Gói thầu: Cung cấp dịch vụ vệ sinh công nghiệp cho Quận ủy Nam Từ Liêm năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210507696-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Quận uỷ Nam Từ Liêm |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ vệ sinh công nghiệp cho Quận ủy Nam Từ Liêm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210336646 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 18:15:00 đến ngày 2021-05-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 244,060,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Chi phí nhân công | Mục 2 chương V E-HSMT | tháng công | 50 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 2 | Xịt phòng | Mục 2 chương V E-HSMT | lọ | 20 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 3 | Hóa chất lau kính (Power View hoặc tương đương) - Tỷ lệ pha 1:2 | Mục 2 chương V E-HSMT | lit | 50 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 4 | Hóa chất sàn (Power Plus hoặc tương đương) - Tỷ lệ pha 1:60 | Mục 2 chương V E-HSMT | lit | 120 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 5 | Hóa chất khử mùi nhà vệ sinh (power Floran hoặc tương đương) - Tỷ lệ pha: Dùng trực tiếp | Mục 2 chương V E-HSMT | lit | 30 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 6 | Hóa chất bồn cầu (Power Bac hoặc tương đương) - Tỷ lệ pha 1:5 | Mục 2 chương V E-HSMT | lit | 50 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 7 | Hóa chất làm sạch đa năng (Power Lemon hoặc tương đương) - Tỷ lệ pha 1:40 | Mục 2 chương V E-HSMT | lit | 20 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 8 | Omo 8 Gam (hoặc tương đương) | Mục 2 chương V E-HSMT | kg | 20 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 9 | Túi nilong đựng rác cho các khu WC: Loại túi đen to vừa kích cỡ thùng rác, được thay hàng ngày để đảm bảo vệ sinh | Mục 2 chương V E-HSMT | kg | 40 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 10 | Xe đẩy | Mục 2 chương V E-HSMT | cái | 1 | Đơn giá tính cho 10 tháng - Thời gian khấu hao 12 tháng |
| 11 | Ghế gỗ | Mục 2 chương V E-HSMT | cái | 1 | Đơn giá tính cho 10 tháng - Thời gian khấu hao 12 tháng |
| 12 | Máy chà sàn | Mục 2 chương V E-HSMT | cái | 1 | Đơn giá tính cho 10 tháng - Thời gian khấu hao 72 tháng |
| 13 | Máy hút bụi, máy khử mùi | Mục 2 chương V E-HSMT | cái | 1 | Đơn giá tính cho 10 tháng - Thời gian khấu hao 72 tháng |
| 14 | Gạt kính 40cm | Mục 2 chương V E-HSMT | cái | 5 | Đơn giá tính cho 10 tháng - Thời gian khấu hao 24 tháng |
| 15 | Thang nhôm | Mục 2 chương V E-HSMT | cái | 1 | Đơn giá tính cho 10 tháng - Thời gian khấu hao 36 tháng |
| 16 | Máy đánh bóng sàn | Mục 2 chương V E-HSMT | cái | 1 | Đơn giá tính cho 10 tháng - Thời gian khấu hao 120 tháng |
| 17 | Chổi chít | Mục 2 chương V E-HSMT | cái | 30 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 18 | Chổi lao công có cán | Mục 2 chương V E-HSMT | cái | 20 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 19 | Phất trần | Mục 2 chương V E-HSMT | cái | 10 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 20 | Chổi sơn | Mục 2 chương V E-HSMT | cái | 40 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 21 | Chổi nan tre | Mục 2 chương V E-HSMT | cái | 20 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 22 | Găng tay cao su | Mục 2 chương V E-HSMT | đôi | 20 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 23 | Khăn thô | Mục 2 chương V E-HSMT | kg | 10 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 24 | Záp mút | Mục 2 chương V E-HSMT | cái | 20 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 25 | Bình xịt kính | Mục 2 chương V E-HSMT | cái | 20 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 26 | Chổi nhựa | Mục 2 chương V E-HSMT | cái | 20 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 27 | Gáo nhựa | Mục 2 chương V E-HSMT | cái | 20 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 28 | Mo hót rác | Mục 2 chương V E-HSMT | cái | 20 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 29 | Xô nhựa, giỏ vắt | Mục 2 chương V E-HSMT | bộ | 10 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
| 30 | Ủng nhựa | Mục 2 chương V E-HSMT | đôi | 30 | Khối lượng tính cho 10 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi