Gói thầu: Gói thầu số 02: Sửa chữa TĐT máy xúc gầu lật Kawasaki 70ZIV số 04

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210524873-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Than khoáng sản Việt Nam Công ty Kho vận Đá Bạc Vinacomin
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Sửa chữa TĐT máy xúc gầu lật Kawasaki 70ZIV số 04
Số hiệu KHLCNT 20210507280
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 13:37:00 đến ngày 2021-05-20 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,119,428,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Bộ bạc cổ trục chính YZ1115100742 Thay thế Bộ/xe 1 Phần cụm động cơ
2 Bộ bạc cổ biên YZ9122716080 " Bộ/xe 1 "
3 Căn dơ dọc trục YZ1116800012 " Bộ/xe 1 "
4 Bạc cam YZ9116030350 " Bộ/xe 1 "
5 Bộ bạc đầu nhỏ tay biên (1bộ = 6 cái) YZ1203095000 " Bộ/xe 1 "
6 Piston cos 0 YZ1121119110 " Quả 6 "
7 Sơ mi xi lanh YZ1112611190 " ống 6 "
8 Xéc măng YZ1121211150 " Bộ/xe 1 "
9 Ắc pít tông YZ1122110331 " Cái 6 "
10 Phanh ắc pít tông YZ8941075750 " Cái 12 "
11 Doăng phớt động cơ YZ1878116300 " Bộ/xe 1 "
12 Lọc nhiên liệu YU 1640096063 " Cái 2 "
13 Lọc tách nước YU 1132400632 " Cái 1 "
14 Pit tông long dơ (1bộ/xe=6quả) YZ1156310300 " Bộ/xe 1 "
15 Vòng bi bơm cao áp YU 1673929002 " Vòng 2 "
16 Ống cao su dẫn nhiên liệu f 10 " M 10 "
17 Kim phun (1bộ/xe=6quả) YU1662095012 " Bộ/xe 1 "
18 Van một chiều bơm cao áp YU1626918260 " Cái 6 "
19 Doăng bơm cao áp " Bộ 1 "
20 Doăng vòi phun " Bộ 1 "
21 Lọc dầu bôi trơn YU1640097069 " Cái 2 "
22 Ống nước cao su từ bơm đến két 4311022600 " Ống 1 "
23 Ống nước cao su từ động cơ đên két 4311022610 " Ống 1 "
24 Cô li ê các loại 15-30 " Cái 20 "
25 Supap xả YZ1125520521 " Cái 6 "
26 Supap hút YZ1125510830 " Cái 6 "
27 Dây cu doa YU1136712830 " Cái 3 "
28 Bơm dầu bôi trơnYZ1131002770 " Cụm 1 "
29 Két mát dầu động cơ " Cái 1 "
30 Lọc gió 3098170360 " Bộ 1 "
31 Xie mặt máy YZ1117110430 " Cái 12 "
32 Dẫn hướng xupáp YZ5117210010 " Cái 12 "
33 Phớt đầu trục cơ YZ5123620031 " Cái 1 "
34 Phớt đuôi trục cơ YZ1096254690 " Cái 1 "
35 Bu lông chân máy " Bộ 4 "
36 Van hút xả " Bộ 2 "
37 ống nước bình ngưng 6704008000 " ống 2 "
38 Bu lông cổ xả " Bộ 12 "
39 Buly trục cơ YZ1123712480 " Cái 1 "
40 Bơm nhiên liệu YZ21157501980 " Cụm 1 "
41 Phớt đầu cụm biến mô " Cái 1 Biến mô thuỷ lực
42 Xéc măng biến mô trên trục(nhựa) YU4530120190 " Cái 1 "
43 Doăng chắn dầu biến mô YU4713121110 " Bộ 1 "
44 Vòng bi cánh biến mô 6210 4200160540 " Vòng 1 "
45 Vòng bi biến mô 6212 7810106212 " Vòng 2 "
46 Bi trục biến mô 4200160330 " Vòng 2 "
47 Bu lông M10-12 " Bộ 20 "
48 Xéc măng trục rỗng biến mô " Cái 1 "
49 Tuy ô hệ thuỷ lực hộp số " Cái 5 Hộp số
50 Phin lọc đường hồi 3098970350 " Cái 1 "
51 Phin lọc đường hút " Cái 1 "
52 Bơm phục vụ côn số 5230103040 " Cái 1 "
53 Lá thép " 18 Bộ côn số 1
54 Lá ma sát buồng li hợp số 1 YU3721360130 " Cái 18 "
55 Xéc măng buồng số 1 YU4530160310 " Cái 4 "
56 Xéc măng piston côn 1 YU4530160320 " Cái 2 "
57 Xéc măng trục buồng côn 1 YU4530160330 " Cái 2 "
58 Lá ma sát buồng li hợp số 2 YU3721360130 " Cái 16 Bộ côn số 2
59 Xéc măng buồng số 2 YU4530160340 " Cái 3 "
60 Măng xéc piston côn 2 YU4530160320 " Cái 2 "
61 Măng xéc trục buồng côn 2 YU4530160330 " Cái 2 "
62 Lá ma sát buồng li hợp số 3 YU3721360130 " Cái 14 Bộ côn số 3
63 Xéc măng buồng số 3 YU4530160340 " Cái 3 "
64 Măng xéc piston côn 3 YU4530160290 " Cái 2 "
65 Măng xéc trục buồng côn 3 YU4530160300 " Cái 2 "
66 Phớt đuôi hộp số " Cái 4 Hộp số
67 Doăng bao kín hộp số " Bộ 1 "
68 Bi hộp số TMB 309C3 (4200160310) " Vòng 3 "
69 Bi NUP 311EC3 (4200160320) " Vòng 1 "
70 Bi NUP 309C3 (4200160290) " Vòng 1 "
71 Bi 6313 (4200360440) " Vòng 1 "
72 Bi 6312 " Vòng 1 "
73 Bi 6211 C3 (4200360450) " Vòng 1 "
74 Bi 6911 C3 " Vòng 8 "
75 Bi 6910 C3 (4200160270) " Vòng 2 "
76 Gioăng van số " Bộ 5 "
77 Gioăng hộp van 3199025260 " Cái 7 "
78 Vòng bi đĩa hộp số " Vòng 3 "
79 Bi chặn trục số 4201160160 " Vòng 2 "
80 Bu lông M10-16 " Bộ 30 "
81 Vòng bi moay ơ trong " Vòng 4 Cầu, các đăng
82 Vòng bi moay ơ ngoài " Vòng 4 "
83 Căn nhựa bánh răng hộp giảm tốc cạnh YU4717121520 " Cái 32 "
84 Vòng bi giảm tốc cạnh YU3306560280 " Vòng 8 "
85 Gioăng mặt bích cụm giảm tốc cạnh " Cái 4 "
86 Căn bán trục YU4717160010 " Cái 4 Vi sai cầu trước
87 Căn lòng mo YU4717120020 " Cái 4 "
88 Vòng bi gối đỡ vi sai 3920/3984 (YU4200420030) " Vòng 2 "
89 Bánh răng vệ tinh cầu YU3243320300 " Cái 2 "
90 Bánh răng hành tinh cầu YU3243320050 " Cái 4 "
91 Trục chữ thập vi sai " Cái 1 "
92 Căn vi sai cài cầu YU4717120090 " Bộ/xe 1 Vi sai cầu sau
93 Vòng bi gối vi sai cầu sau 3920/3984 (4 200 420 010) " Vòng 2 "
94 Trục chữ thập + bi các đăng cầu sau 42060-70070 " Bộ 2 Cầu, các đăng
95 Trục chữ thập + bi các đăng cầu trước 42060-70070 " Bộ 2 "
96 Xoa chắn dầu YU340420040 " Cặp 4 "
97 Doăng chỉ F350 (65210-22170) " Cái 4 "
98 Phớt đầu trục quả dứa YU3404260370 " Cái 4 "
99 Doăng chặn đầu cụm quả dứa YU6521022150 " Cái 2 "
100 Bi trung gian + gối đỡ các đăng YU3551070010 " Cụm 1 "
101 Vú mỡ các loại YU4713160180 " Cái 20 "
102 Bulông bắt cầu trước 4 275 260 260 " Bộ 8 "
103 Bulông bắt các đăng 6 101 412 055 " Bộ 16 "
104 Bulông bắt cầu cân bằng 43925-20690 " Bộ 8 "
105 Bulông tắc kê 61805-24060 " Bộ 22 "
106 Vòng bi quả dứa trong 30312 ( 7 824 530 312) " Vòng 4 "
107 Vòng bi đỡ trục quả dứa ngoài YU4200360070 " Vòng 2 "
108 Bạc cân bằng nhỏ 40840-60100 " Cái 1 "
109 Bạc cân bằng to 40840-60050 " Cái 1 "
110 Gioăng chắn mỡ 47131-60090 " Cái 2 "
111 Phớt chắn mỡ 39600-60330 " Cái 2 "
112 Căn nhựa rơ dọc 39600-60290 " Cái 2 "
113 Gioăng vành pông 47131-60130 " Cái 2 "
114 Gioăng nắp cụm giảm tốc to 47131-20140 " Cái 4 "
115 Gioăng nắp cụm giảm tốc nhỏ 47131-20130 " Cái 4 "
116 Bu lông M16 " Bộ 20 "
117 Bu lông M12 " Bộ 32 "
118 Chắn bùn trước " Cái 2 "
119 Doăng phớt tổng phanh 3996270130 " Bộ 2 Hệ thống phanh
120 Má phanh tay 52301-03680 " 2 Cụm phanh tay
121 Đinh tán F5 " Kg 0,1 "
122 Gioăng phớt cụm xi lanh phanh tay " Bộ 1 "
123 Lá ma sát phanh " 4 Cụm phanh chân
124 Gioăng piston phanh 4713160210 " Cái 4 "
125 Gioăng piston phanh 4713160200 " Cái 4 "
126 Gioăng trục piston phanh 4713120980 " Cái 8 "
127 Doăng phớt cụm trợ lực phanh " Bộ 1 Hệ thống phanh
128 Tuy ô áp lực phanh " Cái 2 "
129 Gioăng phớt bầu phanh tay " Bộ 1 "
130 Bát cao su tổng phanh " Cái 2 "
131 Đĩa thép phanh cố định " Cái 1 "
132 Phớt hộp lái " Bộ 1 Hệ thống lái
133 Bộ phớt cụm van chia lái " Bộ 1 "
134 Tuy ô áp lực lái " Cái 5 "
135 Doăng phớt cụm van dầu chia lái " Bộ 1 "
136 Phớt van thủy lực 3960072440 " Cái 4 Cụm van thủy lực
137 Gioăng van thủy lực 6521022110 " cái 4 "
138 Ắc nối thân 4003420310 " Cụm 2 Hệ thống lái
139 Bi ắc nối thân 32215J (4020460030) " Vòng 2 "
140 Bi trao ắc nối thân " Vòng 1 "
141 ắc xi lanh lái " Cái 4 "
142 Bạc xi lanh lái " Cái 4 "
143 Rô tuyn lái " Bộ 2 "
144 Gioăng phớt xi lanh lái " Bộ 2 "
145 Bạc cổ xi lanh lái " Cái 2 "
146 Phớt chắn mỡ " Cái 8 "
147 Tuy ô xi lanh lái " Cái 4 "
148 Tuy ô hồi van lái 1''x1000 " Cái 1 "
149 ống cao su Ф 60x500 " Cái 2 "
150 Bơm thủy lực 4409360970 " Cái 1 Phần hệ thuỷ lực
151 Lọc thuỷ lực 4033820020 " Cái 2 "
152 Dây ga 3319260570 " Cái 1 "
153 Tuy ô nâng cần " Cái 4 "
154 Tuy ô mở gầu " Cái 4 "
155 Tuy ô hệ van ngăn kéo " Cái 4 "
156 Tuy ô cấp dầu từ van " Cái 2 "
157 Tuy ô cấp dầu từ bơm " Cái 2 "
158 Tuy ô 1'' x2,5m " Cái 4 "
159 Tuy ô cao su ống hút vào bơm Ф 60x0,5 " Cái 2 "
160 Dây điều khiển van 3319260970 " Sợi 2 "
161 Rô tuyn dây điều khiển 3495060020 " Quả 4 "
162 Gioăng phớt xi lanh nâng cần " Bộ 2 Piston nâng cần
163 Bạc ống xi lanh nâng cần " Cái 2 "
164 Bạc đầu xi lanh " Cái 2 "
165 Phớt chắn mỡ " Cái 8 "
166 Gioăng phớt xi lanh gầu " Bộ 1 Piston đóng mở gầu
167 Bạc cổ xi lanh gầu " Cái 1 "
168 Bạc đầu+đuôi xi lanh " Cái 2 "
169 Phớt chắn mỡ " Cái 2 "
170 Tuy ô két mát " m 10 Phần hệ thuỷ lực
171 Bu lông M10-14 " Bộ 30 "
172 Bu lông lục giác cụm van " Bộ 10 "
173 Cụm đèn chiếu gần xa 4489060120 " Cụm 6 Phần điện
174 Cụm đèn xin nhan + nhanh " Cụm 4 "
175 Bóng điện H3 24V-70W " Cái 6 "
176 Bóng đèn 24V-21W " Cái 10 "
177 Bóng đèn 24V-3W " Cái 10 "
178 Bóng đèn 24V- 1,5W " Cái 10 "
179 Máy phát điện 24V YZ1812002493 " Cái 1 "
180 Cảm biến hạn chế xoay gầu 3505170070 " Cụm 1 "
181 Còi lùi 6030 " Cái 1 "
182 Cảm biến áp lực dầu bằng đèn " Cái 1 "
183 Cảm biến đèn phanh " Cái 1 "
184 Cảm biến đèn lùi " Cái 1 "
185 Cảm biến thùng dầu 3582860160 " Cái 1 "
186 Cụm báo dầu Diesel 3582860020 " Cụm 1 "
187 Cảm biến bình hơi 3583060010 " Cái 1 "
188 Rơ le điều khiển khởi động " Cái 1 "
189 Cảm ứng nhiệt độ nước " Cái 1 "
190 Cảm biến áp lực dầu động cơ " Cái 1 "
191 Rơ le xin đường " Cái 1 "
192 Chổi gạt mưa " Cái 2 "
193 Cụm van đi số điện " Cái 5 "
194 Dây điện đơn 1x1,5 " Mét 70 "
195 Dây điện đơn 1x2,5 " Mét 50 "
196 Rắc cắm dây điện " Cái 40 "
197 Đầu bọc ắc quy " Cái 4 "
198 Đầu khuyết ắc quy " Cái 8 "
199 ống ghen " Mét 10 "
200 Nẹp dây điện " Cái 30 "
201 Cảm biến nhiệt độ dầu số " Cái 1 "
202 Cảm biến tốc độ hộp số " Cái 1 "
203 Van điện phanh tay " Cụm 1 "
204 Bơm nước rửa kính " Cái 2 "
205 Cụm đèn hậu " Cụm 2 "
206 Van xả bình hơi " Cái 1 "
207 Sen sơ báo áp suất hơi " Cái 1 "
208 Sen sơ báo nhiệt độ nước " Cái 1 "
209 Pin điện nâng cần " Cái 1 "
210 Cảm biến tổng phanh " Cái 2 "
211 Lọc gió điều hòa " Bộ/xe 1 Hệ thống điều hoà
212 Lốc điều hòa " Cái 1 "
213 Phin lọc ga " Cái 1 "
214 Van áp suất " Cái 1 "
215 Gioăng đầu cút " Bộ/xe 1 "
216 Ga 134 " Kg 6 "
217 Van ngắt lạnh " Cái 1 "
218 Tuy ô cao áp + cút nối từ lốc ra dàn " Mét 5 "
219 Tuy ô + cút đường hút " Mét 10 "
220 Tuy ô hạ áp+ cút nối " Mét 1,8 "
221 Dàn lạnh " Cái 1 "
222 Dầu lạnh 134 " Lít 1,5 "
223 Lợi gầu thép 20 mm = 01m2 " Kg 157 Phần càng chữ Z + gầu
224 Hồi gầu thép 10 mm = 02m2 " Kg 157 "
225 Đỉnh gầu thép 8 mm = 01m2 " Kg 62,8 "
226 Đế cân bằng gầu thép 30 mm = 01m2 " Kg 235,5 "
227 Gân chịu lực ngoài lưng gầu thép 10 mm = 01m2 " Kg 78,5 "
228 Lưỡi cắt trái + phải YU3093820110 " Cái 2 "
229 Lưỡi cắt giữa YU3093520210 " Cái 1 "
230 Bu lông lưỡi cắt M25 x 105 YU4392020530 " Bộ 12 "
231 Táp moi YU3093520100 " Cái 2 "
232 Phớt chắn mỡ ắc gầu " Cái 8 "
233 Căn đệm ắc gầu " Cái 8 "
234 Ắc cần gầu " Cái 12 "
235 Bạc ắc gầu " Cái 12 "
236 Tôn 1,2mm sửa chữa cabin, cabo= 02m2 " Kg 18,84 Phần cabin, cabo
237 Gioăng kính cánh cửa " Bộ 1 "
238 Gioăng kính chắn gió " Bộ 1 "
239 Tay quay kính " Cái 2 "
240 Ghế lái " Cái 1 "
241 Táp my cánh cửa " Cái 2 "
242 Mút ghế lái " Bộ 1 "
243 Ô xy " Chai 6 Vật tư phụ
244 Axetylen " Kg 6 "
245 Khí ga " Kg 6 "
246 Que hàn thường " Kg 40 "
247 Que hàn NIKEN " Kg 5 "
248 Sơn khô nhanh " Kg 10 "
249 Sơn chống rỉ " Kg 20 "
250 Sơn màu " Kg 20 "
251 Dầu pha sơn " Lít 5 "
252 Dầu bóng 2K " Kg 3 "
253 Ma tít thô " Kg 6 "
254 Ma tít mịn " Kg 2 "
255 Mỡ YC2 " Kg 20 "
256 Keo bụi gioăng " Hộp 3 "
257 Bìa ami ăng " 4 "
258 Băng cách điện " Cuộn 5 "
259 Giẻ lau " Kg 10 "
260 Giấy ráp " Tờ 10 "
261 Đá mài 100 " Viên 40 "
262 Dầu động cơ 15vv-40 " Lít 22 "
263 Dầu thuỷ lực AW H 46 " Lít 210 "
264 Dầu hộp số SAE 10 W " Lít 30 "
265 Dầu cầu trước + sau SAE 90 " Lít 130 "
266 Dầu phanh DOT 3 " Lít 4,9 "
267 Dầu diezen rửa + chạy rà " Lít 60 "
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->