Gói thầu: Gói thầu số 02: Dịch vụ vệ sinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210468210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Phụ nữ Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Dịch vụ vệ sinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210468205 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | tự chủ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 22:12:00 đến ngày 2021-05-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,300,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Vệ sinh hàng ngày Giảng đường Tầng 2, 5, 6, 7, 9, 11 (27 phòng) tòa nhà A2 | Mục 2 chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 2.150 | |
| 2 | Vệ sinh hàng ngày Giảng đường Tầng 1, 2, 3 ( 06 phòng) tòa nhà A3 | Mục 2 chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 700 | |
| 3 | Vệ sinh hàng ngày Giảng đường Tầng 1, 2, 3 ( 07 phòng) tòa nhà A1 | Mục 2 chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 735 | |
| 4 | Vệ sinh hàng ngày Hội trường, phòng họp tầng 3, 4 tòa nhà A2 | Mục 2 chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 280 | |
| 5 | Vệ sinh hàng ngày Nhà vệ sinh Tại tòa nhà A2 gắn với các tầng có giảng đường, hội trường, phòng họp | Mục 2 chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 500 | |
| 6 | Vệ sinh hàng ngày Nhà vệ sinh Tại tòa nhà A3 | Mục 2 chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 150 | |
| 7 | Vệ sinh hàng ngày Nhà vệ sinh Tại tòa nhà A1 | Mục 2 chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 170 | |
| 8 | Vệ sinh hàng ngày Hành lang các tầng và sảnh tầng 1 từ tầng 2 lên tầng 12 nhà A2; tòa nhà A1, A3 | Mục 2 chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 3.200 | |
| 9 | Vệ sinh hàng ngày Sân toàn bộ khuôn viên | Mục 2 chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 6.000 | |
| 10 | Vệ sinh hàng ngày Tầng hầm | Mục 2 chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 500 | |
| 11 | Vệ sinh hàng ngày Thang máy và thang bộ | Mục 2 chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 240 | |
| 12 | Vệ sinh Cửa kính tầng 1 nhà A2, A3 | Mục 2 chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 150 | |
| 13 | Vệ sinh hàng tháng Tầng hầm | Mục 2 chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 500 | |
| 14 | Vệ sinh 6 tháng/lần Hành lang các tầng và sảnh tầng 1 và từ tầng 2 lên tầng 12 nhà A2, từ tầng 1 đến tầng 3 nhà A1 và A3 | Mục 2 chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 3.200 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi