Gói thầu: Sửa chữa trụ sở làm việc Công an huyện Ý Yên, hạng mục: Sửa chữa nhà ăn, nhà bếp, phòng vệ sinh các nhà làm việc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Sửa chữa trụ sở làm việc Công an huyện Ý Yên, hạng mục: Sửa chữa nhà ăn, nhà bếp, phòng vệ sinh các nhà làm việc |
| Số hiệu KHLCNT | 20210510241 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sửa chữa thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 14:26:00 đến ngày 2021-05-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 587,504,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 188,502 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 1,33 | |
| 3 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 1,33 | |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 27 | |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 1,33 | |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 1,885 | |
| 7 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 156,6 | |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 156,6 | |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 156,6 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 328,6 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 156,6 | |
| 12 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 122,255 | |
| 13 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 206,345 | |
| 14 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 156,6 | |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 657,2 | |
| 16 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 156,6 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 569,29 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 244,51 | |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 4,7707 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 1,8458 | |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 3,66 | |
| 22 | Ốp tường khu bếp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 29,82 | |
| 23 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 28,95 | |
| 24 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,2179 | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1m2 | 11,1 | |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 11,1 | |
| 27 | Cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0.0 | 17,85 | |
| 28 | Cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0.0 | 9,45 | |
| 29 | Phá dỡ tường ống khói | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 3,4056 | |
| 30 | Đục tẩy lớp trát granito bậc tam cấp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 36,93 | |
| 31 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 36,93 | |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,5082 | |
| 33 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 4,62 | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m | 0,2 | |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,1431 | |
| 36 | Lắp dựng mái tôn khu chế biến bằng xà gồ thép lợp tôn ( bao gồm vật liệu: bu lông, bản mã, que hàn,...) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | Công | 12 | |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,098 | |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | bộ | 18 | |
| 39 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | bộ | 3 | |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 2 | |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 2 | |
| 42 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 2 | |
| 43 | Lắp đặt công tắc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | bảng | 10 | |
| 44 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 12 | |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 80 | |
| 46 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 65 | |
| 47 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 85 | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 140 | |
| 49 | Vệ sinh phòng vệ sinh nhà 3 tầng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | công | 15 | |
| 50 | Dọn cỏ, dọn vệ sinh quanh khu vực nhà bếp ăn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | công | 20 | |
| 51 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 4,2 | |
| 52 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | xe | 15 | |
| 53 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 156,6 | |
| 54 | Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M100, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 156,6 | |
| 55 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 10 | |
| 56 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | bộ | 1 | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m | 0,1 | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m | 0,1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi