Gói thầu: Bảo trì thay thế linh kiện hệ thống điều hòa nhà 3 tầng tại Trung tâm Hội nghị Quốc tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210520061-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM HỘI NGHỊ QUỐC TẾ |
| Tên gói thầu | Bảo trì thay thế linh kiện hệ thống điều hòa nhà 3 tầng tại Trung tâm Hội nghị Quốc tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210453717 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 10:44:00 đến ngày 2021-05-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 759,741,796 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bảo trì hệ thống Tủ điện Chiller | Bảo trì máy Tủ điện | tủ | 1 | Thiết bị phải hoạt động ổn định, an toàn, đảm bảo các thông số kỹ thuật trong suốt thời gian thực hiện bảo trì. |
| 2 | Bảo trì hệ thống Tủ điện AHU | Bảo trì máy Tủ điện | tủ | 2 | Thiết bị phải hoạt động ổn định, an toàn, đảm bảo các thông số kỹ thuật trong suốt thời gian thực hiện bảo trì. |
| 3 | Bảo trì hệ thống Tủ điện FCU | Bảo trì máy Tủ điện | tủ | 3 | Thiết bị phải hoạt động ổn định, an toàn, đảm bảo các thông số kỹ thuật trong suốt thời gian thực hiện bảo trì. |
| 4 | Bảo trì hệ thống Tủ điện hệ thống Bơm | Bảo trì máy Tủ điện | tủ | 1 | Thiết bị phải hoạt động ổn định, an toàn, đảm bảo các thông số kỹ thuật trong suốt thời gian thực hiện bảo trì. |
| 5 | Bảo trì Trung tâm lạnh (Chiller) Công suất 142 RT | Bảo trì máy lạnh trung tâm Chiller | tổ | 2 | Thiết bị phải hoạt động ổn định, an toàn, đảm bảo các thông số kỹ thuật trong suốt thời gian thực hiện bảo trì. |
| 6 | Bảo trì bộ xử lý không khí AHU | Bảo trì bộ xử lý không khí | bộ | 6 | Thiết bị phải hoạt động ổn định, an toàn, đảm bảo các thông số kỹ thuật trong suốt thời gian thực hiện bảo trì. |
| 7 | Bảo trì hệ thống bộ xử lý không khí FCU | Bảo trì bộ xử lý không khí | bộ | 21 | Thiết bị phải hoạt động ổn định, an toàn, đảm bảo các thông số kỹ thuật trong suốt thời gian thực hiện bảo trì. |
| 8 | Bảo trì Điều hòa hệ VRV - cục bộ | Bảo trì Điều hòa hệ VRV - cục bộ | bộ | 13 | Thiết bị phải hoạt động ổn định, an toàn, đảm bảo các thông số kỹ thuật trong suốt thời gian thực hiện bảo trì. |
| 9 | Vòng bi động cơ quạt Chiller (Mã 6205Z) | Thay thế vật tư, thiết bị | bộ | 18 | Đường kính trong/đường kính ngoài/ độ dày: 25/52/15mm – Mã 6205Z – Hãng SKF hoặc tương đương |
| 10 | Động cơ quạt làm mát Chiller | Thay thế vật tư, thiết bị | bộ | 2 | Mô tơ quạt dàn ngưng cho Chiller Carrier (30RB142-0018-PPE) mã: OOPPG000007201A hoặc tương đương, Điện áp: 380V-415V/3/50Hz |
| 11 | Động cơ quạt FCU | Thay thế vật tư, thiết bị | bộ | 5 | Hãng Carrier hoặc tương đương. Hoạt động 3 cấp tốc độ. Điện áp 220v/50hz. |
| 12 | Sensor nhiệt độ nước của Chiller 30RB-522 | Thay thế vật tư, thiết bị | cái | 6 | Theo tiêu chuẩn của hãng Carrier (Mã 00PPG000008100) hoặc tương đương) |
| 13 | Van điện từ 3 ngả VC6013 220VAC, DN25 dùng cho FCU | Thay thế vật tư, thiết bị | bộ | 5 | Hãng Honeywell hoặc tương đương. Model VC6013- điện áp 220VAC, size DN25 |
| 14 | Cầu chì 125A/400V/120KVA | Thay thế vật tư, thiết bị | cái | 6 | SIMENS 125A/400V/120KVA ( Mã 3NA3 832-8) hoặc tương đương |
| 15 | Cầu chì 35A/~500V/120KVA | Thay thế vật tư, thiết bị | cái | 6 | SIMENS 35A/~500V/120KVA ( Mã 3NA3 814) hoặc tương đương |
| 16 | Dây curoa | Thay thế vật tư, thiết bị | cái | 9 | Mã F65 (JAPAN) hoặc tương đương |
| 17 | Ga R32/9KG | Thay thế vật tư, thiết bị | kg | 18 | FLORON Ấn độ hoặc tương đương |
| 18 | Ga R410a/11.3KG | Thay thế vật tư, thiết bị | kg | 23 | SUPON (JAPAN) hoặc tương đương |
| 19 | Ga R22/13.6KG | Thay thế vật tư, thiết bị | kg | 27 | REFRON ( Ấn độ) hoặc tương đương |
| 20 | Phin lọc AHU Cấp lọc F5 | Thay thế vật tư, thiết bị | bộ | 2 | Hãng Camfil hoặc tương đương. Loại to ( 600x600x25), loại nhỏ ( 600x290x25) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi