Gói thầu: Gói thầu số 3: Chương trình quan trắc chất lượng môi trường trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210464984-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI CỤC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TỈNH LẠNG SƠN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Chương trình quan trắc chất lượng môi trường trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210464908 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp môi trường năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 10:43:00 đến ngày 2021-05-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 945,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nhiệt độ, độ ẩm | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 80 | |
| 2 | Vận tốc gió | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 80 | |
| 3 | Ồn tương đương | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 80 | |
| 4 | DO | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 92 | |
| 5 | NO₂ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 80 | |
| 6 | SO₂ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 80 | |
| 7 | CO | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 80 | |
| 8 | Bụi lơ lửng (TSP) | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 80 | |
| 9 | Nitrat (NO₂⁺) | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 62 | |
| 10 | Amôni (tính theo NH₄⁺) | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 62 | |
| 11 | Đồng (Cu) | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 62 | |
| 12 | Mangan (Mn) | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 62 | |
| 13 | Sắt (Fe) | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 62 | |
| 14 | COD | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 92 | |
| 15 | BOD₅ | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 92 | |
| 16 | Amôni (NH₄⁺) | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 92 | |
| 17 | Nitrat (NO₃⁻) | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 92 | |
| 18 | Photphat (PO₄³⁻) | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 92 | |
| 19 | Coliform | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 92 | |
| 20 | Asen (As) | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 26 | |
| 21 | Chì (Pb) | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 26 | |
| 22 | Kẽm (Zn) | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 26 | |
| 23 | Asen (As) | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 40 | |
| 24 | Chì (Pb) | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 40 | |
| 25 | Kẽm (Zn) | Theo yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chương V | Thông số | 40 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi