18 HP Hitachi | 4 lần/ năm | dàn | 3 | 12 lần bảo trì/ 1 năm |
| 93 | Bảo trì, bảo dưỡng Hệ thống ống gas và bảo ôn và hệ thống thoát nước ngưng điều hòa trung tâm Hitachi | 2 lần/ năm | Hệ thống | 1 | 2 lần bảo trì/ 1 năm |
| 94 | Bảo trỉ, bảo dưỡng dàn nóng công suất 12HP Daikin | 4 lần/ năm | dàn | 15 | 60 lần bảo trì/ 1 năm |
| 95 | Bảo trì, bảo dưỡng Hệ thống ống gas và bảo ôn và hệ thống thoát nước ngưng điều hòa trung tâm Daikin | 2 lần/ năm | Hệ thống | 1 | 2 lần bảo trì/ 1 năm |
| 96 | Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống đường ống và Quạt cấp gió tươi Daikin | 1 lần/ năm | Hệ thống | 2 | 2 lần bảo trì/ 1 năm |
| 97 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn nóng công suất 20 HP Hitachi | 4 lần/ năm | dàn | 4 | 16 lần bảo trì/ 1 năm |
| 98 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn nóng công suất 22 HP Hitachi | 4 lần/ năm | dàn | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 99 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn nóng công suất 26 HP Hitachi | 4 lần/ năm | dàn | 2 | 8 lần bảo trì/ 1 năm |
| 100 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn nóng công suất 30 HP Hitachi | 4 lần/ năm | dàn | 3 | 12 lần bảo trì/ 1 năm |
| 101 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn nóng công suất 32 HP Hitachi | 4 lần/ năm | dàn | 2 | 8 lần bảo trì/ 1 năm |
| 102 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn nóng công suất 34 HP Hitachi | 4 lần/ năm | dàn | 4 | 16 lần bảo trì/ 1 năm |
| 103 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn nóng công suất 40 HP Hitachi | 4 lần/ năm | dàn | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 104 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn nóng công suất 300.000BTU/h (30HP) Trung tâm pha chế thuốc tầng 3 nhà A | 4 lần/ năm | dàn | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 105 | Bảo trì, bảo dưỡng dàn nóng công xuất 200.000BTU/h (20HP) Phòng mổ robot | 4 lần/ năm | dàn | 1 | 4 lần bảo trì/ 1 năm |
| 106 | Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống điện và điều khiển Hitachi | 2 lần/ năm | Hệ thống | 1 | 2 lần bảo trì/ 1 năm |
| 107 | Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống điện và điều khiển Daikin | 1 lần/ năm | Hệ thống | 5 | 5 lần bảo trì/ 1 năm |
| 108 | Kiểm tra, xử lý sự cố của các tổ máy trung tâm | 2 lần/ năm | tổ máy | 28 | 2 lần bảo trì/ 1 năm |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.5E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 374.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.500.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 374.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(9) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 đến thời điểm đóng thầu: 01(i) số lượng hợp đồng là 1, hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.100.000.000 VND Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.100.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ sư điện lạnh | 2 | Bản sao công chứng bằng đại học | 3 | 1 |
| 2 | Công nhân | 8 | Chứng chỉ bồi dưỡng chuyên ngành điện | 2 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Áo vệ sinh dàn lạnh | Hoạt động bình thường | 5 |
| 2 | Bơm xịt áp xuất | Hoạt động bình thường | 3 |
| 3 | Đồng hồ đo ga | Hoạt động bình thường | 3 |
| 4 | Máy hút chân không | Hoạt động bình thường | 3 |
| 5 | Đồng hồ đo dòng (ampe kìm) | Hoạt động bình thường | 2 |
| 6 | Bộ hàn ống đồng | Hoạt động bình thường | 2 |
| 7 | Máy khoan cầm tay | Hoạt động bình thường | 3 |
| 8 | Thang nhôm | Hoạt động bình thường | 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi