Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210516761-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN TỈNH TUYÊN QUANG
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210450773
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí hoạt động thường xuyên, không giao tự chủ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-09 16:41:00 đến ngày 2021-05-17 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 618,522,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Cột bê tông li tâm 18 9.2 Mục 2 - Chương V Cột 1
2 Xà Rẽ nhánh Mục 2 - Chương V Bộ 1
3 Xà đỡ vượt X1 - 35kV Mục 2 - Chương V Bộ 1
4 Cách điện đứng VHĐ 35 kV-PI 850 Mục 2 - Chương V Bộ 9
5 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây = Mục 2 - Chương V Km 0,07
6 Cáp treo trung thế (Dây nhôm lõi thép) ACSR/XLPE/HDPE -50/11(ACSR/ 35 (38,5) kV - (6/3,2+ 1/3,2) Mục 2 - Chương V Mét 72
7 Giáp buộc đầu cổ sứ đôi dây bọc 50 mm2 Mục 2 - Chương V Cái 3
8 Ghíp nhôm đa năng 3 bulông AC50-300 Mục 2 - Chương V Cái 6
9 Biển báo nguy hiểm cấm lại gần và cấm trèo Mục 2 - Chương V Cái 1
10 Lắp đặt tiếp địa RG2 Mục 2 - Chương V Bộ 1
11 Nhân công vị trí bẻ góc Mục 2 - Chương V VT 1
12 Chi phí thông báo truyền hình và tin nhắn Mục 2 - Chương V Lần 3
13 Móng cột MT-5 Mục 2 - Chương V Móng 1
14 Đào đất tiếp địa tiếp địa RG2 Mục 2 - Chương V Bộ 1
15 Vận chuyển Dây dẫn, sứ, ống nhựa và phụ kiện Mục 2 - Chương V Tấn 1,08
16 Vận chuyển Cột bê tông Mục 2 - Chương V Tấn 2
17 Vận chuyển Xà, dụng cụ Mục 2 - Chương V Tấn 2,14
18 Vé qua cầu, phà Mục 2 - Chương V Lượt 4
19 Vận chuyển Cốt thép móng cột Mục 2 - Chương V Tấn 0,01
20 Vận chuyển Cốp pha móng Mục 2 - Chương V Tấn 0,01
21 Vận chuyển Tiếp địa cột Mục 2 - Chương V Tấn 0,1
22 Vận chuyển đá = Mục 2 - Chương V Tấn 4,03
23 Vận chuyển cát Mục 2 - Chương V Tấn 2,24
24 Vận chuyển xi măng Mục 2 - Chương V Tấn 0,68
25 Vé qua cầu, phà Mục 2 - Chương V Lượt 2
26 Cột bê tông li tâm LT-12 9.0 Mục 2 - Chương V Cột 2
27 Đầu cốt đồng đúc M50 Mục 2 - Chương V Cái 12
28 Đầu cốt đồng M50 Mục 2 - Chương V Cái 2
29 Đầu cốt đồng M95 Mục 2 - Chương V Cái 6
30 Ghíp nhôm đa năng 3 bulông A50-95 Mục 2 - Chương V Bộ 9
31 Băng dính cách điện 500 V Mục 2 - Chương V Cuộn 10
32 Cách điện đứng VHĐ 45kV Mục 2 - Chương V Quả 18
33 Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép, cách điện XLPE vỏ PVC loại dây ASXV- 50/8- 24 (35) KV (6/3,2+ 1/3,2) c/đ ≥ 8,2mm (Thanh cái CT trạm ) Mục 2 - Chương V Mét 24
34 Lắp dây xuống thiết bị Mục 2 - Chương V Mét 24
35 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC - 0,6-1kV - M(3*95+1*50)mm2 Mục 2 - Chương V Mét 8
36 Lắp cáp đồng Cu/XLPE/PVC - 0,6-1kV - M150mm2 Mục 2 - Chương V Mét 8
37 Làm và lắp đặt đầu cáp hạ thế Mục 2 - Chương V Đầu 8
38 Khóa tủ điện hạ áp, K Mục 2 - Chương V cái 1
39 Ống luồn dây trung tính và tiếp địa, HDPE-D30 Mục 2 - Chương V m 10
40 Ống luồn dây cáp tổng hạ áp, HDPE-D130/100 Mục 2 - Chương V m 10
41 Đai thép + khóa đai cố định ống nhựa HDPE Mục 2 - Chương V Bộ 5
42 Nắp chụp cách điện đầu cáp 2 đầu FCO, NC-FCO Mục 2 - Chương V Cái 3
43 Nắp chụp cách điện đầu cáp sang ZnO, NC-ZnO Mục 2 - Chương V Cái 3
44 Nắp chụp cách điện đầu cáp xuống MBA, NC-MBA Mục 2 - Chương V Cái 3
45 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL Mục 2 - Chương V Cái 3
46 Móng cột loại MT-4 Mục 2 - Chương V Móng 2
47 Xà đón dây tới dọc tuyến X2 Mục 2 - Chương V Bộ 2
48 Xà lắp cầu chì SI - 35kV Mục 2 - Chương V Bộ 1
49 Xà đỡ thanh cái Mục 2 - Chương V Bộ 2
50 Xà đỡ chống sét van Mục 2 - Chương V Bộ 1
51 Giá đỡ Máy biến áp Mục 2 - Chương V Bộ 1
52 Sàn thao tác Mục 2 - Chương V Bộ 1
53 Cầu thang trạm biến áp Mục 2 - Chương V Bộ 1
54 Tiếp địa TBA Mục 2 - Chương V Bộ 1
55 Giá đỡ cáp tổng hạ thể Mục 2 - Chương V Bộ 1
56 Biển ghi tên trạm (Tôn, sơn phản quang) Mục 2 - Chương V Cái 1
57 Biển báo nguy hiểm (Tôn, sơn phản quang) Mục 2 - Chương V Cái 2
58 Vận hành thử tải 72 giờ MBA (bậc 4/7) Mục 2 - Chương V Công 6
59 Vận chuyển Cột bê tông Mục 2 - Chương V Tấn 3,44
60 Vận chuyển Sứ Mục 2 - Chương V Tấn 0,216
61 Vận chuyển Xà, giá Mục 2 - Chương V Tấn 0,81
62 Vận chuyển Tiếp địa, phụ kiện Mục 2 - Chương V Tấn 0,92
63 Vận chuyển đá Mục 2 - Chương V Tấn 4,523
64 Vận chuyển cát Mục 2 - Chương V Tấn 2,519
65 Vận chuyển xi măng Mục 2 - Chương V Tấn 0,76
66 Vé cầu đường Mục 2 - Chương V Lượt 2
67 Máy biến áp 100 kVA-35(22)/0,4 kV Mục 2 - Chương V Máy 1
68 Chống sét van 35 kV Mục 2 - Chương V Bộ 1
69 Cầu chì SI- 3A - 35 kV Mục 2 - Chương V Bộ 1
70 Tủ hạ thế tổng ngoài trời trọn bộ 150A-150V 3 lộ ra Mục 2 - Chương V Tủ 1
71 Vận chuyển đường dài thiết bị = 2%*TB Mục 2 - Chương V % 2
72 Lắp đặt MBA 100 kVA - 35(22)/ 0,4kV Mục 2 - Chương V Máy 1
73 Lắp cầu chì SI 35kV Mục 2 - Chương V Bộ 1
74 Lắp chống sét van ZNO 35kV Mục 2 - Chương V Bộ 1
75 Lắp đặt tủ hạ thế trọn bộ Mục 2 - Chương V Tủ 1
76 Chi phí quản lý, mua sắm thiết bị của nhà thầu Mục 2 - Chương V Công trình  0
77 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mục 2 - Chương V sợi 1
78 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Mục 2 - Chương V 1 vị trí 1
79 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Mục 2 - Chương V cái 9
80 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Mục 2 - Chương V bộ 1
81 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Mục 2 - Chương V bộ 2
82 Thí nghiệm cầu chì SI, điện áp Mục 2 - Chương V bộ 1
83 Thí nghiệm chống sét van điện áp Mục 2 - Chương V bộ 1
84 Thí nghiệm Ampemet loại AC Mục 2 - Chương V cái 3
85 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha =>1MVA Mục 2 - Chương V máy 1
86 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp Mục 2 - Chương V bộ 1
87 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp Mục 2 - Chương V bộ 1
88 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Mục 2 - Chương V cái 1
89 Thí nghiệm biến dòng điện Mục 2 - Chương V cái 1
90 Thí nghiệm biến dòng điện Mục 2 - Chương V cái 2
91 Thí nghiệm thanh cáI, điện áp Mục 2 - Chương V phân đoạn 3
92 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện Mục 2 - Chương V cái 3
93 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mục 2 - Chương V sợi 1
94 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Mục 2 - Chương V cái 24
95 Ô tô phục vụ thí nghiệm 2,5 tấn Mục 2 - Chương V ca 2
96 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục 2 - Chương V 100m3 0,0255
97 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mục 2 - Chương V m3 0,364
98 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V m3 0,864
99 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2 - Chương V 100m2 0,0768
100 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2 - Chương V tấn 0,0376
101 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2 - Chương V tấn 0,0455
102 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mục 2 - Chương V m3 0,8333
103 Lắp cột thép các loại Mục 2 - Chương V tấn 0,702
104 Thép cột Mục 2 - Chương V tấn 0,702
105 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục 2 - Chương V tấn 0,8254
106 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục 2 - Chương V tấn 0,8254
107 Gia công xà gồ thép Mục 2 - Chương V tấn 0,4622
108 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2 - Chương V tấn 0,4622
109 Bu lông M14 L80 Mục 2 - Chương V cái 106
110 Cáp D18 Mục 2 - Chương V m 92,6
111 Tăng đơ D18 Mục 2 - Chương V cái 14
112 Máng tôn Mục 2 - Chương V m 24
113 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mục 2 - Chương V 100m2 1,194
114 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Mục 2 - Chương V 100m2 0,476
115 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mục 2 - Chương V m3 4,944
116 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V m3 9,178
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->