Gói thầu: Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phát điện các trạm BTS khu vực tỉnh Quảng Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Trung Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông MobiFone |
| Tên gói thầu | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy phát điện các trạm BTS khu vực tỉnh Quảng Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20210319438 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí thường xuyên của Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 09:53:00 đến ngày 2021-05-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 836,302,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,400,000 VNĐ ((Tám triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Chi phí bảo dưỡng máy phát điện động cơ xăng ≤5,5 KVA tại vùng II | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 15 | |
| 2 | Chi phí bảo dưỡng máy phát điện động cơ xăng ≤5,5 KVA tại vùng III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 57 | |
| 3 | Chi phí bảo dưỡng máy phát điện động cơ xăng ≤5,5 KVA tại vùng IV | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 8 | |
| 4 | Chi phí bảo dưỡng máy phát điện động cơ xăng >5,5 KVA tại vùng II | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 5 | |
| 5 | Chi phí bảo dưỡng máy phát điện động cơ xăng >5,5 KVA tại vùng III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 27 | |
| 6 | Chi phí bảo dưỡng máy phát điện động cơ xăng >5,5 KVA tại vùng IV | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 7 | Chi phí bảo dưỡng máy phát điện động cơ dầu ≤10KVA tại vùng II | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 16 | |
| 8 | Chi phí bảo dưỡng máy phát điện động cơ dầu ≤10KVA tại vùng III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 156 | |
| 9 | Chi phí bảo dưỡng máy phát điện động cơ dầu ≤10KVA tại vùng IV | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 27 | |
| 10 | Chi phí bảo dưỡng máy phát điện động cơ dầu >10KVA tại vùng II | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 13 | |
| 11 | Chi phí bảo dưỡng máy phát điện động cơ dầu >10KVA tại vùng III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 34 | |
| 12 | Chi phí bảo dưỡng máy phát điện động cơ dầu >10KVA tại vùng IV | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 3 | |
| 13 | Thay contactor 65A máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 3 | |
| 14 | Thay contactor 65A máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 15 | Thay mạch điều khiển ATS máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 2 | |
| 16 | Thay mạch điều khiển ATS máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 17 | Thay cọc tiếp đất cho máy phát điện | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 18 | Vệ sinh máy phát điện | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 19 | Vệ sinh thùng dầu máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 2 | |
| 20 | Vệ sinh thùng dầu máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 21 | Sửa chữa ống khói và bọc cách nhiệt ống khói | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 22 | Thay bulong nắp máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 23 | Thay thùng dầu máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 24 | Thay thùng dầu máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 25 | Thay mạch điều chỉnh điện áp (AVR) | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 26 | Đóng bạc lót (Sơ mi) Roto | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Cái | 1 | |
| 27 | Đóng sơ mi mặt bích đầu phát | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Cái | 1 | |
| 28 | Quấn lại cuộn dây Rotor máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Cái | 3 | |
| 29 | Quấn lại cuộn dây Rotor máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Cái | 1 | |
| 30 | Quấn lại cuộn xích | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 31 | Quấn lại stator máy phát điện | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 32 | Sấy đầu phát | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Cái | 1 | |
| 33 | Sửa chữa cuộn kính từ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 2 | |
| 34 | Sửa chữa cuộn kính từ máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 35 | Thay Bộ chỉnh lưu cụm kích từ đuôi đầu phát (Điôt) | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 36 | Thay Dynamo máy phát điện | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 37 | Thay cảm biến dòng | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 38 | Thay cảm biến nước | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 39 | Thay Rơle máy phát điện | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Cái | 1 | |
| 40 | Vệ sinh bộ đề khởi động máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 5 | |
| 41 | Vệ sinh bộ đề khởi động máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 2 | |
| 42 | Cân chỉnh điện áp, tần số | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 43 | Thay thế dây điện 2x2,5mm2 Cadivi hoặc tương đương | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | m | 1 | |
| 44 | Thay thế dây điện 2x16mm2 Cadivi hoặc tương đương | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | m | 1 | |
| 45 | Thay bộ dây tín hiệu sạc bình máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 4 | |
| 46 | Thay bộ dây tín hiệu sạc bình máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 2 | |
| 47 | Thay bộ sạc accu tự động | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 48 | Cài đặt bộ điều khiển máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 4 | |
| 49 | Cài đặt bộ điều khiển máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 2 | |
| 50 | Sửa chữa mạch điều khiển máy phát | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 51 | Thay đồng hồ máy phát điện hiện thị dòng điện và điện áp máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 4 | |
| 52 | Thay đồng hồ máy phát điện hiện thị dòng điện và điện áp máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 2 | |
| 53 | Thay ổ khóa khởi động máy (động cơ dầu) máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 54 | Thay ổ khóa khởi động máy (động cơ dầu) máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 55 | Thay ổ và phích cắm máy phát điện | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 56 | Sửa chữa mạch điều chỉnh điện áp (AVR) máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 5 | |
| 57 | Sửa chữa mạch điều chỉnh điện áp (AVR) máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 2 | |
| 58 | Thay bộ dây tín hiệu điều khiển | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | m | 1 | |
| 59 | Thay mạch điều khiển máy phát | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 60 | Thay bộ nút dừng khẩn cấp máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 4 | |
| 61 | Thay bộ nút dừng khẩn cấp máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 2 | |
| 62 | Thay cầu chì máy phát điện | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 63 | Thay CB bảo vệ HVR máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Cái | 2 | |
| 64 | Thay CB bảo vệ HVR máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Cái | 1 | |
| 65 | Thay cao su chân đế | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 66 | Thay bu lông cần ga | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 67 | Thay Bugi máy phát điện máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 5 | |
| 68 | Thay Bugi máy phát điện máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 2 | |
| 69 | Sửa chữa động cơ khởi động máy (motor đề) | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 70 | Thay Xylanh máy phát điện máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 2 | |
| 71 | Thay Xylanh máy phát điện máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 72 | Thay ổ khoá đề máy phát điện (động cơ xăng) | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 73 | Cân chỉnh piston máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 3 | |
| 74 | Cân chỉnh piston máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 75 | Thay IC, dây đánh lửa máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 76 | Thay IC, dây đánh lửa máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 77 | Thay phốt trục cơ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 4 | |
| 78 | Thay phốt trục cơ máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 2 | |
| 79 | Thay dây giật khởi động | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 80 | Thay piston | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 81 | Thay phốt bơm nước | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 82 | Cân chỉnh dây curoa máy phát điện máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | sợi | 9 | |
| 83 | Cân chỉnh dây curoa máy phát điện máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | sợi | 4 | |
| 84 | Cân chỉnh dây curoa máy phát điện máy >15KVA đến 30KVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | sợi | 1 | |
| 85 | Thay Bánh xe cho máy phát điện | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 86 | Thay quạt gió máy phát điện | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 87 | Sửa chữa, vệ sinh két nước | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 88 | Thay đế két nước làm mát | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 89 | Gia công cốt máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 90 | Gia công tay ven | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 91 | Sửa chữa ống bô (ống nhún) máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 5 | |
| 92 | Sửa chữa ống bô (ống nhún) máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 2 | |
| 93 | Thay ống bô (ống nhún) | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 94 | Thay bình xăng con máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 3 | |
| 95 | Thay bình xăng con máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 96 | Sửa chữa, phục hồi bộ chế hòa khí máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 97 | Sửa chữa, phục hồi bộ chế hòa khí máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 98 | Sửa chữa dynamo phát điện 12 VDC (dynamo sạc) | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 99 | Sửa chữa Turbo tăng áp máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 6 | |
| 100 | Sửa chữa Turbo tăng áp máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 2 | |
| 101 | Thay động cơ khởi động máy (motor đề) máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 5 | |
| 102 | Thay động cơ khởi động máy (motor đề) máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 103 | Sửa chữa cảm biến nhớt | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 104 | Thay cảm biến nhớt | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 105 | Cân chỉnh bơm cao áp máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 5 | |
| 106 | Cân chỉnh bơm cao áp máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 107 | Thay cổ zê siết ống dầu máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 2 | |
| 108 | Thay cổ zê siết ống dầu máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 109 | Hàn gia cố, sửa chữa hệ thống ống xả máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 110 | Hàn gia cố, sửa chữa hệ thống ống xả máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 111 | Hàn lại bas bắt lọc dầu | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 112 | Thay Lọc nước | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 113 | Sửa chữa bộ bơm dầu máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 4 | |
| 114 | Sửa chữa bộ bơm dầu máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 115 | Thay ty bơm cao áp | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Cái | 1 | |
| 116 | Thay bộ khoá xăng máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 4 | |
| 117 | Thay bộ khoá xăng máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 118 | Thay lọc dầu máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 4 | |
| 119 | Thay lọc dầu máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 2 | |
| 120 | Thay lọc gió máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 9 | |
| 121 | Thay lọc gió máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 4 | |
| 122 | Thay lọc gió máy >15KVA đến 30KVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 123 | Thay lọc nhiên liệu | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 124 | Thay lọc nhớt máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 14 | |
| 125 | Thay lọc nhớt máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 7 | |
| 126 | Thay lọc nhớt máy >15KVA đến 30KVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 127 | Bổ sung dung dịch nước làm mát máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | lít | 2 | |
| 128 | Bổ sung dung dịch nước làm mát máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | lít | 1 | |
| 129 | Thay nhớt máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | lít | 9 | |
| 130 | Thay nhớt máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | lít | 4 | |
| 131 | Thay nhớt máy >15KVA đến 30KVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | lít | 1 | |
| 132 | Thay ống bơm chân không máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 2 | |
| 133 | Thay ống bơm chân không máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 134 | Thay ống dẫn dầu máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 5 | |
| 135 | Thay ống dẫn dầu máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 2 | |
| 136 | Thay ống dẫn nước | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | dây | 1 | |
| 137 | Thay ống dẫn khói | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 138 | Thay ống xăng máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 2 | |
| 139 | Thay ống xăng máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 140 | Vệ sinh bơm dầu | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 141 | Vệ sinh lọc nhớt | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 142 | Phục hồi bơm cao áp | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 143 | Thay bộ soleniod | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 144 | Cân chỉnh kim phun | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Cái | 1 | |
| 145 | Cân chỉnh cần ga, cần gió | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 146 | Vệ sinh bugi | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 147 | Thay bạc cốt 0.25 máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 3 | |
| 148 | Thay bạc cốt 0.25 máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 149 | Thay bạc trục cơ máy phát điện | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 150 | Thay bạc ven máy phát điện | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 151 | Thay bạc đạn đầu phát | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 152 | Thay bạc secmang máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 2 | |
| 153 | Thay bạc secmang máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 154 | Thay kim phao xăng, git lơ | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 155 | Thay van hằng nhiệt | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 156 | Vệ sinh van hằng nhiệt | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 157 | Gia công trục cơ máy phát điện máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 3 | |
| 158 | Gia công trục cơ máy phát điện máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 159 | Gia công mobin đánh lửa máy phát điện | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Cái | 1 | |
| 160 | Thay dây cu-roa | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | dây | 1 | |
| 161 | Thay thùng xăng | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 162 | Thay Bộ roăng quy lat máy phát điện máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 13 | |
| 163 | Thay Bộ roăng quy lat máy phát điện máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 7 | |
| 164 | Thay Bộ roăng quy lat máy phát điện máy >15KVA đến 30KVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 165 | Thay Bộ ron đệm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 166 | Thay su páp | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 167 | Thay ổ bi bơm nước | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bộ | 1 | |
| 168 | Thay ốc quylat | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 169 | Thay bơm dầu 095000-7510 Denso hoặc tương đương máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 2 | |
| 170 | Thay bơm dầu 095000-7510 Denso hoặc tương đương máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 1 | |
| 171 | Di dời máy phát điện ( áp dụng máy xăng, máy xách tay, máy có trọng lượng | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 4 | |
| 172 | Di dời máy phát điện (áp dụng cho máy dầu từ 8-12KVA) từ trạm A sang trạm B | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 4 | |
| 173 | Di dời máy phát điện ( áp dụng cho máy dầu từ >12KVA) từ trạm A sang trạm B | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 4 | |
| 174 | Di dời ATS máy | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 3 | |
| 175 | Di dời ATS máy từ 8KVA - 15kVA | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | máy | 1 | |
| 176 | Ắc quy đề 12V- 90 Ah GS MF 105d31l/r hoặc tương đương | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bình | 2 | |
| 177 | Ắc quy đề 12V- 70 Ah GS MF 80d26l hoặc tương đương | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bình | 14 | |
| 178 | Ắc quy đề 12V- 45 Ah GS 46b24l hoặc tương đương | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | bình | 9 | |
| 179 | Bơm nhiên liệu cầm tay 12V LK-60-12DC hoặc tương đương | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | Bộ | 15 | |
| 180 | Đầu jack 3 chân nguồn ra MPĐ lưu động PKE32M723 schneider hoặc tương đương | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 15 | |
| 181 | Rơle trung gian Omron MY2N-GS-AC220/240V 8 chân, 5A hoặc tương đương | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | cái | 100 | |
| 182 | Vận chuyển | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 – chương V của E-HSMT | lượt | 75 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi