Gói thầu: Sửa chữa hàng năm hệ thống máy chính MTU 8V 4000 M60 của tàu SAR 274
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210527540-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải Việt Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa hàng năm hệ thống máy chính MTU 8V 4000 M60 của tàu SAR 274 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210473339 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước năm 2021 giao cho Trung tâm Phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải Việt Nam (theo Quyết định số 2527/QĐ-BGTVT ngày 31/12/2020) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 16:14:00 đến ngày 2021-05-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,348,007,252 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | PHẦN MÁY | . | . | 0 | . |
| 2 | Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy. Serial No 524100450 & 524100451. năm sản xuất 2003 | . | . | 0 | . |
| 3 | Kiểm tra tổng thể hệ thống máy chính (kiểm tra các thông số hoạt động của máy và so sánh với các thông số qui định của nhà chế tạo liên quan đến nhiệt độ, áp suất); + các te máy; + hệ thống nhiên liệu, bôi trơn và làm mát; + hệ thống ống xả và bọc cách nhiệt; + tua bin tăng áp; + các bơm được máy chính dẫn động; + cơ cấu điều khiển, thiết bị đo, cơ cấu điều tốc; + lập bảng số liệu báo cáo. | . | máy | 2 | . |
| 4 | Tháo kiểm tra, bảo dưỡng, vệ sinh bằng hoá chất sinh hàn dầu hồi về két. Thay các kẽm chống ăn mòn. | . | cái | 2 | . |
| 5 | Kẽm chống ăn mòn sinh hàn. | . | cục | 6 | . |
| 6 | Kiểm tra và cân chỉnh khe hở nhiệt xu páp. | . | máy | 2 | . |
| 7 | Thay dầu bôi trơn 2 máy chính (150 lít/máy x 2 máy = 300 lít) | . | máy | 2 | . |
| 8 | Dầu nhờn thay cho 2 động cơ máy chính (150 lít/máy x2 máy). Loại Shell Rimulla R4 15w 40 | Shell Rimula R4 X 15W 40 hoặc tương đương | lít | 300 | . |
| 9 | Thay các lọc dầu bôi trơn (08 cái); phin lọc nhiên liệu tinh (04 cái); lọc thô nhiên liệu (04 cái) | . | máy | 2 | . |
| 10 | Lọc dầu bôi trơn máy chính MTU. Part No. 0031845301 hoặc tương đương | Part No 0031845301 - hãng MTU hoặc tương đương | cái | 8 | . |
| 11 | Thay mới tua bin khí xả vế trái và vế phải máy chính phải | . | cái | 2 | . |
| 12 | Tuabin vế phải (máy chính phải) (Exhaust turbocharge -Right); | Part No. 0070962299. Mã thay thế E0070962299 hãng MTU hoặc tương đương | cái | 1 | . |
| 13 | Tuabin vế trái (máy chính phải) (Exhaust turbocharge -Left); | Part No. 0070962199.Mã thay thế E0070962199 hãng MTU hoặc tương đương | cái | 1 | . |
| 14 | O ring tuabin | Part No. 700429045001 hãng MTU hoặc tương đương | cái | 2 | . |
| 15 | O ring tuabin | Part No. 025 9977 248 hãng MTU hoặc tương đương | cái | 4 | . |
| 16 | Vệ sinh, bảo dưỡng lọc ly tâm dầu nhờn | . | cái | 2 | . |
| 17 | Giấy lót lõi lọc dầu nhờn | Mã ký hiệu 8591840001, hãng MTU hoặc tương đương | m2 | 2 | . |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi