Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa nhà tiếp dân UBND huyện Lập Thạch
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210469656-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 13:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng HĐND-UBND huyện Lập Thạch |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa nhà tiếp dân UBND huyện Lập Thạch |
| Số hiệu KHLCNT | 20210335041 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 13:42:00 đến ngày 2021-05-05 13:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 195,886,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phá dỡ lớp vữa trát tường, trần phần bị bong dộp | Theo yêu cầu chủ đầu tư | m2 | 445 | |
| 2 | Phá dỡ gạch lát nền, gạch ốp, lát nhà vệ sinh | Theo yêu cầu chủ đầu tư | m3 | 1,9377 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa đi, ô gió | Theo yêu cầu chủ đầu tư | m2 | 7,92 | |
| 4 | Tháo dỡ thiết bị điện, thiết bị vệ sinh | Theo yêu cầu chủ đầu tư | công | 2 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ | Theo yêu cầu chủ đầu tư | m3 | 15,2877 | |
| 6 | Xây bức ngăn tường gạch đặc không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75 | Gạch chỉ đặc không nung | m3 | 1,584 | |
| 7 | Trát tường trong, ngoài nhà VXM M75 | VXM cát vàng | m2 | 464,8 | |
| 8 | Sơn tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Hitalex | Sơn Hitalex hoặc tương đương | m2 | 640 | |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Hitalex | Sơn Hitalex hoặc tương đương | m2 | 366 | |
| 10 | Lát lại nền gạch chống trơn nhà vệ sinh 300x300mm Viglacera | Gạch men Viglacera hoặc tương đương | m2 | 15,75 | |
| 11 | Ốp lại tường gạch nhà vệ sinh 300x450mm Viglacera | Gạch men Viglacera hoặc tương đương | m2 | 48,84 | |
| 12 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (gồm cả phụ kiện kim khí đầy đủ) | Nhôm hệ cao cấp Shinfa hoặc tương tương | m2 | 7,92 | |
| 13 | Lắp dựng cửa đi | Nhôm hệ cao cấp Shinfa hoặc tương tương | m2 | 7,92 | |
| 14 | Đèn nhà vệ sinh Rạng đông (D LN08L 30x30/24W) | Đèn rạng đông hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 15 | Mặt át đơn Sino | Sino hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 16 | Công tắc ổ cắm Sino - Mặt 2 mô đun, ổ đa năng, ổ 3 chấu - S18CSXX | Sino hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 17 | Aptomat Sino MCB 2F 6A-32A | Sino hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 18 | Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Cadisun + Công lắp đặt | Sino hoặc tương đương | m | 50 | |
| 19 | Lắp đặt chậu tiểu nam VT5 Viglacera | Viglacera hoặc tương đương | bộ | 2 | |
| 20 | Vòi nhấn xả tiểu nam Chrome Eurolife EL-XT130 Viglacera | Viglacera hoặc tương đương | bộ | 2 | |
| 21 | Lắp đặt chậu tiểu nữ VB5 Viglacera | Viglacera hoặc tương đương | bộ | 2 | |
| 22 | Van xả tiểu nữ VG 700 Viglacera | Viglacera hoặc tương đương | bộ | 2 | |
| 23 | Xí bệt V37 Viglacera | Viglacera hoặc tương đương | bộ | 2 | |
| 24 | Viglacera BS409 + BS502 Viglacerra | Viglacera hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 25 | Vòi chậu rửa mặt đơn Viglacera | Viglacera hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 26 | Sịt xí Viglacera | Viglacera hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 27 | Thoát sàn | Viglacera hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 28 | Vòi gạt 15 (chân/2) | Viglacera hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 29 | Lô đựng giấy | Viglacera hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 30 | Lắp đặt gương soi Toto | Viglacera hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 31 | vòi rửa sàn | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 32 | T15 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 33 | Kép 15 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 34 | Ống D48 C2 | Tiền phong hoặc tương đương | cây | 6 | |
| 35 | T48 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 8 | |
| 36 | Cút 48 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 8 | |
| 37 | Ren trong 48 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 5 | |
| 38 | Ren ngoài 48 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 5 | |
| 39 | Khóa 48 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 40 | Cút 34 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 8 | |
| 41 | Chếch 34 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 7 | |
| 42 | Chếc 48 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 7 | |
| 43 | Keo | Tiền phong hoặc tương đương | tuýp | 1 | |
| 44 | Băng tan | Tiền phong hoặc tương đương | cuộn | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi