Gói thầu: Duy tu mảng xanh, cây xanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210513318-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 13:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN HOÀNG YẾN |
| Tên gói thầu | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210513312 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 274 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 13:44:00 đến ngày 2021-05-17 13:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,102,091,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 426,9699 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 2 | Phát thảm cỏ bằng máy - Thảm cỏ thuần chủng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 44,9442 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 3 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100md/ lần | 22,2216 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 4 | Xén lề cỏ nhung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100md/ lần | 22,7226 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 5 | Làm cỏ tạp, cây dại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 44,9442 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 6 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 7,4907 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 7 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 7,4907 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 8 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 7,4907 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 9 | Trồng dặm cỏ nhung ( Tỉ lệ 10% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 37,871 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 10 | Trồng dặm cỏ lá gừng ( Tỉ lệ 10% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 37,036 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 11 | Tưới nước bồn cảnh- Bằng xe bồn 8m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 807,6729 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 12 | Chăm sóc bồn kiểng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ năm | 14,1697 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 13 | Tưới nước cây hàng rào - Bằng xe bồn 8m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 66,2796 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 14 | Chăm sóc cây hàng rào, đường viền - chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ năm | 1,1628 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 15 | Trồng dặm cây hàng rào ( Tỉ lệ 10% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 11,628 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 16 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100cây/ năm | 0,24 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 17 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/ năm | 38 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 18 | Vận chuyển rác cây lấy cành khô, cành gãy do mưa bão, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 38 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 19 | Tuần tra phát hiện cây xanh bị sâu bệnh (365 lần/năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000 cây/ngày | 8,132 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 20 | Quét rác đường đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000m2/ lần | 309,1872 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 21 | Quét rác thảm cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000m2/ lần | 160,3074 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 22 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng (tính 50% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 1.640,5882 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 23 | Vận chuyển rác cự ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 tấn | 42,8 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 24 | Duy trì tiểu cảnh 100m2/ lần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 1,86 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 25 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 1.511,5513 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 26 | Phát thảm cỏ bằng máy - Thảm cỏ thuần chủng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 159,1107 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 27 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100md/ lần | 38,2596 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 28 | Xén lề cỏ nhung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100md/ lần | 10,1196 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 29 | Làm cỏ tạp, cây dại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 159,1107 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 30 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 26,5184 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 31 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 26,5184 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 32 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 26,5184 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 33 | Trồng dặm cỏ lá gừng ( Tỉ lệ 10% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 63,766 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 34 | Trồng dặm cỏ nhung ( Tỉ lệ 10% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 16,866 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 35 | Tưới nước bồn cảnh - Bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 190,9582 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 36 | Chăm sóc bồn kiểng lá màu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ năm | 3,3501 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 37 | Tưới nước cây hàng rào - Bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 48,1443 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 38 | Chăm sóc cây hàng rào, đường viền - chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ năm | 0,8446 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 39 | Trồng dặm cây hàng rào (tỷ lệ 10% năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 8,446 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 40 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100cây/ năm | 0,03 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 41 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100cây/ năm | 0,7 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 42 | Tưới nước cây kiểng trồng chậu,bằng nước máy tưới thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 chậu/ lần | 30,03 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 43 | Thay đất, bón phân chậu kiểng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 chậu/ lần | 0,39 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 44 | Chăm sóc cây kiểng trồng chậu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 chậu/ năm | 0,39 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 45 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- Cây xanh có bồn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/ năm | 145 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 46 | Vận chuyển rác cây lấy cành khô, cành gãy, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 145 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 47 | Tuần tra phát hiện cây xanh bị sâu bệnh (365 lần/năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000 cây(bồn)/ngày | 31,03 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 48 | Quét rác đường nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000m2/ lần | 190,46 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 49 | Quét rác thảm cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000m2/ lần | 567,4852 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 50 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng (tính 50% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 448,8436 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 51 | Vận chuyển rác cự ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 tấn | 42,8 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 52 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 877,7943 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 53 | Phát thảm cỏ bằng máy - Thảm cỏ thuần chủng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 92,3994 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 54 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100md/ lần | 39,39 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 55 | Xén lề cỏ nhung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100md/ lần | 10,1628 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 56 | Làm cỏ tạp, cây dại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 92,3994 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 57 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 15,3999 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 58 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 15,3999 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 59 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 15,3999 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 60 | Trồng dặm cỏ lá gừng ( Tỉ lệ 10% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 65,65 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 61 | Trồng dặm cỏ nhung ( Tỉ lệ 10% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 16,938 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 62 | Tưới nước bồn cảnh - Bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 151,3548 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 63 | Chăm sóc bồn cảnh lá màu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ năm | 2,6553 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 64 | Tưới nước cây hàng rào - Bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 55,2273 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 65 | Chăm sóc cây hàng rào- chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ năm | 0,9689 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 66 | Trồng dặm cây hàng rào (tỷ lệ 10% năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 9,689 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 67 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100cây/ năm | 0,15 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 68 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100cây/ năm | 1,11 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 69 | Tưới nước cây kiểng trồng chậu,bằng nước máy tưới thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 chậu/ lần | 123,69 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 70 | Thay đất, bón phân chậu kiểng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 chậu/ lần | 2,17 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 71 | Chăm sóc cây kiểng trồng chậu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 chậu/ năm | 2,17 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 72 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/ năm | 99 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 73 | Vận chuyển rác cây lấy cành khô, cành gãy, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 99 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 74 | Tuần tra phát hiện cây xanh bị sâu bệnh (365 lần/năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000 cây(bồn)/ngày | 21,186 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 75 | Quét rác đường nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000m2/ lần | 157,4826 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 76 | Quét rác thảm cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000m2/ lần | 446,3612 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 77 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng (tính 50% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 391,941 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 78 | Vận chuyển rác cự ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 tấn | 42,8 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 79 | Duy trì tiểu cảnh 100m2/ lần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 0,56 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 80 | Đào đất bồn cũ bỏ thay đất mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m3 | 32 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 81 | Vận chuyển đất cũ đi bỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m3 | 32 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 82 | Cung cấp đất trồng mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m3 | 32 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 83 | Bón lót phân phân hữu cơ trồng hoa hồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 0,64 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 84 | Trồng cây hoa hồng mật độ 1m2/4cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 256 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 85 | Tưới nước bồn hoa hồng bằng nước máy tưới thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 36,48 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 86 | Chăm sóc bồn kiểng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ năm | 0,64 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 87 | Làm cỏ tạp, cây dại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 2,56 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 88 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 1,28 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 89 | Trồng dặm cây hoa hồng tỷ lệ 10%, 02 lần/ năm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 51,2 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 90 | Trồng bồn cỏ lá gừng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 m2 | 52 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 91 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 29,64 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 92 | Phát thảm cỏ bằng máy - Thảm cỏ thuần chủng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 2,08 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 93 | Làm cỏ tạp, cây dại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 2,08 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 94 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 1,04 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 95 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 1,04 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 96 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 1,04 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 97 | Trồng dặm cỏ lá gừng ( Tỉ lệ 10% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 52 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 98 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 746,2303 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 99 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 79,3862 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 100 | Làm cỏ tạp, cây dại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 31,7545 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 101 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 15,8772 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 102 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 15,8772 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 103 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 15,8772 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 104 | Trồng dặm cỏ lá gừng (Tỉ lệ 5% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 30,0635 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 105 | Trồng dặm cỏ nhung ( Tỉ lệ 5% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 3,225 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 106 | Tưới nước bồn cảnh - Bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 38,6735 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 107 | Chăm sóc bồn cảnh lá màu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ năm | 0,8228 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 108 | Tưới nước cây hàng rào - Bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 25,5539 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 109 | Chăm sóc cây hàng rào- chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ năm | 0,5437 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 110 | Trồng dặm cây hàng rào (tỷ lệ 5% năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 2,7185 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 111 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100cây/ năm | 0,13 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 112 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100cây/ năm | 0,62 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 113 | Thay đất, bón phân chậu kiểng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 chậu/ lần | 0,15 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 114 | Chăm sóc cây kiểng trồng chậu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 chậu/ năm | 0,15 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 115 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/ năm | 51 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 116 | Vận chuyển rác cây lấy cành khô, cành gãy do mưa bão, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 51 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 117 | Tuần tra phát hiện cây xanh bị sâu bệnh (365 lần/năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000 cây(bồn)/ngày | 10,914 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 118 | Quét rác đường đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000m2/ lần | 6,4 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 119 | Quét rác thảm cỏ (tính 30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000m2/ lần | 101,9282 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 120 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng (tính 30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 87,74 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 121 | Vận chuyển rác cự ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 tấn | 21,4 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 122 | Tưới nước thảm cỏ, bằng xe bồn 8m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 509,7855 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 123 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 54,2325 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 124 | Làm cỏ tạp, cây dại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 21,693 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 125 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 10,8465 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 126 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 10,8465 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 127 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 10,8465 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 128 | Trồng dặm cỏ lá gừng ( Tỉ lệ 5% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 54,2325 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 129 | Tưới nước bồn cảnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 93,9436 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 130 | Chăm sóc bồn cảnh lá màu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ năm | 1,9988 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 131 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100cây/ năm | 0,04 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 132 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100cây/ năm | 0,53 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 133 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/ năm | 45 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 134 | Vận chuyển rác cây lấy cành khô, cành gãy do mưa bão, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 45 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 135 | Tuần tra phát hiện cây xanh bị sâu bệnh (365 lần/năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000 cây(bồn)/ngày | 9,63 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 136 | Quét rác thảm cỏ (tính 30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000m2/ lần | 69,6356 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 137 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng (tính 30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 128,3144 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 138 | Vận chuyển rác cự ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 tấn | 21,4 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 139 | Tưới nước bồn cảnh - Bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 42,1966 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 140 | Chăm sóc bồn cảnh lá màu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ năm | 0,8978 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 141 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100cây/ năm | 0,07 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 142 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100cây/ năm | 0,06 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 143 | Thay đất, bón phân chậu kiểng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 chậu/ lần | 0,17 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 144 | Chăm sóc cây kiểng trồng chậu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 chậu/ năm | 0,17 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 145 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/ năm | 63 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 146 | Vận chuyển rác cây lấy cành khô, cành gãy do mưa bão, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 63 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 147 | Tuần tra phát hiện cây xanh bị sâu bệnh (365 lần/năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000 cây(bồn)/ngày | 13,482 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 148 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng (tính 30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 57,6302 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 149 | Vận chuyển rác cự ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 tấn | 21,4 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 150 | Tưới nước bồn cảnh - Bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 161,5484 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 151 | Chăm sóc bồn cảnh lá màu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ năm | 3,4372 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 152 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100cây/ năm | 0,51 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 153 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/ năm | 10 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 154 | Vận chuyển rác cây lấy cành khô, cành gãy do mưa bão, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 10 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 155 | Tuần tra phát hiện cây xanh bị sâu bệnh (365 lần/năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000 cây(bồn)/ngày | 2,14 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 156 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng (tính 30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 220,6768 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 157 | Vận chuyển rác cự ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 tấn | 10,7 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 158 | Tưới nước thảm cỏ, bằng xe bồn 8m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 216,7452 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 159 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 23,058 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 160 | Làm cỏ tạp, cây dại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 9,2232 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 161 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 4,6116 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 162 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 4,6116 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 163 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 4,6116 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 164 | Trồng dặm cỏ nhung (Tỉ lệ 5% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 23,058 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 165 | Tưới nước bồn cảnh - Bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 48,0011 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 166 | Chăm sóc bồn cảnh lá màu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ năm | 1,0213 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 167 | Quét rác thảm cỏ (tính 30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000m2/ lần | 29,6065 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 168 | Vận chuyển rác cự ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 tấn | 10,7 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 169 | Tưới nước thảm cỏ, bằng xe bồn 8m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 2.262,645 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 170 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 215,49 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 171 | Nhặt rác thảm cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 215,49 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 172 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 590,694 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 173 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2 (cây có bồn gốc cây) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/ năm | 697 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 174 | Vận chuyển rác cây lấy cành khô, cành gãy, cây xanh loại 2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 697 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 175 | Tuần tra phát hiện cây sâu bệnh 52 lần/năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000 cây(bồn)/ngày | 22,304 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 176 | Nhặt rác thảm cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 590,694 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 177 | Cung cấp đất trồng mới, bù cao độ nền đất hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m3 | 214,1 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 178 | Trồng cây trang thái đỏ 1m2= 16cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 4,0435 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 179 | Trồng cây hoa hoàng yến | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10m2/ lần | 16,966 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 180 | Trồng cỏ lá gừng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 15,6699 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 181 | Trồng cây cau trắng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 24 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 182 | Tưới nước thảm cỏ, bằng xe bồn 8m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 893,1843 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 183 | Phát thảm cỏ bằng máy - Thảm cỏ thuần chủng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 47,0097 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 184 | Làm cỏ tạp, cây dại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 47,0097 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 185 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 15,6699 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 186 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 15,6699 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 187 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 15,6699 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 188 | Trồng dặm cỏ lá gừng (Tỉ lệ 5% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 78,3495 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 189 | Tưới nước cây trang thái đỏ -bằng xe bồn 8m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 230,4795 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 190 | Chăm sóc cây trang thái đỏ - chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ năm | 4,0435 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 191 | Trồng dặm cây trang thái đỏ (tỷ lệ 5% năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 20,2175 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 192 | Chăm sóc cây cau trắng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100cây/ năm | 0,24 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 193 | Chăm sóc cây hoàng yến | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ năm | 1,6966 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 194 | Quét rác thảm cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000m2/ lần | 335,3359 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 195 | Nhặt rác hàng rào trang đỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 865,309 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 196 | Thu gom rác từ các điểm tập kết lên xe vận chuyển đến địa điểm đổ cự ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 tấn | 182,5 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 197 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2 (cây có bồn gốc cây) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/ năm | 113 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 198 | Vận chuyển rác cây lấy cành khô, cành gãy, cây xanh loại 2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 113 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 199 | Tuần tra phát hiện cây xanh bị sâu bệnh (52 lần/năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000 cây(bồn)/ngày | 3,616 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 200 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/ năm | 625 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 201 | Vận chuyển rác cây lấy cành khô, cành gãy do mưa bão, cắt mé tạo tán tạo hình, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 625 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 202 | Tuần tra phát hiện cây sâu bệnh (365 lần/năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000 cây(bồn)/ngày | 133,75 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 203 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/ năm | 1.264 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 204 | Vận chuyển rác cây lấy cành khô, cành gãy do mưa bão, cắt mé tạo tán tạo hình, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 1.264 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 205 | Tuần tra phát hiện cây sâu bệnh (365 lần/năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000 cây(bồn)/ngày | 270,496 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 206 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/ năm | 321 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 207 | Vận chuyển rác cây lấy cành khô, cành gãy do mưa bão, cắt mé tạo tán tạo hình, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 321 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 208 | Tuần tra phát hiện cây sâu bệnh (365 lần/năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000 cây(bồn)/ngày | 68,694 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 209 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/ năm | 53 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 210 | Vận chuyển rác cây lấy cành khô, cành gãy do mưa bão, cắt mé tạo tán tạo hình, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 53 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 211 | Tuần tra phát hiện cây xanh, bồn cỏ bị hư hỏng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000 cây(bồn)/ngày | 11,342 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 212 | Đốn hạ cây xanh loại 1 bị sâu bệnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/ lần | 50 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 213 | Vận chuyển rác cây hạ đốn hạ, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 50 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 214 | Bứng di dời cây xanh, loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1cây | 10 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 215 | Giải tỏa cây gãy, đổ, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/ lần | 50 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 216 | Vận chuyển rác cây gãy, đổ, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 50 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 217 | Giải tỏa cành cây gãy, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/ lần | 50 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 218 | Vận chuyển rác cây gãy đổ, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 50 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 219 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh, loại 2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1cây/ lần | 1.437 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 220 | Vận chuyển rác cự ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 1.437 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 221 | Đào đất hố trồng cây (loại hố 0,8x0,8x0,8m= 0,512 x SL hố) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 m3 | 51,2 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 222 | Vận chuyển đất trồng cây, KT hố 0,8x0,8x0,8m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 hố | 100 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 223 | Trồng cây xanh KT bầu 0,6x0,6x0,6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 100 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 224 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe bồn 5m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/90 ngày | 100 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 225 | Tưới nước thảm cỏ, bằng xe bồn 8m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 1.019,73 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 226 | Phát thảm cỏ bằng máy - Thảm cỏ thuần chủng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 107,34 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 227 | Làm cỏ tạp, cây dại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 107,34 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 228 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 17,89 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 229 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 17,89 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 230 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 17,89 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 231 | Trồng dặm cỏ lá gừng (Tỉ lệ 10% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1m2/ lần | 178,9 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 232 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây/ năm | 111 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 233 | Vận chuyển rác cây lấy cành khô, cành gãy do mưa bão, cắt mé tạo tán tạo hình, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 cây | 111 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 234 | Tuần tra phát hiện cây xanh bị sâu bệnh (365 lần/năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000 cây(bồn)/ngày | 23,754 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 235 | Quét rác thảm cỏ (tính 20% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000m2/ lần | 765,692 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 236 | Vận chuyển rác cự ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 tấn | 21,4 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 237 | Phát cỏ tạp, cây dại bằng máy + thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100m2/ lần | 387,24 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 238 | Tuần tra phát hiện cây sâu bệnh (365 lần/năm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.000 cây(bồn)/ngày | 104,646 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| 239 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 7x10cm (tổng số cây 2210) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 chữ số/ lần | 77,42 | Duy tu mảng xanh, cây xanh |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi