Gói thầu: Chăm sóc cây xanh, thảm cỏ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210448768-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG TRUNG AN |
| Tên gói thầu | Chăm sóc cây xanh, thảm cỏ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210447943 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 09:35:00 đến ngày 2021-05-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,800,896,838 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | TIỂU ĐẢO TRƯỚC TRƯỜNG ĐIỂM XUÂN HỒNG | - | - | 0 | |
| 2 | DUY TRÌ CÂY TẠO HÌNH | - | - | 0 | |
| 3 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả theo chương V | 100 cây/ năm | 0,09 | |
| 4 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100 cây/ lần | 21,6 | |
| 5 | DUY TRÌ CÂY LÁ MÀU, ĐƯỜNG VIỀN | - | - | 0 | |
| 6 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào. Thảm Mai vạn phúc | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,024 | |
| 7 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào. Thảm Lá trắng | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,0406 | |
| 8 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào. Thảm Bảy sắc cầu vồng | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,0344 | |
| 9 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào. Thảm lưỡi hổ | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,0219 | |
| 10 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 29,016 | |
| 11 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 0,7254 | |
| 12 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 0,4836 | |
| 13 | DUY TRÌ THẢM CỎ | - | - | 0 | |
| 14 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 605,472 | |
| 15 | Phát thảm cỏ thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng máy cắt cỏ công suất 3CV (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 15,1368 | |
| 16 | Xén lề cỏ nhung | Mô tả theo chương V | 100m/lần | 2,5228 | |
| 17 | Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 15,1368 | |
| 18 | Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%/ 1m2) | Mô tả theo chương V | m2/lần | 12,614 | |
| 19 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 15,1368 | |
| 20 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 5,0456 | |
| 21 | CHÂN CỔNG CHÀO | - | - | 0 | |
| 22 | DUY TRÌ THẢM CỎ | - | - | 0 | |
| 23 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 625,2 | |
| 24 | Phát thảm cỏ thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng máy cắt cỏ công suất 3CV (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 15,63 | |
| 25 | Xén lề cỏ nhung | Mô tả theo chương V | 100m/lần | 2,605 | |
| 26 | Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 15,63 | |
| 27 | Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%/ 1m2) | Mô tả theo chương V | m2/lần | 13,025 | |
| 28 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 15,63 | |
| 29 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 5,21 | |
| 30 | DÃY PHÂN CÁCH | - | - | 0 | |
| 31 | DUY TRÌ CÂY TẠO HÌNH | - | - | 0 | |
| 32 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả theo chương V | 100 cây/ năm | 3,92 | |
| 33 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100 cây/ lần | 940,8 | |
| 34 | CÂY XANH HAI BÊN ĐƯỜNG ĐIỂU ONG | - | - | 0 | |
| 35 | DUY TRÌ CÂY BÓNG MÁT | - | - | 0 | |
| 36 | Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m | Mô tả theo chương V | 1 cây/ năm | 181 | |
| 37 | KHUÔN VIÊN TRƯỚC NHÀ TIẾP ĐÓN | - | - | 0 | |
| 38 | DUY TRÌ CÂY TẠO HÌNH | - | - | 0 | |
| 39 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả theo chương V | 100 cây/ năm | 0,08 | |
| 40 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100 cây/ lần | 19,2 | |
| 41 | DUY TRÌ CÂY LÁ MÀU, ĐƯỜNG VIỀN | - | - | 0 | |
| 42 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Huỳnh anh lá nhỏ | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,2375 | |
| 43 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Mai vạn phúc | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,4477 | |
| 44 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Bông trang | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,1387 | |
| 45 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Mười giờ | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,1761 | |
| 46 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Phổi bò | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,0905 | |
| 47 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Bảy sắc cầu vồng | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,2626 | |
| 48 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,2949 | |
| 49 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (tỷ lệ trồng dặm 30%) | Mô tả theo chương V | m2 trồng dặm/lần | 8,847 | |
| 50 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 395,52 | |
| 51 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 9,888 | |
| 52 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 6,592 | |
| 53 | DUY TRÌ THẢM CỎ | - | - | 0 | |
| 54 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 3.463,368 | |
| 55 | Phát thảm cỏ thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng máy cắt cỏ công suất 3CV (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 86,5842 | |
| 56 | Xén lề cỏ nhung | Mô tả theo chương V | 100m/lần | 14,4307 | |
| 57 | Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 86,5842 | |
| 58 | Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%/ 1m2) | Mô tả theo chương V | m2/lần | 72,1535 | |
| 59 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 86,5842 | |
| 60 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 28,8614 | |
| 61 | NHÀ TIẾP ĐÓN | - | - | 0 | |
| 62 | DUY TRÌ CÂY XANH BÓNG MÁT | - | - | 0 | |
| 63 | Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m | Mô tả theo chương V | 1 cây/ năm | 77 | |
| 64 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Mô tả theo chương V | 1 cây | 8 | |
| 65 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Mô tả theo chương V | 1 cây | 77 | |
| 66 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Mô tả theo chương V | 1 cây/ năm | 28 | |
| 67 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | Mô tả theo chương V | 1 cây | 8 | |
| 68 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Mô tả theo chương V | 1 cây | 28 | |
| 69 | DUY TRÌ CÂY CẢNH TẠO HÌNH | - | - | 0 | |
| 70 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả theo chương V | 100 cây/ năm | 1,34 | |
| 71 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100 cây/ lần | 321,6 | |
| 72 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Mô tả theo chương V | 100chậu/năm | 0,22 | |
| 73 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100chậu/lần | 52,8 | |
| 74 | DUY TRÌ CÂY LÁ MÀU, ĐƯỜNG VIỀN | - | - | 0 | |
| 75 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Lá trắng | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,0192 | |
| 76 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Chuối hoa | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,0345 | |
| 77 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Bảy sắc cầu vồng | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,0039 | |
| 78 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Thanh tú | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,0126 | |
| 79 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Cẩm tú mai | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,0126 | |
| 80 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Bông trang | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,1016 | |
| 81 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,4302 | |
| 82 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (tỷ lệ trồng dặm 30%) | Mô tả theo chương V | m2 trồng dặm/lần | 12,906 | |
| 83 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 147,504 | |
| 84 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 3,6876 | |
| 85 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 2,4584 | |
| 86 | DUY TRÌ THẢM CỎ | - | - | 0 | |
| 87 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 889,8 | |
| 88 | Phát thảm cỏ thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng máy cắt cỏ công suất 3CV (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 22,245 | |
| 89 | Xén lề cỏ nhung | Mô tả theo chương V | 100m/lần | 3,4775 | |
| 90 | Xén lề cỏ đậu | Mô tả theo chương V | 100m/lần | 0,23 | |
| 91 | Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 22,245 | |
| 92 | Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%/ 1m2) | Mô tả theo chương V | m2/lần | 17,3875 | |
| 93 | Trồng dặm cỏ đậu (tỷ lệ 5%/1m2) | Mô tả theo chương V | m2/lần | 1,15 | |
| 94 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 22,245 | |
| 95 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 7,415 | |
| 96 | ĐƯỜNG VÀO KHU LỄ HỘI | - | - | 0 | |
| 97 | DUY TRÌ CÂY BÓNG MÁT | - | - | 0 | |
| 98 | Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m | Mô tả theo chương V | 1 cây/ năm | 15 | |
| 99 | DUY TRÌ CÂY LÁ MÀU, ĐƯỜNG VIỀN | - | - | 0 | |
| 100 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,2324 | |
| 101 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao >=1m | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,2128 | |
| 102 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (tỷ lệ trồng dặm 30%) | Mô tả theo chương V | m2 trồng dặm/lần | 13,356 | |
| 103 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 106,848 | |
| 104 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 2,6712 | |
| 105 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 1,7808 | |
| 106 | DUY TRÌ THẢM CỎ | - | - | 0 | |
| 107 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 447,312 | |
| 108 | Phát thảm cỏ thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng máy cắt cỏ công suất 3CV (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 11,1828 | |
| 109 | Xén lề cỏ nhung | Mô tả theo chương V | 100m/lần | 1,8638 | |
| 110 | Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 11,1828 | |
| 111 | Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%/ 1m2) | Mô tả theo chương V | m2/lần | 9,319 | |
| 112 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 11,1828 | |
| 113 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 3,7276 | |
| 114 | KHU NHÀ DÀI | - | - | 0 | |
| 115 | DUY TRÌ CÂY BÓNG MÁT | - | - | 0 | |
| 116 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Mô tả theo chương V | 1 cây/ năm | 70 | |
| 117 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | Mô tả theo chương V | 1 cây | 7 | |
| 118 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Mô tả theo chương V | 1 cây | 70 | |
| 119 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Mô tả theo chương V | 1 cây/ năm | 3 | |
| 120 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | Mô tả theo chương V | 1 cây | 3 | |
| 121 | DUY TRÌ CÂY CẢNH TẠO HÌNH | - | - | 0 | |
| 122 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả theo chương V | 100 cây/ năm | 7,5 | |
| 123 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100 cây/ lần | 1.800 | |
| 124 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Mô tả theo chương V | 100chậu/năm | 0,09 | |
| 125 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3 (210 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100chậu/lần | 18,9 | |
| 126 | DUY TRÌ THẢM CỎ | - | - | 0 | |
| 127 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 12.439,728 | |
| 128 | Xén lề cỏ lá gừng | Mô tả theo chương V | 100m/lần | 37,1175 | |
| 129 | Xén lề cỏ nhung | Mô tả theo chương V | 100m/lần | 14,7147 | |
| 130 | Phát thảm cỏ thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng máy cắt cỏ công suất 3CV (6 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 310,9932 | |
| 131 | Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 310,9932 | |
| 132 | Trồng dặm cỏ lá gừng (tỷ lệ 5%/ 1m2) | Mô tả theo chương V | m2/lần | 185,5875 | |
| 133 | Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%/1m2) | Mô tả theo chương V | m2/lần | 73,5735 | |
| 134 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 310,9932 | |
| 135 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 103,6644 | |
| 136 | MÁI TALUY KHU NHÀ DÀI | - | - | 0 | |
| 137 | DUY TRÌ CÂY CẢNH TẠO HÌNH | - | - | 0 | |
| 138 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả theo chương V | 100 cây/ năm | 0,15 | |
| 139 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100 cây/ lần | 36 | |
| 140 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Mô tả theo chương V | 100chậu/năm | 0,09 | |
| 141 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100chậu/lần | 21,6 | |
| 142 | KHU VỰC SAU NHÀ DÀI | - | - | 0 | |
| 143 | DUY TRÌ CÂY BÓNG MÁT | - | - | 0 | |
| 144 | Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m | Mô tả theo chương V | 1 cây/ năm | 19 | |
| 145 | DUY TRÌ CÂY CẢNH TẠO HÌNH | - | - | 0 | |
| 146 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả theo chương V | 100 cây/ năm | 0,16 | |
| 147 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100 cây/ lần | 38,4 | |
| 148 | DUY TRÌ THẢM CỎ | - | - | 0 | |
| 149 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 900,792 | |
| 150 | Xén lề cỏ lá gừng | Mô tả theo chương V | 100m/lần | 3,7533 | |
| 151 | Phát thảm cỏ thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng máy cắt cỏ công suất 3CV (6 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 22,5198 | |
| 152 | Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 22,5198 | |
| 153 | Trồng dặm cỏ lá gừng (tỷ lệ 5%/ 1m2) | Mô tả theo chương V | m2/lần | 18,7665 | |
| 154 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 22,5198 | |
| 155 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 7,5066 | |
| 156 | KHUÔN VIÊN SAU NHÀ SINH HOẠT CÔNG CỘNG | - | - | 0 | |
| 157 | DUY TRÌ CÂY BÓNG MÁT | - | - | 0 | |
| 158 | Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m | Mô tả theo chương V | 1 cây/ năm | 1 | |
| 159 | DUY TRÌ CÂY LÁ MÀU, ĐƯỜNG VIỀN | - | - | 0 | |
| 160 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào. Thảm Bông trang | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,0349 | |
| 161 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào. Thảm Mười giờ | Mô tả theo chương V | 100m2/ năm | 0,4956 | |
| 162 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 127,32 | |
| 163 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (6 lần/1 năm) | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 3,183 | |
| 164 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Mô tả theo chương V | 100m2/ lần | 2,122 | |
| 165 | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ | - | - | 0 | |
| 166 | DUY TRÌ CÂY BÓNG MÁT | - | - | 0 | |
| 167 | Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m | Mô tả theo chương V | 1 cây/ năm | 323 | |
| 168 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Mô tả theo chương V | 1 cây | 100 | |
| 169 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Mô tả theo chương V | 1 cây | 323 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi