Gói thầu: Thuê dịch vụ chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh theo phân cấp trên địa bàn quận Ngũ Hành Sơn năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210504241-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý đô thị quận Ngũ Hành Sơn |
| Tên gói thầu | Thuê dịch vụ chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh theo phân cấp trên địa bàn quận Ngũ Hành Sơn năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210504223 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí bổ sung có mục tiêu từ ngân sách thành phố năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 260 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 19:07:00 đến ngày 2021-05-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,668,985,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | 100m2/lần | 1.485,7 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 2 | Phát thảm cỏ bằng máy cắt cỏ công suất 3CV | Phát thảm cỏ bằng máy cắt cỏ công suất 3CV | 100m2/lần | 181,9 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 3 | Xén lề cỏ lá gừng (cỏ lá tre) | Xén lề cỏ lá gừng (cỏ lá tre) | 100md/lần | 181,9 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 4 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/lần | 181,9 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 5 | Trồng dặm cỏ gừng (cỏ lá tre) | Trồng dặm cỏ gừng (cỏ lá tre) | 1m2/lần | 75,8 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 6 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/lần | 30,3 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 7 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/lần | 30,3 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 8 | Duy trì cây bóng mát mới trồng bằng xe bồn 5m3 | Duy trì cây bóng mát mới trồng bằng xe bồn 5m3 | 1cây/năm | 351 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 9 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1cây/năm | 4.137 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 10 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | 1cây/năm | 3.296 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 11 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | 1cây/năm | 29 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 12 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 1 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 1 | 1cây | 1.034 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 13 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 2 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 2 | 1cây | 824 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 14 | Gỡ phụ sinh cây cổ thụ | Gỡ phụ sinh cây cổ thụ | 1 cây | 7 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 15 | Đốn hạ cây sâu bệnh (Cây loại 1) | Đốn hạ cây sâu bệnh (Cây loại 1) | 1cây | 82 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 16 | Đốn hạ cây sâu bệnh (Cây loại 2) | Đốn hạ cây sâu bệnh (Cây loại 2) | 1cây | 65 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 17 | Đốn hạ cây sâu bệnh (Cây loại 3) | Đốn hạ cây sâu bệnh (Cây loại 3) | 1cây | 1 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 18 | Quét vôi gốc Cây loại 1 | Quét vôi gốc Cây loại 1 | 1cây | 4.137 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 19 | Quét vôi gốc Cây loại 2 | Quét vôi gốc Cây loại 2 | 1cây | 3.296 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 20 | Quét vôi gốc Cây loại 3 | Quét vôi gốc Cây loại 3 | 1cây | 29 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 21 | Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đổ ngã cây loại 1 | Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đổ ngã cây loại 1 | cây | 82 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 22 | Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đổ ngã cây loại 2 | Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đổ ngã cây loại 2 | cây | 65 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 23 | Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đổ ngã cây loại 3 | Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đổ ngã cây loại 3 | cây | 1 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 24 | Vận chuyển phế thải, rác thảm cỏ gốc cây | Vận chuyển phế thải, rác thảm cỏ gốc cây | 100 bồn | 78 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
| 25 | Trồng cây xanh cỡ bầu 06x0,6x0,6 (Trồng dặm cây bóng mát) | Trồng cây xanh cỡ bầu 06x0,6x0,6 (Trồng dặm cây bóng mát) | cây | 78 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh quận Ngũ Hành Sơn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi