Gói thầu: Gói thầu số 1: Bảo trì các thiết bị trạm điện Ký túc xá Khu A và Khu B Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210509525-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Công trình Văn hóa Đô thị |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Bảo trì các thiết bị trạm điện Ký túc xá Khu A và Khu B Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210415793 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 14:29:00 đến ngày 2021-05-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,515,452,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | FCO 100A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm thiết bị FCO; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 2 | LA 10kA - 18kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm LA; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 3 | |
| 3 | Recloser 630A - 24kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm Recloser | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 4 | MBA cấp nguồn 1pha -22kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm MBA | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 1 | |
| 5 | MBT 3p - 1500kVA: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm MBT | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | máy | 2 | |
| 6 | Tủ LBS 4 ngăn (2L+2T) + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm Tủ LBS 4 ngăn | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 7 | Cáp ngầm trung thế 3M50mm2-24kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm cáp, đầu cáp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tuyến | 2 | |
| 8 | Cáp ngầm trung thế 3M240mm2-24kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm cáp, đầu cáp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tuyến | 1 | |
| 9 | ACB 3p 2500A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm ACB | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 2 | |
| 10 | MCCB 3p 1200A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm MCCB | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 4 | |
| 11 | Cáp xuất hạ thế M300: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | sợi | 36 | |
| 12 | Sứ treo polymer + kẹp căng dây: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm sứ treo; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 9 | |
| 13 | Hệ thống tiếp địa: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm điện trở đất | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 14 | MBT 3p - 560kVA: + Vệ sinh, kiểm tra dầu máy, đầu cực, rò rỉ; + Thí nghiệm MBT; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | máy | 1 | |
| 15 | LBFCO 200A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm LBFCO; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 3 | |
| 16 | LA 10kA - 18kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm LA; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 3 | |
| 17 | MCCB 3p 800A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm MCCB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 1 | |
| 18 | Cáp xuất hạ thế M300: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | sợi | 7 | |
| 19 | Sứ treo polymer + kẹp căng dây: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm sứ treo; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 6 | |
| 20 | Hệ thống tiếp địa: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm điện trở đất; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 21 | MBT 3p - 560kVA: + Vệ sinh, kiểm tra dầu máy, đầu cực, rò rỉ; + Thí nghiệm MBT; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | máy | 1 | |
| 22 | FCO 100A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm FCO; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 3 | |
| 23 | LBFCO 200A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm LBFCO; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 3 | |
| 24 | LA 10kA - 18kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm LA; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 3 | |
| 25 | MCCB 3p 800A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm MCCB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 1 | |
| 26 | Cáp xuất hạ thế M300: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | sợi | 7 | |
| 27 | Sứ treo polymer + kẹp căng dây: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm sứ treo; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 6 | |
| 28 | Hệ thống tiếp địa: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm điện trở đất; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 29 | MBT 3p - 560kVA: + Vệ sinh, kiểm tra dầu máy, đầu cực, rò rỉ; + Thí nghiệm MBT; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | máy | 1 | |
| 30 | FCO 100A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm FCO; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 3 | |
| 31 | LA 10kA - 18kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm LA; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 3 | |
| 32 | MCCB 3p 800A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm MCCB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 1 | |
| 33 | Cáp xuất hạ thế M300: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | sợi | 7 | |
| 34 | Sứ treo polymer + kẹp căng dây: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm sứ treo; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 6 | |
| 35 | Hệ thống tiếp địa: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm điện trở đất; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 36 | MBT 3p - 750kVA: + Vệ sinh, kiểm tra dầu máy, đầu cực, rò rỉ; + Thí nghiệm MBT | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | máy | 1 | |
| 37 | FCO 100A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm FCO; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 3 | |
| 38 | LBFCO 200A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm LBFCO; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 3 | |
| 39 | LA 10kA - 18kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm LA; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 3 | |
| 40 | MCCB 3p 1200A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm MCCB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 1 | |
| 41 | Cáp xuất hạ thế M240: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | sợi | 11 | |
| 42 | Sứ treo polymer + kẹp căng dây: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm sứ treo; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 6 | |
| 43 | Hệ thống tiếp địa: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm điện trở đất | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 44 | FCO 100A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm FCO; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 45 | LA 10kA - 18kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm LA; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 12 | |
| 46 | Recloser 630A - 24kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm Recloser; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 47 | MBA cấp nguồn 1pha -22kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm MBA; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 2 | |
| 48 | Cáp ngầm trung thế 3M240mm2-24kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm cáp, đầu cáp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tuyến | 2 | |
| 49 | Sứ treo polymer + kẹp căng dây: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm sứ treo; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 12 | |
| 50 | Hệ thống tiếp địa: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm điện trở đất; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 3 | |
| 51 | MBT 3p - 1500kVA: + Vệ sinh, kiểm tra dầu máy, đầu cực, rò rỉ; + Thí nghiệm MBT; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | máy | 1 | |
| 52 | DS 3 pha 630A-24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 53 | DS bệ chì 3 pha 630A-24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 54 | ACB 3p 2500A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm ACB | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 2 | |
| 55 | MCCB 3p 1200A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm MCCB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 1 | |
| 56 | MCCB 3p 800A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm MCCB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 2 | |
| 57 | Cáp xuất hạ thế M300: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | sợi | 18 | |
| 58 | Hệ thống thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 59 | Sứ đỡ thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm sứ đỡ thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 15 | |
| 60 | Hệ thống tiếp địa: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm điện trở đất; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 61 | MBT 3p - 1500kVA: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm MBA; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | máy | 1 | |
| 62 | DS 3pha 630A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 63 | DS bệ chì 3pha 630A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 64 | ACB 3p 2500A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm ACB | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 1 | |
| 65 | MCCB 3p 1200A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm MCCB | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 2 | |
| 66 | Cáp ngầm trung thế 3M240mm2-24kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm cáp, đầu cáp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tuyến | 1 | |
| 67 | Hệ thống thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 68 | Sứ đỡ thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm sứ đỡ thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 18 | |
| 69 | Cáp xuất hạ thế M300: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | sợi | 18 | |
| 70 | Hệ thống tiếp địa: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm điện trở đất | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 71 | MBT 3p - 1000kVA: + Vệ sinh, kiểm tra dầu máy, đầu cực, rò rỉ; + Thí nghiệm MBT; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | máy | 2 | |
| 72 | Tủ LBS 4 ngăn (2L+2T): + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm Tủ LBS 4 ngăn | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 73 | ACB 3p 1600A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm ACB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 2 | |
| 74 | MCCB 3p 800A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm MCCB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 4 | |
| 75 | Cáp ngầm trung thế 3M50mm2-24kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm cáp, đầu cáp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tuyến | 1 | |
| 76 | Cáp ngầm trung thế 3M240mm2-24kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm cáp, đầu cáp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tuyến | 1 | |
| 77 | Cáp xuất hạ thế M300: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | sợi | 11 | |
| 78 | Hệ thống tiếp địa: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm điện trở đất; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 79 | MBT 3p - 1500kVA: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm MBA; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | máy | 1 | |
| 80 | DS 3pha 630A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 81 | DS bệ chì 3pha 630A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 82 | MCCB 3p 1200A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm MCCB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 2 | |
| 83 | Cáp ngầm trung thế 3M240mm2-24kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm cáp, đầu cáp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tuyến | 1 | |
| 84 | Hệ thống thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 85 | Sứ đỡ thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm sứ đỡ thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 18 | |
| 86 | Cáp xuất hạ thế M300: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | sợi | 18 | |
| 87 | Hệ thống tiếp địa: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm điện trở đất; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 88 | MBT 3p - 1250kVA: + Vệ sinh, kiểm tra dầu máy, đầu cực, rò rỉ; + Thí nghiệm MBT; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | máy | 1 | |
| 89 | DS 3pha 630A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 90 | DS bệ chì 3pha 630A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 91 | ACB 3p 2000A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm ACB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 1 | |
| 92 | Cáp ngầm trung thế 3M240mm2-24kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm cáp, đầu cáp; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tuyến | 1 | |
| 93 | Hệ thống thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 94 | Sứ đỡ thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm sứ đỡ thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 18 | |
| 95 | Cáp xuất hạ thế M300: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | sợi | 15 | |
| 96 | Hệ thống tiếp địa: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm điện trở đất; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 97 | MBT 3p - 1250kVA: + Vệ sinh, kiểm tra dầu máy, đầu cực, rò rỉ; + Thí nghiệm MBT; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | máy | 2 | |
| 98 | DS 3pha 630A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 99 | DS bệ chì 3pha 630A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 100 | ACB 3p 2000A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm ACB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 2 | |
| 101 | Cáp ngầm trung thế 3M240mm2-24kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm cáp, đầu cáp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tuyến | 2 | |
| 102 | Hệ thống thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 103 | Sứ đỡ thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm sứ đỡ thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 24 | |
| 104 | Cáp xuất hạ thế M300: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | sợi | 30 | |
| 105 | Hệ thống tiếp địa: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm điện trở đất; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 106 | MBT 3p - 1250kVA: + Vệ sinh, kiểm tra dầu máy, đầu cực, rò rỉ; + Thí nghiệm MBT; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | máy | 1 | |
| 107 | Tủ LBS 4 ngăn (2L+2T): + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm Tủ LBS 4 ngăn | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 108 | ACB 3p 2000A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm ACB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 1 | |
| 109 | Cáp ngầm trung thế 3M240mm2-24kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm cáp, đầu cáp; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tuyến | 1 | |
| 110 | Cáp ngầm trung thế 3M50mm2-24kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm cáp, đầu cáp; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tuyến | 1 | |
| 111 | Cáp xuất hạ thế M300: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | sợi | 15 | |
| 112 | Hệ thống tiếp địa: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm điện trở đất; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 113 | MBT 3p - 1000kVA: + Vệ sinh, kiểm tra dầu máy, đầu cực, rò rỉ; + Thí nghiệm MBT; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | máy | 2 | |
| 114 | DS 3pha 630A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 115 | DS bệ chì 3pha 630A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 116 | ACB 3p 1600A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm ACB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 2 | |
| 117 | MCCB 3p 800A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm MCCB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 4 | |
| 118 | Cáp ngầm trung thế 3M240mm2-24kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm cáp, đầu cáp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tuyến | 1 | |
| 119 | Hệ thống thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 120 | Sứ đỡ thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm sứ đỡ thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 24 | |
| 121 | Cáp xuất hạ thế M300: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | sợi | 22 | |
| 122 | Hệ thống tiếp địa: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm điện trở đất; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 123 | MBT 3p - 750kVA: + Vệ sinh, kiểm tra dầu máy, đầu cực, rò rỉ; + Thí nghiệm MBT | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | máy | 2 | |
| 124 | DS 3pha 630A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 125 | DS bệ chì 3pha 630A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 126 | MCCB 3p 1200A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm MCCB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 2 | |
| 127 | Cáp ngầm trung thế 3M240mm2-24kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm cáp, đầu cáp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tuyến | 1 | |
| 128 | Hệ thống thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 129 | Sứ đỡ thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm sứ đỡ thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 24 | |
| 130 | Cáp xuất hạ thế M240: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | sợi | 22 | |
| 131 | Hệ thống tiếp địa: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm điện trở đất; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 132 | MBT 3p - 750kVA: + Vệ sinh, kiểm tra dầu máy, đầu cực, rò rỉ; + Thí nghiệm MBT | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | máy | 2 | |
| 133 | DS 3pha 630A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 134 | DS bệ chì 3pha 630A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 135 | MCCB 3p 1200A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm MCCB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 2 | |
| 136 | Cáp ngầm trung thế 3M240mm2-24kV: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc: + Thí nghiệm cáp, đầu cáp; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | tuyến | 1 | |
| 137 | Hệ thống thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 138 | Sứ đỡ thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm sứ đỡ thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 24 | |
| 139 | Cáp xuất hạ thế M240: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | sợi | 22 | |
| 140 | Hệ thống tiếp địa: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm điện trở đất; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 141 | MBT 3p - 1000kVA: + Vệ sinh, kiểm tra dầu máy, đầu cực, rò rỉ; + Thí nghiệm MBT; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | máy | 1 | |
| 142 | MBT 3p - 750kVA: + Vệ sinh, kiểm tra dầu máy, đầu cực, rò rỉ; + Thí nghiệm MBT; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | máy | 1 | |
| 143 | DS 3pha 630A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 144 | DS bệ chì 3pha 630A - 24kV: + Vệ sinh, cân chỉnh đóng cắt, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm DS | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 | |
| 145 | ACB 3p 1600A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm ACB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 1 | |
| 146 | MCCB 3p 1200A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm MCCB | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 1 | |
| 147 | MCCB 3p 800A: + Vệ sinh, đầu cực, tiếp xúc, đóng cắt; + Thí nghiệm MCCB; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 2 | |
| 148 | Hệ thống thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 1 | |
| 149 | Sứ đỡ thanh cái: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm sứ đỡ thanh cái; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | cái | 24 | |
| 150 | Cáp xuất hạ thế M300: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | sợi | 11 | |
| 151 | Cáp xuất hạ thế M240: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | sợi | 11 | |
| 152 | Hệ thống tiếp địa: + Vệ sinh, kiểm tra xiết lại các vị trí tiếp xúc; + Thí nghiệm điện trở đất; | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | bộ | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi