Gói thầu: Bảo dưỡng, sửa chữa trạm quạt gió chính FBCDZ-8-No3.5 2x710 mức +120 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210458036-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Than khoáng sản Việt Nam Công ty than Mạo Khê TKV |
| Tên gói thầu | Bảo dưỡng, sửa chữa trạm quạt gió chính FBCDZ-8-No3.5 2x710 mức +120 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210457751 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất Công ty than Mạo Khê-TKV |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 17:32:00 đến ngày 2021-05-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,658,225,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bảo dưỡng, sửa chữa phần cơ (Quạt số 1 - STS: 25266; Quạt số 2 - STS: 25267) | BDSC | HT | 1 | I. Bảo dưỡng, sửa chữa phần cơ |
| 2 | Vòng bi NU338 | Vật tư thay mới | Vòng | 4 | |
| 3 | Vòng bi 6338 | Vật tư thay mới | Vòng | 2 | |
| 4 | Xe cẩu 50 tấn | Thiết bị phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Ca | 8 | |
| 5 | Xe cẩu tự hành 15 tấn | Thiết bị phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Ca | 14 | |
| 6 | Cân bằng động quạt | Thiết bị phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Ca | 4 | |
| 7 | Mỡ bôi trơn T3 | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Kg | 10 | |
| 8 | Ô xy | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Chai | 2 | |
| 9 | Gas hóa lỏng | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Kg | 2 | |
| 10 | Dầu Diêzen | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Lít | 20 | |
| 11 | Que hàn 4 ly | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Kg | 5 | |
| 12 | Đá mài máy mài tay D125 | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Viên | 20 | |
| 13 | Bàn chải sắt | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Cái | 50 | |
| 14 | Sơn mầu bộ đội | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Kg | 50 | |
| 15 | Giẻ lau | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Kg | 10 | |
| 16 | Bảo dưỡng, sửa chữa phần điện điều khiển | BDSC | HT | 1 | II. Bảo dưỡng, sửa chữa phần điện điều khiển |
| 17 | Bảo dưỡng biến tần ATV1200-A2290-6060B3S số 1 (STS: 25278) | BDSC | Cái | 1 | A. Bảo dưỡng biến tần số 1 (STS: 25278) |
| 18 | Kem tản nhiệt Bộ công suất chỉnh lưu biến tần ATV1200 Power Cell 220A PVLS (900g/hộp) | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Hộp | 75 | |
| 19 | Kem tản nhiệt Bộ công suất nghịch lưu biến tần ATV1200 Power Cell 220A PVLS (900g/hộp) | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Hộp | 60 | |
| 20 | Sơn cách điện biến tần ATV1200 cooling fan Power Cell Cabinet (500g/hộp) | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Hộp | 1 | |
| 21 | Sơn cách điện Máy biến áp phân áp (2000g/hộp) | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Hộp | 2 | |
| 22 | Sơn cách điện bộ điều khiển CPU (1000g/hộp) | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Hộp | 2 | |
| 23 | Công suất chỉnh lưu ATV1200, MDD200-22 | Vật tư thay mới | Cái | 3 | |
| 24 | Công suất nghịch lưu ATV1200, FZ400R17 | Vật tư thay mới | Cái | 4 | |
| 25 | Công suất nghịch lưu ATV1200, SKKT330/16 | Vật tư thay mới | Cái | 1 | |
| 26 | Bộ lưu điện UPS | Vật tư thay mới | Bộ | 1 | |
| 27 | Bảo dưỡng biến tần ATV1200-A2290-6060B3S Số 2 (STS: 25279) | BDSC | Cái | 1 | B. Bảo dưỡng biến tần số 2 (STS: 25279) |
| 28 | Kem tản nhiệt Bộ công suất chỉnh lưu biến tần ATV1200 Power Cell 220A PVLS (900g/hộp) | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Hộp | 75 | |
| 29 | Kem tản nhiệt Bộ công suất nghịch lưu biến tần ATV1200 Power Cell 220A PVLS (900g/hộp) | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Hộp | 60 | |
| 30 | Sơn cách điện biến tần ATV1200 cooling fan Power Cell Cabinet (500g/hộp) | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Hộp | 1 | |
| 31 | Sơn cách điện máy biến áp phân áp (2000g/hộp) | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Hộp | 2 | |
| 32 | Sơn cách điện bộ điều khiển CPU (1000g/hộp) | Vật tư phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa | Hộp | 2 | |
| 33 | Công suất chỉnh lưu ATV1200, MDD200-22 | Vật tư thay mới | Cái | 3 | |
| 34 | Công suất nghịch lưu ATV1200, FZ400R17 | Vật tư thay mới | Cái | 4 | |
| 35 | Công suất nghịch lưu ATV1200, SKKT330/16 | Vật tư thay mới | Cái | 1 | |
| 36 | Bộ lưu điện UPS | Vật tư thay mới | Bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi