Gói thầu: Gói thầu số 02: Sửa chữa TĐT máy xúc gầu lật Kawasaki 70ZIV số 04
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524873-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Than khoáng sản Việt Nam Công ty Kho vận Đá Bạc Vinacomin |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Sửa chữa TĐT máy xúc gầu lật Kawasaki 70ZIV số 04 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210507280 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 13:37:00 đến ngày 2021-05-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,119,428,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bộ bạc cổ trục chính YZ1115100742 | Thay thế | Bộ/xe | 1 | Phần cụm động cơ |
| 2 | Bộ bạc cổ biên YZ9122716080 | " | Bộ/xe | 1 | " |
| 3 | Căn dơ dọc trục YZ1116800012 | " | Bộ/xe | 1 | " |
| 4 | Bạc cam YZ9116030350 | " | Bộ/xe | 1 | " |
| 5 | Bộ bạc đầu nhỏ tay biên (1bộ = 6 cái) YZ1203095000 | " | Bộ/xe | 1 | " |
| 6 | Piston cos 0 YZ1121119110 | " | Quả | 6 | " |
| 7 | Sơ mi xi lanh YZ1112611190 | " | ống | 6 | " |
| 8 | Xéc măng YZ1121211150 | " | Bộ/xe | 1 | " |
| 9 | Ắc pít tông YZ1122110331 | " | Cái | 6 | " |
| 10 | Phanh ắc pít tông YZ8941075750 | " | Cái | 12 | " |
| 11 | Doăng phớt động cơ YZ1878116300 | " | Bộ/xe | 1 | " |
| 12 | Lọc nhiên liệu YU 1640096063 | " | Cái | 2 | " |
| 13 | Lọc tách nước YU 1132400632 | " | Cái | 1 | " |
| 14 | Pit tông long dơ (1bộ/xe=6quả) YZ1156310300 | " | Bộ/xe | 1 | " |
| 15 | Vòng bi bơm cao áp YU 1673929002 | " | Vòng | 2 | " |
| 16 | Ống cao su dẫn nhiên liệu f 10 | " | M | 10 | " |
| 17 | Kim phun (1bộ/xe=6quả) YU1662095012 | " | Bộ/xe | 1 | " |
| 18 | Van một chiều bơm cao áp YU1626918260 | " | Cái | 6 | " |
| 19 | Doăng bơm cao áp | " | Bộ | 1 | " |
| 20 | Doăng vòi phun | " | Bộ | 1 | " |
| 21 | Lọc dầu bôi trơn YU1640097069 | " | Cái | 2 | " |
| 22 | Ống nước cao su từ bơm đến két 4311022600 | " | Ống | 1 | " |
| 23 | Ống nước cao su từ động cơ đên két 4311022610 | " | Ống | 1 | " |
| 24 | Cô li ê các loại 15-30 | " | Cái | 20 | " |
| 25 | Supap xả YZ1125520521 | " | Cái | 6 | " |
| 26 | Supap hút YZ1125510830 | " | Cái | 6 | " |
| 27 | Dây cu doa YU1136712830 | " | Cái | 3 | " |
| 28 | Bơm dầu bôi trơnYZ1131002770 | " | Cụm | 1 | " |
| 29 | Két mát dầu động cơ | " | Cái | 1 | " |
| 30 | Lọc gió 3098170360 | " | Bộ | 1 | " |
| 31 | Xie mặt máy YZ1117110430 | " | Cái | 12 | " |
| 32 | Dẫn hướng xupáp YZ5117210010 | " | Cái | 12 | " |
| 33 | Phớt đầu trục cơ YZ5123620031 | " | Cái | 1 | " |
| 34 | Phớt đuôi trục cơ YZ1096254690 | " | Cái | 1 | " |
| 35 | Bu lông chân máy | " | Bộ | 4 | " |
| 36 | Van hút xả | " | Bộ | 2 | " |
| 37 | ống nước bình ngưng 6704008000 | " | ống | 2 | " |
| 38 | Bu lông cổ xả | " | Bộ | 12 | " |
| 39 | Buly trục cơ YZ1123712480 | " | Cái | 1 | " |
| 40 | Bơm nhiên liệu YZ21157501980 | " | Cụm | 1 | " |
| 41 | Phớt đầu cụm biến mô | " | Cái | 1 | Biến mô thuỷ lực |
| 42 | Xéc măng biến mô trên trục(nhựa) YU4530120190 | " | Cái | 1 | " |
| 43 | Doăng chắn dầu biến mô YU4713121110 | " | Bộ | 1 | " |
| 44 | Vòng bi cánh biến mô 6210 4200160540 | " | Vòng | 1 | " |
| 45 | Vòng bi biến mô 6212 7810106212 | " | Vòng | 2 | " |
| 46 | Bi trục biến mô 4200160330 | " | Vòng | 2 | " |
| 47 | Bu lông M10-12 | " | Bộ | 20 | " |
| 48 | Xéc măng trục rỗng biến mô | " | Cái | 1 | " |
| 49 | Tuy ô hệ thuỷ lực hộp số | " | Cái | 5 | Hộp số |
| 50 | Phin lọc đường hồi 3098970350 | " | Cái | 1 | " |
| 51 | Phin lọc đường hút | " | Cái | 1 | " |
| 52 | Bơm phục vụ côn số 5230103040 | " | Cái | 1 | " |
| 53 | Lá thép | " | Lá | 18 | Bộ côn số 1 |
| 54 | Lá ma sát buồng li hợp số 1 YU3721360130 | " | Cái | 18 | " |
| 55 | Xéc măng buồng số 1 YU4530160310 | " | Cái | 4 | " |
| 56 | Xéc măng piston côn 1 YU4530160320 | " | Cái | 2 | " |
| 57 | Xéc măng trục buồng côn 1 YU4530160330 | " | Cái | 2 | " |
| 58 | Lá ma sát buồng li hợp số 2 YU3721360130 | " | Cái | 16 | Bộ côn số 2 |
| 59 | Xéc măng buồng số 2 YU4530160340 | " | Cái | 3 | " |
| 60 | Măng xéc piston côn 2 YU4530160320 | " | Cái | 2 | " |
| 61 | Măng xéc trục buồng côn 2 YU4530160330 | " | Cái | 2 | " |
| 62 | Lá ma sát buồng li hợp số 3 YU3721360130 | " | Cái | 14 | Bộ côn số 3 |
| 63 | Xéc măng buồng số 3 YU4530160340 | " | Cái | 3 | " |
| 64 | Măng xéc piston côn 3 YU4530160290 | " | Cái | 2 | " |
| 65 | Măng xéc trục buồng côn 3 YU4530160300 | " | Cái | 2 | " |
| 66 | Phớt đuôi hộp số | " | Cái | 4 | Hộp số |
| 67 | Doăng bao kín hộp số | " | Bộ | 1 | " |
| 68 | Bi hộp số TMB 309C3 (4200160310) | " | Vòng | 3 | " |
| 69 | Bi NUP 311EC3 (4200160320) | " | Vòng | 1 | " |
| 70 | Bi NUP 309C3 (4200160290) | " | Vòng | 1 | " |
| 71 | Bi 6313 (4200360440) | " | Vòng | 1 | " |
| 72 | Bi 6312 | " | Vòng | 1 | " |
| 73 | Bi 6211 C3 (4200360450) | " | Vòng | 1 | " |
| 74 | Bi 6911 C3 | " | Vòng | 8 | " |
| 75 | Bi 6910 C3 (4200160270) | " | Vòng | 2 | " |
| 76 | Gioăng van số | " | Bộ | 5 | " |
| 77 | Gioăng hộp van 3199025260 | " | Cái | 7 | " |
| 78 | Vòng bi đĩa hộp số | " | Vòng | 3 | " |
| 79 | Bi chặn trục số 4201160160 | " | Vòng | 2 | " |
| 80 | Bu lông M10-16 | " | Bộ | 30 | " |
| 81 | Vòng bi moay ơ trong | " | Vòng | 4 | Cầu, các đăng |
| 82 | Vòng bi moay ơ ngoài | " | Vòng | 4 | " |
| 83 | Căn nhựa bánh răng hộp giảm tốc cạnh YU4717121520 | " | Cái | 32 | " |
| 84 | Vòng bi giảm tốc cạnh YU3306560280 | " | Vòng | 8 | " |
| 85 | Gioăng mặt bích cụm giảm tốc cạnh | " | Cái | 4 | " |
| 86 | Căn bán trục YU4717160010 | " | Cái | 4 | Vi sai cầu trước |
| 87 | Căn lòng mo YU4717120020 | " | Cái | 4 | " |
| 88 | Vòng bi gối đỡ vi sai 3920/3984 (YU4200420030) | " | Vòng | 2 | " |
| 89 | Bánh răng vệ tinh cầu YU3243320300 | " | Cái | 2 | " |
| 90 | Bánh răng hành tinh cầu YU3243320050 | " | Cái | 4 | " |
| 91 | Trục chữ thập vi sai | " | Cái | 1 | " |
| 92 | Căn vi sai cài cầu YU4717120090 | " | Bộ/xe | 1 | Vi sai cầu sau |
| 93 | Vòng bi gối vi sai cầu sau 3920/3984 (4 200 420 010) | " | Vòng | 2 | " |
| 94 | Trục chữ thập + bi các đăng cầu sau 42060-70070 | " | Bộ | 2 | Cầu, các đăng |
| 95 | Trục chữ thập + bi các đăng cầu trước 42060-70070 | " | Bộ | 2 | " |
| 96 | Xoa chắn dầu YU340420040 | " | Cặp | 4 | " |
| 97 | Doăng chỉ F350 (65210-22170) | " | Cái | 4 | " |
| 98 | Phớt đầu trục quả dứa YU3404260370 | " | Cái | 4 | " |
| 99 | Doăng chặn đầu cụm quả dứa YU6521022150 | " | Cái | 2 | " |
| 100 | Bi trung gian + gối đỡ các đăng YU3551070010 | " | Cụm | 1 | " |
| 101 | Vú mỡ các loại YU4713160180 | " | Cái | 20 | " |
| 102 | Bulông bắt cầu trước 4 275 260 260 | " | Bộ | 8 | " |
| 103 | Bulông bắt các đăng 6 101 412 055 | " | Bộ | 16 | " |
| 104 | Bulông bắt cầu cân bằng 43925-20690 | " | Bộ | 8 | " |
| 105 | Bulông tắc kê 61805-24060 | " | Bộ | 22 | " |
| 106 | Vòng bi quả dứa trong 30312 ( 7 824 530 312) | " | Vòng | 4 | " |
| 107 | Vòng bi đỡ trục quả dứa ngoài YU4200360070 | " | Vòng | 2 | " |
| 108 | Bạc cân bằng nhỏ 40840-60100 | " | Cái | 1 | " |
| 109 | Bạc cân bằng to 40840-60050 | " | Cái | 1 | " |
| 110 | Gioăng chắn mỡ 47131-60090 | " | Cái | 2 | " |
| 111 | Phớt chắn mỡ 39600-60330 | " | Cái | 2 | " |
| 112 | Căn nhựa rơ dọc 39600-60290 | " | Cái | 2 | " |
| 113 | Gioăng vành pông 47131-60130 | " | Cái | 2 | " |
| 114 | Gioăng nắp cụm giảm tốc to 47131-20140 | " | Cái | 4 | " |
| 115 | Gioăng nắp cụm giảm tốc nhỏ 47131-20130 | " | Cái | 4 | " |
| 116 | Bu lông M16 | " | Bộ | 20 | " |
| 117 | Bu lông M12 | " | Bộ | 32 | " |
| 118 | Chắn bùn trước | " | Cái | 2 | " |
| 119 | Doăng phớt tổng phanh 3996270130 | " | Bộ | 2 | Hệ thống phanh |
| 120 | Má phanh tay 52301-03680 | " | Má | 2 | Cụm phanh tay |
| 121 | Đinh tán F5 | " | Kg | 0,1 | " |
| 122 | Gioăng phớt cụm xi lanh phanh tay | " | Bộ | 1 | " |
| 123 | Lá ma sát phanh | " | Lá | 4 | Cụm phanh chân |
| 124 | Gioăng piston phanh 4713160210 | " | Cái | 4 | " |
| 125 | Gioăng piston phanh 4713160200 | " | Cái | 4 | " |
| 126 | Gioăng trục piston phanh 4713120980 | " | Cái | 8 | " |
| 127 | Doăng phớt cụm trợ lực phanh | " | Bộ | 1 | Hệ thống phanh |
| 128 | Tuy ô áp lực phanh | " | Cái | 2 | " |
| 129 | Gioăng phớt bầu phanh tay | " | Bộ | 1 | " |
| 130 | Bát cao su tổng phanh | " | Cái | 2 | " |
| 131 | Đĩa thép phanh cố định | " | Cái | 1 | " |
| 132 | Phớt hộp lái | " | Bộ | 1 | Hệ thống lái |
| 133 | Bộ phớt cụm van chia lái | " | Bộ | 1 | " |
| 134 | Tuy ô áp lực lái | " | Cái | 5 | " |
| 135 | Doăng phớt cụm van dầu chia lái | " | Bộ | 1 | " |
| 136 | Phớt van thủy lực 3960072440 | " | Cái | 4 | Cụm van thủy lực |
| 137 | Gioăng van thủy lực 6521022110 | " | cái | 4 | " |
| 138 | Ắc nối thân 4003420310 | " | Cụm | 2 | Hệ thống lái |
| 139 | Bi ắc nối thân 32215J (4020460030) | " | Vòng | 2 | " |
| 140 | Bi trao ắc nối thân | " | Vòng | 1 | " |
| 141 | ắc xi lanh lái | " | Cái | 4 | " |
| 142 | Bạc xi lanh lái | " | Cái | 4 | " |
| 143 | Rô tuyn lái | " | Bộ | 2 | " |
| 144 | Gioăng phớt xi lanh lái | " | Bộ | 2 | " |
| 145 | Bạc cổ xi lanh lái | " | Cái | 2 | " |
| 146 | Phớt chắn mỡ | " | Cái | 8 | " |
| 147 | Tuy ô xi lanh lái | " | Cái | 4 | " |
| 148 | Tuy ô hồi van lái 1''x1000 | " | Cái | 1 | " |
| 149 | ống cao su Ф 60x500 | " | Cái | 2 | " |
| 150 | Bơm thủy lực 4409360970 | " | Cái | 1 | Phần hệ thuỷ lực |
| 151 | Lọc thuỷ lực 4033820020 | " | Cái | 2 | " |
| 152 | Dây ga 3319260570 | " | Cái | 1 | " |
| 153 | Tuy ô nâng cần | " | Cái | 4 | " |
| 154 | Tuy ô mở gầu | " | Cái | 4 | " |
| 155 | Tuy ô hệ van ngăn kéo | " | Cái | 4 | " |
| 156 | Tuy ô cấp dầu từ van | " | Cái | 2 | " |
| 157 | Tuy ô cấp dầu từ bơm | " | Cái | 2 | " |
| 158 | Tuy ô 1'' x2,5m | " | Cái | 4 | " |
| 159 | Tuy ô cao su ống hút vào bơm Ф 60x0,5 | " | Cái | 2 | " |
| 160 | Dây điều khiển van 3319260970 | " | Sợi | 2 | " |
| 161 | Rô tuyn dây điều khiển 3495060020 | " | Quả | 4 | " |
| 162 | Gioăng phớt xi lanh nâng cần | " | Bộ | 2 | Piston nâng cần |
| 163 | Bạc ống xi lanh nâng cần | " | Cái | 2 | " |
| 164 | Bạc đầu xi lanh | " | Cái | 2 | " |
| 165 | Phớt chắn mỡ | " | Cái | 8 | " |
| 166 | Gioăng phớt xi lanh gầu | " | Bộ | 1 | Piston đóng mở gầu |
| 167 | Bạc cổ xi lanh gầu | " | Cái | 1 | " |
| 168 | Bạc đầu+đuôi xi lanh | " | Cái | 2 | " |
| 169 | Phớt chắn mỡ | " | Cái | 2 | " |
| 170 | Tuy ô két mát | " | m | 10 | Phần hệ thuỷ lực |
| 171 | Bu lông M10-14 | " | Bộ | 30 | " |
| 172 | Bu lông lục giác cụm van | " | Bộ | 10 | " |
| 173 | Cụm đèn chiếu gần xa 4489060120 | " | Cụm | 6 | Phần điện |
| 174 | Cụm đèn xin nhan + nhanh | " | Cụm | 4 | " |
| 175 | Bóng điện H3 24V-70W | " | Cái | 6 | " |
| 176 | Bóng đèn 24V-21W | " | Cái | 10 | " |
| 177 | Bóng đèn 24V-3W | " | Cái | 10 | " |
| 178 | Bóng đèn 24V- 1,5W | " | Cái | 10 | " |
| 179 | Máy phát điện 24V YZ1812002493 | " | Cái | 1 | " |
| 180 | Cảm biến hạn chế xoay gầu 3505170070 | " | Cụm | 1 | " |
| 181 | Còi lùi 6030 | " | Cái | 1 | " |
| 182 | Cảm biến áp lực dầu bằng đèn | " | Cái | 1 | " |
| 183 | Cảm biến đèn phanh | " | Cái | 1 | " |
| 184 | Cảm biến đèn lùi | " | Cái | 1 | " |
| 185 | Cảm biến thùng dầu 3582860160 | " | Cái | 1 | " |
| 186 | Cụm báo dầu Diesel 3582860020 | " | Cụm | 1 | " |
| 187 | Cảm biến bình hơi 3583060010 | " | Cái | 1 | " |
| 188 | Rơ le điều khiển khởi động | " | Cái | 1 | " |
| 189 | Cảm ứng nhiệt độ nước | " | Cái | 1 | " |
| 190 | Cảm biến áp lực dầu động cơ | " | Cái | 1 | " |
| 191 | Rơ le xin đường | " | Cái | 1 | " |
| 192 | Chổi gạt mưa | " | Cái | 2 | " |
| 193 | Cụm van đi số điện | " | Cái | 5 | " |
| 194 | Dây điện đơn 1x1,5 | " | Mét | 70 | " |
| 195 | Dây điện đơn 1x2,5 | " | Mét | 50 | " |
| 196 | Rắc cắm dây điện | " | Cái | 40 | " |
| 197 | Đầu bọc ắc quy | " | Cái | 4 | " |
| 198 | Đầu khuyết ắc quy | " | Cái | 8 | " |
| 199 | ống ghen | " | Mét | 10 | " |
| 200 | Nẹp dây điện | " | Cái | 30 | " |
| 201 | Cảm biến nhiệt độ dầu số | " | Cái | 1 | " |
| 202 | Cảm biến tốc độ hộp số | " | Cái | 1 | " |
| 203 | Van điện phanh tay | " | Cụm | 1 | " |
| 204 | Bơm nước rửa kính | " | Cái | 2 | " |
| 205 | Cụm đèn hậu | " | Cụm | 2 | " |
| 206 | Van xả bình hơi | " | Cái | 1 | " |
| 207 | Sen sơ báo áp suất hơi | " | Cái | 1 | " |
| 208 | Sen sơ báo nhiệt độ nước | " | Cái | 1 | " |
| 209 | Pin điện nâng cần | " | Cái | 1 | " |
| 210 | Cảm biến tổng phanh | " | Cái | 2 | " |
| 211 | Lọc gió điều hòa | " | Bộ/xe | 1 | Hệ thống điều hoà |
| 212 | Lốc điều hòa | " | Cái | 1 | " |
| 213 | Phin lọc ga | " | Cái | 1 | " |
| 214 | Van áp suất | " | Cái | 1 | " |
| 215 | Gioăng đầu cút | " | Bộ/xe | 1 | " |
| 216 | Ga 134 | " | Kg | 6 | " |
| 217 | Van ngắt lạnh | " | Cái | 1 | " |
| 218 | Tuy ô cao áp + cút nối từ lốc ra dàn | " | Mét | 5 | " |
| 219 | Tuy ô + cút đường hút | " | Mét | 10 | " |
| 220 | Tuy ô hạ áp+ cút nối | " | Mét | 1,8 | " |
| 221 | Dàn lạnh | " | Cái | 1 | " |
| 222 | Dầu lạnh 134 | " | Lít | 1,5 | " |
| 223 | Lợi gầu thép 20 mm = 01m2 | " | Kg | 157 | Phần càng chữ Z + gầu |
| 224 | Hồi gầu thép 10 mm = 02m2 | " | Kg | 157 | " |
| 225 | Đỉnh gầu thép 8 mm = 01m2 | " | Kg | 62,8 | " |
| 226 | Đế cân bằng gầu thép 30 mm = 01m2 | " | Kg | 235,5 | " |
| 227 | Gân chịu lực ngoài lưng gầu thép 10 mm = 01m2 | " | Kg | 78,5 | " |
| 228 | Lưỡi cắt trái + phải YU3093820110 | " | Cái | 2 | " |
| 229 | Lưỡi cắt giữa YU3093520210 | " | Cái | 1 | " |
| 230 | Bu lông lưỡi cắt M25 x 105 YU4392020530 | " | Bộ | 12 | " |
| 231 | Táp moi YU3093520100 | " | Cái | 2 | " |
| 232 | Phớt chắn mỡ ắc gầu | " | Cái | 8 | " |
| 233 | Căn đệm ắc gầu | " | Cái | 8 | " |
| 234 | Ắc cần gầu | " | Cái | 12 | " |
| 235 | Bạc ắc gầu | " | Cái | 12 | " |
| 236 | Tôn 1,2mm sửa chữa cabin, cabo= 02m2 | " | Kg | 18,84 | Phần cabin, cabo |
| 237 | Gioăng kính cánh cửa | " | Bộ | 1 | " |
| 238 | Gioăng kính chắn gió | " | Bộ | 1 | " |
| 239 | Tay quay kính | " | Cái | 2 | " |
| 240 | Ghế lái | " | Cái | 1 | " |
| 241 | Táp my cánh cửa | " | Cái | 2 | " |
| 242 | Mút ghế lái | " | Bộ | 1 | " |
| 243 | Ô xy | " | Chai | 6 | Vật tư phụ |
| 244 | Axetylen | " | Kg | 6 | " |
| 245 | Khí ga | " | Kg | 6 | " |
| 246 | Que hàn thường | " | Kg | 40 | " |
| 247 | Que hàn NIKEN | " | Kg | 5 | " |
| 248 | Sơn khô nhanh | " | Kg | 10 | " |
| 249 | Sơn chống rỉ | " | Kg | 20 | " |
| 250 | Sơn màu | " | Kg | 20 | " |
| 251 | Dầu pha sơn | " | Lít | 5 | " |
| 252 | Dầu bóng 2K | " | Kg | 3 | " |
| 253 | Ma tít thô | " | Kg | 6 | " |
| 254 | Ma tít mịn | " | Kg | 2 | " |
| 255 | Mỡ YC2 | " | Kg | 20 | " |
| 256 | Keo bụi gioăng | " | Hộp | 3 | " |
| 257 | Bìa ami ăng | " | m² | 4 | " |
| 258 | Băng cách điện | " | Cuộn | 5 | " |
| 259 | Giẻ lau | " | Kg | 10 | " |
| 260 | Giấy ráp | " | Tờ | 10 | " |
| 261 | Đá mài 100 | " | Viên | 40 | " |
| 262 | Dầu động cơ 15vv-40 | " | Lít | 22 | " |
| 263 | Dầu thuỷ lực AW H 46 | " | Lít | 210 | " |
| 264 | Dầu hộp số SAE 10 W | " | Lít | 30 | " |
| 265 | Dầu cầu trước + sau SAE 90 | " | Lít | 130 | " |
| 266 | Dầu phanh DOT 3 | " | Lít | 4,9 | " |
| 267 | Dầu diezen rửa + chạy rà | " | Lít | 60 | " |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi