Gói thầu: Bảo trì thay thế linh kiện hệ thống thang máy tại Trung tâm Hội nghị Quốc tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210518254-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM HỘI NGHỊ QUỐC TẾ |
| Tên gói thầu | Bảo trì thay thế linh kiện hệ thống thang máy tại Trung tâm Hội nghị Quốc tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210453663 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 10:46:00 đến ngày 2021-05-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 421,112,930 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bảo trì 02 thang máy Mitsubishi 750 kg, 08 điểm dừng | Bảo trì định kỳ hàng tháng | Lượt | 24 | Khối lượng = Số lượng thiết bị x số lần bảo trì |
| 2 | Bảo trì Thang máy chở khách ACE 1000 kg, 4 điểm dừng | Bảo trì định kỳ hàng tháng | Lượt | 12 | Khối lượng = Số lượng thiết bị x số lần bảo trì |
| 3 | Bảo trì thang máy Siemens 1000 kg, 02 điểm dừng | Bảo trì định kỳ hàng tháng | Lượt | 12 | Khối lượng = Số lượng thiết bị x số lần bảo trì |
| 4 | Bảo trì Thang máy chở khách Mitsubishi 1150 kg, 3 điểm dừng | Bảo trì định kỳ hàng tháng | Lượt | 12 | Khối lượng = Số lượng thiết bị x số lần bảo trì |
| 5 | Bảo trì 02 Thang cuốn chở khách Mitsubishi S800, 6750/giờ | Bảo trì định kỳ hàng tháng | Lượt | 24 | Khối lượng = Số lượng thiết bị x số lần bảo trì |
| 6 | Bo mạch điều khiển cửa cabin | Linh kiện thay thế | Cái | 1 | Thang máy Mitsubishi 750kg, 8 điểm dừng |
| 7 | Thiết bị cảm biến dừng tầng (Móng ngựa) | Linh kiện thay thế | Bộ | 2 | Thang máy Mitsubishi 750kg, 8 điểm dừng |
| 8 | Guốc cửa cabin, cửa tầng | Linh kiện thay thế | Cái | 14 | Thang máy Mitsubishi 750kg, 8 điểm dừng |
| 9 | Dây đai truyền cửa cabin | Linh kiện thay thế | Cái | 1 | Thang máy Mitsubishi 750kg, 8 điểm dừng |
| 10 | Shoe dẫn hướng cabin | Linh kiện thay thế | Bộ | 4 | Thang máy Mitsubishi 750kg, 8 điểm dừng |
| 11 | Công tắc hành trình | Linh kiện thay thế | Cái | 16 | Thang máy Mitsubishi 750kg, 8 điểm dừng |
| 12 | Thay thế gioăng phớt chặn dầu | Linh kiện thay thế | Bộ | 1 | Thang máy Mitsubishi 750kg, 8 điểm dừng |
| 13 | Dầu máy kéo | Linh kiện thay thế | Lít | 18 | Thang máy Mitsubishi 750kg, 8 điểm dừng |
| 14 | Bo mạch điều khiển chính | Linh kiện thay thế | Các | 1 | Thang máy ACE 1000 kg, 4 điểm dừng |
| 15 | Biến tần fuji | Linh kiện thay thế | Cái | 1 | Thang máy ACE 1000 kg, 4 điểm dừng |
| 16 | Công tắc hành trình | Linh kiện thay thế | Cái | 4 | Thang máy ACE 1000 kg, 4 điểm dừng |
| 17 | Thiết bị bằng tầng (móng ngựa) | Linh kiện thay thế | Bộ | 2 | Thang máy ACE 1000 kg, 4 điểm dừng |
| 18 | Nút gọi tầng | Linh kiện thay thế | Cái | 4 | Thang máy ACE 1000 kg, 4 điểm dừng |
| 19 | Biến tần điều khiển cửa cabin | Linh kiện thay thế | Bộ | 1 | Thang máy ACE 1000 kg, 4 điểm dừng |
| 20 | Cáp tải | Linh kiện thay thế | Mét | 120 | Thang tải thực phẩm SIEMENS 1000KG, 2 điểm dừng |
| 21 | Biến tần Thang máy | Linh kiện thay thế | Bộ | 1 | Thang tải thực phẩm SIEMENS 1000KG, 2 điểm dừng |
| 22 | Bộ điều PLC Mitsubishi | Linh kiện thay thế | Bộ | 1 | Thang tải thực phẩm SIEMENS 1000KG, 2 điểm dừng |
| 23 | Công tắc hành trình | Linh kiện thay thế | Cái | 4 | Thang tải thực phẩm SIEMENS 1000KG, 2 điểm dừng |
| 24 | Bánh tỳ | Linh kiện thay thế | Cái | 32 | Thang cuốn Mitsubishi SE S800, 6750 người/giờ |
| 25 | Lược nhựa | Linh kiện thay thế | Cái | 12 | Thang cuốn Mitsubishi SE S800, 6750 người/giờ |
| 26 | Lược nhôm | Linh kiện thay thế | Cái | 4 | Thang cuốn Mitsubishi SE S800, 6750 người/giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi