Gói thầu: Chăm sóc cây xanh, thảm cỏ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210448768-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG TRUNG AN
Tên gói thầu Chăm sóc cây xanh, thảm cỏ
Số hiệu KHLCNT 20210447943
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 09:35:00 đến ngày 2021-05-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,800,896,838 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 TIỂU ĐẢO TRƯỚC TRƯỜNG ĐIỂM XUÂN HỒNG - - 0
2 DUY TRÌ CÂY TẠO HÌNH - - 0
3 Duy trì cây cảnh tạo hình Mô tả theo chương V 100 cây/ năm 0,09
4 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100 cây/ lần 21,6
5 DUY TRÌ CÂY LÁ MÀU, ĐƯỜNG VIỀN - - 0
6 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào. Thảm Mai vạn phúc Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,024
7 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào. Thảm Lá trắng Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,0406
8 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào. Thảm Bảy sắc cầu vồng Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,0344
9 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào. Thảm lưỡi hổ Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,0219
10 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 29,016
11 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 0,7254
12 Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 0,4836
13 DUY TRÌ THẢM CỎ - - 0
14 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 605,472
15 Phát thảm cỏ thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng máy cắt cỏ công suất 3CV (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 15,1368
16 Xén lề cỏ nhung Mô tả theo chương V 100m/lần 2,5228
17 Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 15,1368
18 Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%/ 1m2) Mô tả theo chương V m2/lần 12,614
19 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 15,1368
20 Bón phân thảm cỏ (2 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 5,0456
21 CHÂN CỔNG CHÀO - - 0
22 DUY TRÌ THẢM CỎ - - 0
23 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 625,2
24 Phát thảm cỏ thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng máy cắt cỏ công suất 3CV (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 15,63
25 Xén lề cỏ nhung Mô tả theo chương V 100m/lần 2,605
26 Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 15,63
27 Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%/ 1m2) Mô tả theo chương V m2/lần 13,025
28 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 15,63
29 Bón phân thảm cỏ (2 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 5,21
30 DÃY PHÂN CÁCH - - 0
31 DUY TRÌ CÂY TẠO HÌNH - - 0
32 Duy trì cây cảnh tạo hình Mô tả theo chương V 100 cây/ năm 3,92
33 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100 cây/ lần 940,8
34 CÂY XANH HAI BÊN ĐƯỜNG ĐIỂU ONG - - 0
35 DUY TRÌ CÂY BÓNG MÁT - - 0
36 Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m Mô tả theo chương V 1 cây/ năm 181
37 KHUÔN VIÊN TRƯỚC NHÀ TIẾP ĐÓN - - 0
38 DUY TRÌ CÂY TẠO HÌNH - - 0
39 Duy trì cây cảnh tạo hình Mô tả theo chương V 100 cây/ năm 0,08
40 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100 cây/ lần 19,2
41 DUY TRÌ CÂY LÁ MÀU, ĐƯỜNG VIỀN - - 0
42 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Huỳnh anh lá nhỏ Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,2375
43 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Mai vạn phúc Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,4477
44 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Bông trang Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,1387
45 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Mười giờ Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,1761
46 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Phổi bò Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,0905
47 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Bảy sắc cầu vồng Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,2626
48 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,2949
49 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (tỷ lệ trồng dặm 30%) Mô tả theo chương V m2 trồng dặm/lần 8,847
50 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 395,52
51 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 9,888
52 Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 6,592
53 DUY TRÌ THẢM CỎ - - 0
54 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 3.463,368
55 Phát thảm cỏ thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng máy cắt cỏ công suất 3CV (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 86,5842
56 Xén lề cỏ nhung Mô tả theo chương V 100m/lần 14,4307
57 Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 86,5842
58 Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%/ 1m2) Mô tả theo chương V m2/lần 72,1535
59 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 86,5842
60 Bón phân thảm cỏ (2 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 28,8614
61 NHÀ TIẾP ĐÓN - - 0
62 DUY TRÌ CÂY XANH BÓNG MÁT - - 0
63 Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m Mô tả theo chương V 1 cây/ năm 77
64 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 Mô tả theo chương V 1 cây 8
65 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Mô tả theo chương V 1 cây 77
66 Duy trì cây bóng mát loại 2 Mô tả theo chương V 1 cây/ năm 28
67 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 Mô tả theo chương V 1 cây 8
68 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Mô tả theo chương V 1 cây 28
69 DUY TRÌ CÂY CẢNH TẠO HÌNH - - 0
70 Duy trì cây cảnh tạo hình Mô tả theo chương V 100 cây/ năm 1,34
71 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100 cây/ lần 321,6
72 Duy trì cây cảnh trồng chậu Mô tả theo chương V 100chậu/năm 0,22
73 Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100chậu/lần 52,8
74 DUY TRÌ CÂY LÁ MÀU, ĐƯỜNG VIỀN - - 0
75 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Lá trắng Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,0192
76 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Chuối hoa Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,0345
77 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Bảy sắc cầu vồng Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,0039
78 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Thanh tú Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,0126
79 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Cẩm tú mai Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,0126
80 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Bông trang Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,1016
81 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,4302
82 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (tỷ lệ trồng dặm 30%) Mô tả theo chương V m2 trồng dặm/lần 12,906
83 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 147,504
84 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 3,6876
85 Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 2,4584
86 DUY TRÌ THẢM CỎ - - 0
87 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 889,8
88 Phát thảm cỏ thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng máy cắt cỏ công suất 3CV (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 22,245
89 Xén lề cỏ nhung Mô tả theo chương V 100m/lần 3,4775
90 Xén lề cỏ đậu Mô tả theo chương V 100m/lần 0,23
91 Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 22,245
92 Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%/ 1m2) Mô tả theo chương V m2/lần 17,3875
93 Trồng dặm cỏ đậu (tỷ lệ 5%/1m2) Mô tả theo chương V m2/lần 1,15
94 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 22,245
95 Bón phân thảm cỏ (2 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 7,415
96 ĐƯỜNG VÀO KHU LỄ HỘI - - 0
97 DUY TRÌ CÂY BÓNG MÁT - - 0
98 Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m Mô tả theo chương V 1 cây/ năm 15
99 DUY TRÌ CÂY LÁ MÀU, ĐƯỜNG VIỀN - - 0
100 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,2324
101 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao >=1m Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,2128
102 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (tỷ lệ trồng dặm 30%) Mô tả theo chương V m2 trồng dặm/lần 13,356
103 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 106,848
104 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 2,6712
105 Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 1,7808
106 DUY TRÌ THẢM CỎ - - 0
107 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 447,312
108 Phát thảm cỏ thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng máy cắt cỏ công suất 3CV (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 11,1828
109 Xén lề cỏ nhung Mô tả theo chương V 100m/lần 1,8638
110 Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 11,1828
111 Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%/ 1m2) Mô tả theo chương V m2/lần 9,319
112 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 11,1828
113 Bón phân thảm cỏ (2 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 3,7276
114 KHU NHÀ DÀI - - 0
115 DUY TRÌ CÂY BÓNG MÁT - - 0
116 Duy trì cây bóng mát loại 2 Mô tả theo chương V 1 cây/ năm 70
117 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 Mô tả theo chương V 1 cây 7
118 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Mô tả theo chương V 1 cây 70
119 Duy trì cây bóng mát loại 3 Mô tả theo chương V 1 cây/ năm 3
120 Quét vôi gốc cây, cây loại 3 Mô tả theo chương V 1 cây 3
121 DUY TRÌ CÂY CẢNH TẠO HÌNH - - 0
122 Duy trì cây cảnh tạo hình Mô tả theo chương V 100 cây/ năm 7,5
123 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100 cây/ lần 1.800
124 Duy trì cây cảnh trồng chậu Mô tả theo chương V 100chậu/năm 0,09
125 Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3 (210 lần/năm) Mô tả theo chương V 100chậu/lần 18,9
126 DUY TRÌ THẢM CỎ - - 0
127 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 12.439,728
128 Xén lề cỏ lá gừng Mô tả theo chương V 100m/lần 37,1175
129 Xén lề cỏ nhung Mô tả theo chương V 100m/lần 14,7147
130 Phát thảm cỏ thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng máy cắt cỏ công suất 3CV (6 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 310,9932
131 Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 310,9932
132 Trồng dặm cỏ lá gừng (tỷ lệ 5%/ 1m2) Mô tả theo chương V m2/lần 185,5875
133 Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%/1m2) Mô tả theo chương V m2/lần 73,5735
134 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 310,9932
135 Bón phân thảm cỏ (2 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 103,6644
136 MÁI TALUY KHU NHÀ DÀI - - 0
137 DUY TRÌ CÂY CẢNH TẠO HÌNH - - 0
138 Duy trì cây cảnh tạo hình Mô tả theo chương V 100 cây/ năm 0,15
139 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100 cây/ lần 36
140 Duy trì cây cảnh trồng chậu Mô tả theo chương V 100chậu/năm 0,09
141 Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100chậu/lần 21,6
142 KHU VỰC SAU NHÀ DÀI - - 0
143 DUY TRÌ CÂY BÓNG MÁT - - 0
144 Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m Mô tả theo chương V 1 cây/ năm 19
145 DUY TRÌ CÂY CẢNH TẠO HÌNH - - 0
146 Duy trì cây cảnh tạo hình Mô tả theo chương V 100 cây/ năm 0,16
147 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100 cây/ lần 38,4
148 DUY TRÌ THẢM CỎ - - 0
149 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 900,792
150 Xén lề cỏ lá gừng Mô tả theo chương V 100m/lần 3,7533
151 Phát thảm cỏ thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng máy cắt cỏ công suất 3CV (6 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 22,5198
152 Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 22,5198
153 Trồng dặm cỏ lá gừng (tỷ lệ 5%/ 1m2) Mô tả theo chương V m2/lần 18,7665
154 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 22,5198
155 Bón phân thảm cỏ (2 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 7,5066
156 KHUÔN VIÊN SAU NHÀ SINH HOẠT CÔNG CỘNG - - 0
157 DUY TRÌ CÂY BÓNG MÁT - - 0
158 Duy trì cây bóng mát mới trồng, dùng cây chống D30, H = 2,5-3m Mô tả theo chương V 1 cây/ năm 1
159 DUY TRÌ CÂY LÁ MÀU, ĐƯỜNG VIỀN - - 0
160 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào. Thảm Bông trang Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,0349
161 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào. Thảm Mười giờ Mô tả theo chương V 100m2/ năm 0,4956
162 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 127,32
163 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (6 lần/1 năm) Mô tả theo chương V 100m2/ lần 3,183
164 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Mô tả theo chương V 100m2/ lần 2,122
165 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ - - 0
166 DUY TRÌ CÂY BÓNG MÁT - - 0
167 Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m Mô tả theo chương V 1 cây/ năm 323
168 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 Mô tả theo chương V 1 cây 100
169 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Mô tả theo chương V 1 cây 323
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->