Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa nhà dân số UBND huyện Lập Thạch.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210508411-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng HĐND-UBND huyện Lập Thạch |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa nhà dân số UBND huyện Lập Thạch. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210334989 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Cải tạo, sửa chữa nhà dân số UBND huyện Lập Thạch. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 09:01:00 đến ngày 2021-05-11 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 195,958,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phá dỡ lớp vữa trát tường, trụ cột, dầm trần phần bị bong dộp | Theo yêu cầu chủ đầu tư | m2 | 140 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường cột, dầm trần | Theo yêu cầu chủ đầu tư | m2 | 50 | |
| 3 | Phá dỡ gạch lát nền tầng 2 | Theo yêu cầu chủ đầu tư | m3 | 2,16 | |
| 4 | Phá dỡ tường gạch để làm cửa đi | Theo yêu cầu chủ đầu tư | m3 | 1,232 | |
| 5 | Tháo rỡ hoa sắt cửa | Theo yêu cầu chủ đầu tư | m2 | 11,4 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo yêu cầu chủ đầu tư | m2 | 11,4 | |
| 7 | Bốc xếp v/c gạnh lát từ tầng 2,3 xuống | Theo yêu cầu chủ đầu tư | m3 | 3,392 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ | Theo yêu cầu chủ đầu tư | m3 | 3,392 | |
| 9 | Trát tường trong, ngoài nhà VXM M75 | XM cát vàng M75 | m2 | 140 | |
| 10 | Bả tường trong nhà | Hitatex hoặc tương đương | m2 | 114 | |
| 11 | Sơn tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Hitalex | Hitatex hoặc tương đương | m2 | 456,25 | |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Hitalex | Hitatex hoặc tương đương | m2 | 251,25 | |
| 13 | Lát lại nền gạch chống trơn nhà vệ sinh 300x300mm Viglacera | Nhôm hệ cao cấp Shinfa hoặc tương tương | m2 | 6,8 | |
| 14 | Ốp lại tường gạch nhà vệ sinh 300x450mm Viglacera | Viglacera hoặc tương đương | cái | 23,32 | |
| 15 | Lát nền sàn KT: 600x600 Viglacera | Viglacera hoặc tương đương | cái | 68,4 | |
| 16 | Xây bức ngăn tường gạch đặc không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75 | Gạch chỉ đặc bê tông không nung | cái | 2,376 | |
| 17 | Sơn hoa sắt 3 nước, sơn tổng hợp | Sơn tổng hợp | cái | 11,4 | |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt | Theo dự toán | m | 11,4 | |
| 19 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ | Theo dự toán | m2 | 21,84 | |
| 20 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (gồm cả phụ kiện kim khí đầy đủ) | Nhôm hệ cao cấp Shinfa hoặc tương tương | m2 | 6,48 | |
| 21 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (gồm cả phụ kiện kim khí đầy đủ) | Nhôm hệ cao cấp Shinfa hoặc tương tương | m2 | 11,4 | |
| 22 | Lắp dựng cửa sổ, cửa đi | Nhôm hệ cao cấp Shinfa hoặc tương tương | m2 | 21,84 | |
| 23 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo dự toán | công | 2 | |
| 24 | Móc treo quạt trần | Sắt fi10 | cái | 3 | |
| 25 | Quạt trần điện cơ thống nhất cánh nhôm (QT1400-N) Điện áp sử dụng: 220V-50Hz + Công lắp đặt | Điện cơ thống nhất hoặc tương đương | cái | 3 | |
| 26 | Bộ đèn Rạng Đông BD M16L 90 27W | Rạng đông hoặc tương đương | cái | 3 | |
| 27 | Bóng đèn tuýp led T8 1,2m 20w ánh sáng trắng | Rạng đông hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 28 | Đèn hành lang cầu thang Rạng đông (D LN08L 30x30/24W) | Rạng đông hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 29 | Mặt át đơn Sino | SINO hoặc tương đương | cái | 9 | |
| 30 | Công tắc ổ cắm Sino - Mặt 2 mô đun, ổ đa năng, ổ 3 chấu - S18CSXX | SINO hoặc tương đương | cái | 18 | |
| 31 | Chiết áp quạt Vinnawind | Vinawind hoặc tương đương | cái | 3 | |
| 32 | Aptomat Sino MCB 2F 6A-16A | SINO hoặc tương đương | cái | 3 | |
| 33 | Aptomat Sino MCB 2F 6A-32A | SINO hoặc tương đương | cái | 3 | |
| 34 | Mặt át đơn Sino | SINO hoặc tương đương | cái | 3 | |
| 35 | Công tắc cầu thang Sino | SINO hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 36 | Băng dính Nano | SINO hoặc tương đương | cái | 3 | |
| 37 | Đế âm Sino | SINO hoặc tương đương | cái | 3 | |
| 38 | Đế át Sino | SINO hoặc tương đương | cái | 3 | |
| 39 | Ổ cắm đôi Sino + Công lắp đặt | SINO hoặc tương đương | cái | 12 | |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn điện 2x1,5 Cadisun | Cadisun hoặc tương đương | m | 100 | |
| 41 | Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Cadisun + Công lắp đặt | Cadisun hoặc tương đương | m | 100 | |
| 42 | Dây cáp 2 ruột 2x4mm2 Cadisun + Công lắp đặt | Cadisun hoặc tương đương | m | 27 | |
| 43 | Bồn Cầu 1 Khối E-5578 Toto | Toto hoặc tương đương | bộ | 1 | |
| 44 | Chậu Rửa lavavbo Toto LT236CS treo tường | Toto hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 45 | Vòi chậu rửa mặt đơn Toto | Toto hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 46 | Sịt xí Toto | Toto hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 47 | Thoát sàn | Toto hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 48 | Vòi gạt 15 (chân/2) | Toto hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 49 | Lô đựng giấy Inox 304 | INOX 304 | cái | 1 | |
| 50 | T15 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 51 | Kép 15 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 52 | Lắp đặt gương soi Toto | Tiền phong hoặc tương đương | bộ | 1 | |
| 53 | Vòi rửa sàn | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 54 | Ống D90 C2 | Tiền phong hoặc tương đương | cây | 5 | |
| 55 | Ống D48 C2 | Tiền phong hoặc tương đương | cây | 8 | |
| 56 | T48 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 8 | |
| 57 | Cút 48 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 58 | Ren trong 48 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 59 | Ren ngoài 48 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 60 | Khóa 48 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 61 | Cút 34 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 5 | |
| 62 | Chếc 34 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 5 | |
| 63 | Chếc 48 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 3 | |
| 64 | Cút 90 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 6 | |
| 65 | Chếch 90 | Tiền phong hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 66 | Keo | Tiền phong hoặc tương đương | tuýp | 2 | |
| 67 | Băng tan | Tiền phong hoặc tương đương | cuộn | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi