Gói thầu: Sửa chữa xe ô tô nhãn hiệu Toyota Fortunner, biển số 82B-1456
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521189-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Kon tum |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe ô tô nhãn hiệu Toyota Fortunner, biển số 82B-1456 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210368552 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn mua sắm, sửa chữa tập trung ngân sách tỉnh năm 2020 (Theo Quyết định số 1197/QĐ-UBND ngày 02/12/2020 của UBND tỉnh Kon Tum) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 08:17:00 đến ngày 2021-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 292,885,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,300,000 VNĐ ((Bốn triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Dầu máy phuy SN (208lít) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | lít | 5,6 | |
| 2 | Lọc dầu | nt | cái | 1 | |
| 3 | Lọc gió | nt | cái | 1 | |
| 4 | Lọc xăng | nt | cái | 1 | |
| 5 | Dây đai động cơ | nt | cái | 1 | |
| 6 | Bu gi | nt | cái | 4 | |
| 7 | Cuộn đánh lửa | nt | cái | 4 | |
| 8 | Lọc gió điều hòa | nt | cái | 1 | |
| 9 | Bơm nhiên liệu | nt | cái | 1 | |
| 10 | Dầu phanh DOT 3 (0.5lít) | nt | lít | 1,5 | |
| 11 | Dầu hộp số tự động (1lít) | nt | lít | 10 | |
| 12 | Dầu vi sai (can 4L) | nt | lít | 5 | |
| 13 | Dầu trợ lực lái (1lít) | nt | lít | 1 | |
| 14 | Nước làm mát siêu bền ( lít) | nt | lít | 9 | |
| 15 | Bộ ron đại tu động cơ | nt | cái | 1 | |
| 16 | Bạc xéc măng | nt | cái | 1 | |
| 17 | Piston | nt | cái | 4 | |
| 18 | Bạc trục cơ | nt | cái | 5 | |
| 19 | Bạc tay biên | nt | cái | 4 | |
| 20 | Bạc canh dọc trục | nt | cái | 2 | |
| 21 | Xích cam số 1 | nt | cái | 1 | |
| 22 | Xích cam số 2 | nt | cái | 1 | |
| 23 | Tỳ căng xích số 1 | nt | cái | 1 | |
| 24 | Tỳ căng xích số 2 | nt | cái | 1 | |
| 25 | Con đội cam | nt | cái | 16 | |
| 26 | Tăng cam số 1 | nt | cái | 1 | |
| 27 | Tăng cam số 2 | nt | cái | 1 | |
| 28 | Bơm nước | nt | cái | 1 | |
| 29 | Van hằng nhiệt | nt | cái | 1 | |
| 30 | Ống nước thân xe | nt | cái | 1 | |
| 31 | Cao su chân máy | nt | cái | 1 | |
| 32 | Gối đỡ động cơ | nt | cái | 1 | |
| 33 | Gối đỡ động cơ | nt | cái | 1 | |
| 34 | Gối đỡ động cơ | nt | cái | 1 | |
| 35 | Gối đỡ động cơ | nt | cái | 1 | |
| 36 | Phin lọc ga điều hòa | nt | cái | 1 | |
| 37 | Ga lạnh | nt | kg | 1,2 | |
| 38 | Bình điện | nt | cái | 1 | |
| 39 | Than đề | nt | cái | 1 | |
| 40 | Than máy phát | nt | cái | 1 | |
| 41 | Dung dịch vệ sinh kim phun nhiên liệu | nt | chai | 2 | |
| 42 | Khớp chữ thập | nt | cái | 4 | |
| 43 | Bi moay-ơ trước | nt | cái | 2 | |
| 44 | Phốt bi moay-ơ trước phía trong | nt | cái | 2 | |
| 45 | Phốt bi moay-ơ trước phía ngoài | nt | cái | 2 | |
| 46 | Bi moay-ơ sau | nt | cái | 2 | |
| 47 | Đệm canh bi moay-ơ sau | nt | cái | 4 | |
| 48 | Phớt trong bi moay-ơ sau | nt | cái | 2 | |
| 49 | Phớt ngoài bi moay-ơ sau | nt | cái | 2 | |
| 50 | Rô-tuyn trụ đứng càng A trên | nt | cái | 2 | |
| 51 | Rô-tuyn trụ đứng càng A dưới | nt | cái | 2 | |
| 52 | Giảm xóc trước | nt | cái | 2 | |
| 53 | Giảm xóc sau | nt | cái | 2 | |
| 54 | Cao su đệm trước | nt | cái | 2 | |
| 55 | Cao su giảm chấn thanh cân bằng | nt | cái | 2 | |
| 56 | Rôtuyn cân bằng trước trái | nt | cái | 1 | |
| 57 | Rô-tuyn cân bằng trước phải | nt | cái | 1 | |
| 58 | Rô-tuyn lái trong | nt | cái | 2 | |
| 59 | Rô-tuyn lái ngoài | nt | cái | 2 | |
| 60 | Chụp bụi láp ngang | nt | cái | 2 | |
| 61 | Phốt láp ngang bên phụ | nt | cái | 1 | |
| 62 | Phốt láp ngang bên tài | nt | cái | 1 | |
| 63 | Bạc lót càng A dưới trong | nt | cái | 2 | |
| 64 | Bạc lót càng A dưới ngoài | nt | cái | 2 | |
| 65 | Bạc lót càng A trên | nt | cái | 4 | |
| 66 | Má phanh trước | nt | bộ | 1 | |
| 67 | Guốc phanh sau | nt | bộ | 1 | |
| 68 | Bộ cupen phanh trước | nt | bộ | 1 | |
| 69 | Cáp phanh tay số 1 | nt | cái | 1 | |
| 70 | Cáp phanh tay số 2 | nt | cái | 1 | |
| 71 | Cáp phanh tay số 3 | nt | cái | 1 | |
| 72 | Heo phanh trước | nt | cái | 8 | |
| 73 | Heo phanh sau | nt | cái | 2 | |
| 74 | Chổi gạt nước mưa | nt | cái | 1 | |
| 75 | Chổi gạt nước mưa | nt | cái | 1 | |
| 76 | Chổi gạt nước mưa sau | nt | cái | 1 | |
| 77 | Gioăng cửa trước bên phải | nt | cái | 1 | |
| 78 | Gioăng cửa trước bên trái | nt | cái | 1 | |
| 79 | Gioăng đệm cửa trước bên phải | nt | cái | 1 | |
| 80 | Gioăng đệm cửa trước bên trái | nt | cái | 1 | |
| 81 | Gioăng cửa sau bên phải | nt | cái | 1 | |
| 82 | Gioăng cửa sau bên trái | nt | cái | 1 | |
| 83 | Gioăng đệm cửa sau bên phải | nt | cái | 1 | |
| 84 | Gioăng đệm cửa sau bên trái | nt | cái | 1 | |
| 85 | Gioăng đệm cửa cốp sau | nt | cái | 1 | |
| 86 | Ghế da nội thất | nt | xe | 1 | |
| 87 | Lót sàn | nt | xe | 1 | |
| 88 | Dung dịch vệ sinh xe | nt | chai | 3 | |
| 89 | Dung dịch vệ sinh dàn lạnh | nt | chai | 2 | |
| 90 | Thanh chống cửa hậu bên trái | nt | cái | 1 | |
| 91 | Thanh chống cửa hậu bên phải | nt | cái | 1 | |
| 92 | Sơn toàn xe, phủ wast | nt | xe | 1 | |
| 93 | Công + vật tư phủ gầm xe | nt | xe | 1 | |
| 94 | Xăng chạy thử | nt | lít | 30 | |
| 95 | Dầu rửa động cơ | nt | lít | 10 | |
| 96 | Mỡ gầm chuyên dụng | nt | kg | 4 | |
| 97 | Súc két nước | nt | cái | 1 | |
| 98 | Tháo lắp đại tu phần động cơ | nt | tb | 1 | |
| 99 | Gia công lốc máy, mài cốt máy, mạ cam | nt | tb | 1 | |
| 100 | Đóng nòng 4 xy lanh | nt | tb | 1 | |
| 101 | Tháo lắp phần gầm | nt | tb | 1 | |
| 102 | Tháo lắp phần thân vỏ xe | nt | tb | 1 | |
| 103 | Tháo lắp phần nội thất xe, vệ sinh | nt | tb | 1 | |
| 104 | Vệ sinh cổ hút, béc phun | nt | tb | 1 | |
| 105 | Bảo dưỡng cửa (4 cánh cửa), nâng hạ kính | nt | tb | 1 | |
| 106 | Đánh bóng kính toàn xe | nt | tb | 1 | |
| 107 | Vệ sinh dàn lạnh, sạc ga | nt | tb | 1 | |
| 108 | Láng đĩa phanh, tumbua (4 cái) | nt | tb | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi