Gói thầu: Gói 1: Phi tư vấn - Cắm mốc, đo đạc các khu đất do Nhà nước trực tiếp quản lý trên địa bàn Quận 12 năm 2021 (Chi tiết theo phục lục đính kèm)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210465371-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG TIẾN PHÁT
Tên gói thầu Gói 1: Phi tư vấn - Cắm mốc, đo đạc các khu đất do Nhà nước trực tiếp quản lý trên địa bàn Quận 12 năm 2021 (Chi tiết theo phục lục đính kèm)
Số hiệu KHLCNT 20210408919
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí giao không tự chủ cho đơn vị năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 11:01:00 đến ngày 2021-05-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 995,094,107 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 524,6
2 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.100,3
3 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 775,8
4 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 542,9
5 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 54
6 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 57
7 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 4.563,6
8 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 4.107
9 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 668
10 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.000
11 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.622,8
12 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.342,1
13 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 5.832,7
14 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 693,1
15 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 677,9
16 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.451,2
17 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 2.542,7
18 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 2.251
19 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 7.506,9
20 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 4.283,8
21 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 2.451
22 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 897,3
23 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 500
24 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 995
25 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 306
26 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 20.000
27 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 17.395
28 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 2.630
29 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 132
30 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 3.633
31 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 7.799
32 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.105
33 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 4.612,7
34 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 549
35 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 313,6
36 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 266,2
37 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 45
38 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 22,9
39 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 2.412
40 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 5.845
41 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 1.774
42 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 59.168
43 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 14.244
44 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 3.700,5
45 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 39.610
46 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 33.890
47 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 2.075
48 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 758
49 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 2.848,8
50 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 400
51 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 269
52 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 5.114
53 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 427,8
54 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 780,6
55 Cắm mốc và đo đạc các khu đất Chi tiết theo khoản 3, mục I, chương 5 của E-HSMT Diện tích (m2) 4.788
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->