Gói thầu: Gói thầu số 15: Chăm sóc rừng, băng xanh năm 2, năm 3, năm 4 (2021 - 2023)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210474650-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Kiểm lâm Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 15: Chăm sóc rừng, băng xanh năm 2, năm 3, năm 4 (2021 - 2023)
Số hiệu KHLCNT 20210473794
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 970 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 07:47:00 đến ngày 2021-05-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,832,602,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Công phát chăm sóc rừng năm 2 lần 1 theo chương V E-HSMT công 436,41
2 Công xới vun gốc chăm sóc rừng năm 2 lần 1 theo chương V E-HSMT công 138,61
3 Công vận chuyển và bón thúc phân chăm sóc rừng năm 2 lần 1 theo chương V E-HSMT công 84,85
4 Công phát chăm sóc rừng năm 2 lần 2 theo chương V E-HSMT công 341,13
5 Công xới vun gốc chăm sóc rừng năm 2 lần 2 theo chương V E-HSMT công 138,61
6 Bảo vệ rừng trồng chăm sóc năm 2 theo chương V E-HSMT công 254,8
7 Phân bón thúc chăm sóc rừng năm 2 theo chương V E-HSMT kg 9.800
8 Chi phí chung(chăm sóc rừng năm 2) Theo quy định hiện hành Khoản 1
9 Thu nhập chịu thuế tính trước (chăm sóc rừng năm 2) Theo quy định hiện hành Khoản 1
10 Công phát chăm sóc rừng năm 3 lần 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 735,29
11 Công xới vun gốc chăm sóc rừng năm 3lần 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 277,23
12 Công phát chăm sóc rừng năm 3 lần 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 772,63
13 Công xới vun gốc chăm sóc rừng năm 3 lần 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 277,23
14 Bảo vệ rừng chăm sóc năm 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 509,6
15 Chi phí chung (chăm sóc rừng năm 3) Theo quy định hiện hành Khoản 1
16 Thu nhập chịu thuế tính trước (chăm sóc rừng năm 3) Theo quy định hiện hành Khoản 1
17 Công phát chăm sóc rừng năm 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 1.158,94
18 Công xới vun gốc chăm sóc rừng năm 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 415,84
19 Công bảo vệ rừng chăm sóc năm 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 764,4
20 Chi phí chung (chăm sóc rừng năm 4) Theo quy định hiện hành Khoản 1
21 Thu nhập chịu thuế tính trước (chăm sóc rừng năm 4) Theo quy định hiện hành Khoản 1
22 Công phát chăm sóc băng xanh năm 2 lần 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 26,74
23 Công xới vun gốc chăm sóc băng xanh năm 2 lần 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 29,59
24 Công vận chuyển và bón phân chăm sóc băng xanh năm 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 29,41
25 Công phát chăm sóc băng xanh năm 2 lần 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 20,68
26 Công xới vun gốc chăm sóc băng xanh năm 2 lần 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 29,59
27 Công bảo vệ băng xanh chăm sóc năm 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 14,56
28 Phân bón thúc chăm sóc băng xanh năm 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT kg 1.500
29 Chi phí chung (chăm sóc băng xanh năm 2) Theo quy định hiện hành Khoản 1
30 Thu nhập chịu thuế tính trước (chăm sóc băng xanh năm 2) Theo quy định hiện hành Khoản 1
31 Công phát chăm sóc băng xanh năm 3 lần 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 44,89
32 Công xới vun gốc chăm sóc băng xanh năm 3 lần 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 59,17
33 Công phát chăm sóc băng xanh năm 3 lần 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 46,84
34 Công xới vun gốc chăm sóc băng xanh năm 3 lần 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 59,17
35 Công bảo vệ băng xanh chăm sóc năm 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 29,12
36 Chi phí chung (chăm sóc băng xanh năm 3) Theo quy định hiện hành Khoản 1
37 Thu nhập chịu thuế tính trước (chăm sóc băng xanh năm 3) Theo quy định hiện hành Khoản 1
38 Công phát chăm sóc băng xanh năm 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 70,26
39 Công xới vun gốc chăm sóc băng xanh năm 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 88,76
40 Công bảo vệ băng xanh chăm sóc năm 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT công 43,68
41 Chi phí chung (chăm sóc băng xanh năm 4) Theo quy định hiện hành Khoản 1
42 Thu nhập chịu thuế tính trước (chăm sóc băng xanh năm 4) Theo quy định hiện hành Khoản 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->