Gói thầu: Sửa chữa Trạm Thủy sản An Nghĩa năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210466969-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thủy sản |
| Tên gói thầu | Sửa chữa Trạm Thủy sản An Nghĩa năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210329399 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên năm 2021 của Chi cục |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 16:28:00 đến ngày 2021-05-11 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 384,485,289 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ trần | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 108,36 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, hàng rào, mặt tiền | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 853,851 | |
| 3 | Phá dỡ nền gạch wc lầu 1 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 12,21 | |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 12,21 | |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 4 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên khung sắt hàng rào | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 98,64 | |
| 7 | Vận chuyển xà bần phế thải ra ngoài | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | xe | 1 | |
| 8 | Xây bó chân nền | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 0,928 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 18,56 | |
| 10 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | 100m3 | 0,9334 | |
| 11 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 233,34 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 23,334 | |
| 13 | Xoa láng mặt nền lăng gái tạo nhám | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 233,34 | |
| 14 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m | 27,4 | |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 110,2 | |
| 16 | Dậm vá chân tường hàng rào, sửa chữa khung sắt | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | gói | 1 | |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | tấn | 0,1421 | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 15,084 | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | tấn | 0,1421 | |
| 20 | Lợp trần bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | 100m2 | 0,8577 | |
| 21 | Chi phí sửa chữa cửa đi nhôm kính | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | sét | 1 | |
| 22 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | bộ | 6 | |
| 23 | Bả matít vào tường | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 853,851 | |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 853,851 | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt chữ nổi inox | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | lô | 1 | |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | 100m2 | 6,468 | |
| 27 | Tháo dỡ, thay mới công tắc quạt trần | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 5 | |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | bộ | 6 | |
| 29 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 8 | |
| 30 | Đào đất đường ống | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 8,484 | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | 100m | 0,647 | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | 100m | 0,65 | |
| 33 | Lắp đặt van ren, đường kính van | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 5 | |
| 34 | Lắp đặt van ren, đường kính van 34mm | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 3 | |
| 35 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 15 | |
| 36 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 30 | |
| 37 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | bộ | 4 | |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa (lavabo) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | bộ | 2 | |
| 39 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 17,2 | |
| 40 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 17,2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi