Gói thầu: Cung cấp dịch vụ Hiệu chuẩn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463805-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 3 |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ Hiệu chuẩn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210440546 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí hoạt động thường xuyên của Trung tâm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 14:22:00 đến ngày 2021-05-21 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 326,590,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Dịch vụ hiệu chuẩn máy thu can nhiễu điện từ - Hãng: ROHDE & SCHWARZ - Model: ESCI - Mã TB: EC 9004 | Hiệu chuẩn các thông số: Frequency, Immunity to Interference, Harmonic, Level, Bandwidth, Noise Display, Frequency Response, RBW, Attenuator | Thiết bị | 1 | |
| 2 | Dịch vụ hiệu chuẩn mạng ổn định trở kháng đường dây - Hãng: AFJ - Model: LS 16C - Mã TB: EC 9006 | Hiệu chuẩn các thông số: Impedance, Phase, Voltage division factor, Isolation | Thiết bị | 1 | |
| 3 | Dịch vụ hiệu chuẩn máy phát tín hiệu - Hãng: AGILENT - Model: 8648B - Mã TB: EC 9020 | Hiệu chuẩn các thông số: Harmonics, Spurious signals, Residual FM, Level Accuracy, AM, AM Distortion, FM, FM Distortion, PM, Frequency | Thiết bị | 1 | |
| 4 | Dịch vụ hiệu chuẩn bộ ghép / tách tín hiệu - Hãng: FCC - Model: FCC-801-M3-16A - Mã TB: EC 9030 | Hiệu chuẩn các thông số: Level, Impedance, frequency | Thiết bị | 1 | |
| 5 | Dịch vụ hiệu chuẩn bộ phối hợp trở kháng thụ động - Hãng: FCC - Model: FCC-801-150-50-BCI - Mã TB: EC 9032 | Hiệu chuẩn các thông số: Impedance | Thiết bị | 1 | |
| 6 | Dịch vụ hiệu chuẩn đồng hồ đo công suất - Hãng: AGILENT - Model: E4419 - Mã TB: EC 9036 | Hiệu chuẩn các thông số: Zero Test, Level Accuracy, Power Reference Level | Thiết bị | 1 | |
| 7 | Dịch vụ hiệu chuẩn bộ cảm biến công suất - Hãng: AGILENT - Model: E9304A - Mã TB: EC 9037 | Hiệu chuẩn các thông số: Calibration Factor | Thiết bị | 1 | |
| 8 | Dịch vụ hiệu chuẩn bộ cảm biến công suất - Hãng: AGILENT - Model: E9304A - Mã TB: EC 9038 | Hiệu chuẩn các thông số: Calibration Factor | Thiết bị | 1 | |
| 9 | Dịch vụ hiệu chuẩn bộ ghép định hướng - Hãng: AR - Model: DC 2600 - Mã TB: EC 9039 | Hiệu chuẩn các thông số: Level, Impedance, frequency | Thiết bị | 1 | |
| 10 | Dịch vụ hiệu chuẩn bộ ghép định hướng - Hãng: AR - Model: DC 6180 - Mã TB: EC 9040 | Hiệu chuẩn các thông số: Level, Impedance, frequency | Thiết bị | 1 | |
| 11 | Dịch vụ hiệu chuẩn bộ mô phỏng tín hiệu quá độ - Hãng: EM TEST - Model: UCS 500M/6B - Mã TB: EC 9048 | Hiệu chuẩn các thông số: Level output, Time | Thiết bị | 1 | |
| 12 | Dịch vụ hiệu chuẩn đầu dò vi sai cao áp - Hãng: PROBE MASTER - Model: 4241 - Mã TB: EC 9054 | Hiệu chuẩn các thông số: Output offset Voltage, DC Voltage, Bandwidth | Thiết bị | 1 | |
| 13 | Dịch vụ hiệu chuẩn hệ thống thử phóng tĩnh điện - Hãng: EM TEST - Model: ESD30 / P30C - Mã TB: EC 9058 | Hiệu chuẩn các thông số: Voltage | Thiết bị | 1 | |
| 14 | Dịch vụ hiệu chuẩn máy thu can nhiễu điện từ - Hãng: ROHDE & SCHWARZ - Model: ESU26 - Mã TB: EC 9069 | Hiệu chuẩn các thông số: Frequency, Image Frequency Rejection, Harmonic, bandwidth, Noise display, Level, Frequency Response, Display Linearity, Attenuator, Sinewave Voltage (Band), Phase Noise, Return Loss, | Thiết bị | 1 | |
| 15 | Dịch vụ hiệu chuẩn máy phân tích mạng - Hãng: AGILENT - Model: E5071C - Mã TB: EC 9073 | Hiệu chuẩn các thông số: Frequency, RF Flatness, RF Linearity, Trace Noise CW, Trace noise Phase, Crosstalk, System Dynamic | Thiết bị | 1 | |
| 16 | Dịch vụ hiệu chuẩn mạng ổn định trở kháng - Hãng: TESEQ - Model: ISN T2A/4A/8/8-Cat6/ST08 - Mã TB: EC 9077 | Hiệu chuẩn các thông số: Impedance, Phase, Voltage division factor, Isolation | Thiết bị | 1 | |
| 17 | Dịch vụ hiệu chuẩn máy phát tín hiệu - Hãng: AGILENT - Model: N5183A - Mã TB: EC 9080 | Hiệu chuẩn các thông số: Frequency, level, harmonic, noise | Thiết bị | 1 | |
| 18 | Dịch vụ hiệu chuẩn mạng ổn định trở kháng đường dây - Hãng: AFJ - Model: LT 32C - Mã TB: EC 9090 | Hiệu chuẩn các thông số: Impedance, Phase, Voltage division factor, Isolation | Thiết bị | 1 | |
| 19 | Dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị hiện sóng có lưu hình - Hãng: ROHDE & SCHWARZ - Model: RTO1024 - Mã TB: EC 9091 | Hiệu chuẩn các thông số: Reference Frequency, Input Impedance, DC gain, Offset, Crosstalk, Bandwidth, Trigger Sensity | Thiết bị | 1 | |
| 20 | Dịch vụ hiệu chuẩn mạng ổn định trở kháng đường dây - Hãng: AFJ - Model: LT 32C - Mã TB: EC 9092 | Hiệu chuẩn các thông số: Impedance, Phase, Voltage division factor, Isolatio | Thiết bị | 1 | |
| 21 | Dịch vụ hiệu chuẩn máy thu can nhiễu điện từ - Hãng: AFJ - Model: FFT 3010 - Mã TB: EC 9098 | Hiệu chuẩn các thông số: Frequency, Level, Bandwidth, Frequency response | Thiết bị | 1 | |
| 22 | Dịch vụ hiệu chuẩn máy thu nhiễu điện từ - Hãng: Narda - Model: 9010F - Mã TB: EC 9101 | Hiệu chuẩn các thông số: Frequency, Level, Bandwidth, Frequency response | Thiết bị | 1 | |
| 23 | Dịch vụ hiệu chuẩn mạng ổn định trở kháng đường dây - Hãng: Narda - Model: PMM L2-16B - Mã TB: EC 9102 | Hiệu chuẩn các thông số: Impedance, Phase, Voltage division factor, Isolation | Thiết bị | 1 | |
| 24 | Dịch vụ hiệu chuẩn mạng ổn định trở kháng đường dây - Hãng: AFJ - Model: LS-16C\10 - Mã TB: EC 9104 | Hiệu chuẩn các thông số: Impedance, Phase, Voltage division factor, Isolation | Thiết bị | 1 | |
| 25 | - Dịch vụ hiệu chuẩn máy đo nhiễu điện từ liên tục - Hãng: AFJ - Model: FFT3010 - Mã TB: EC 9108 | Hiệu chuẩn các thông số: Frequency, Level, Bandwidth, Frequency response | Thiết bị | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi