Gói thầu: Sữa chữa ngăn ngừa sự cố các tổ máy phát điện Cummins G1, G2, G3 và G4 Nhà máy điện An Hội, Điện lực Côn Đảo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521902-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU |
| Tên gói thầu | Sữa chữa ngăn ngừa sự cố các tổ máy phát điện Cummins G1, G2, G3 và G4 Nhà máy điện An Hội, Điện lực Côn Đảo |
| Số hiệu KHLCNT | 20210509416 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 15:05:00 đến ngày 2021-05-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,497,432,503 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Gioăng nắp sinh hàn (GASKET, AFTERCOOLER) | Mã cơ phận 4080573 | bộ | 12 | Nhà thầu cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa |
| 2 | Gioăng bầu góp ống nạp (GASKET, INTAKE MANIFOLD) | Mã cơ phận 3637776 | bộ | 16 | Nhà thầu cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa |
| 3 | Gioăng nắp giàn cò (GASKET, RKR LEVER HOUSING) | Mã cơ phận '3171499 | bộ | 64 | Nhà thầu cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa |
| 4 | Gioăng hộp xupap (GASKET, VALVE COVER) | Mã cơ phận '4922181 | bộ | 64 | Nhà thầu cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa |
| 5 | Vòng đệm (SEAL, GROMMET) | Mã cơ phận 206808 | bộ | 24 | Nhà thầu cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa |
| 6 | Phớt làm kín (SEAL, O RING) | Mã cơ phận 3035026 | Cái | 24 | Nhà thầu cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa |
| 7 | Phớt làm kín (SEAL, O RING) | Mã cơ phận 3082358 | Cái | 12 | Nhà thầu cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa |
| 8 | Phớt làm kín (SEAL, O RING) | Mã cơ phận 3081695 | Cái | 128 | Nhà thầu cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa |
| 9 | Miếng đệm kết nối (GASKET, CONNECTION) | Mã cơ phận 3171170 | Cái | 12 | Nhà thầu cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa |
| 10 | Miếng đệm kết nối (GASKET, CONNECTION) | Mã cơ phận 3171287 | Cái | 24 | Nhà thầu cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa |
| 11 | Phốt đầu (SEAL, OIL) | Mã cơ phận 3649550 | Cái | 4 | Nhà thầu cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa |
| 12 | Phốt đuôi (SEAL, OIL) | Mã cơ phận 3649551 | Cái | 4 | Nhà thầu cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa |
| 13 | Phốt làm kín đầu (SEAL, OIL) | Mã cơ phận 4080404 | Cái | 4 | Nhà thầu cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa |
| 14 | Ống nước (TUBE, WATER TRANSFER) | Mã cơ phận 3637825 | Cái | 14 | Nhà thầu cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa |
| 15 | Ống nước (TUBE, WATER TRANSFER) | Mã cơ phận 3637822 | Cái | 1 | Nhà thầu cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa |
| 16 | Ống nước (TUBE, WATER TRANSFER) | Mã cơ phận 3637826 | Cái | 1 | Nhà thầu cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa |
| 17 | Vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí vận chuyển, chi phí nghiệm thu và chi phí khác…. | Sử dụng sửa chữa ngăn ngừa sự cố các tổ máy phát điện Cummins G1, G2, G3 và G4) 1.500 kW Model: QSK60G4 | toàn bộ | 1 | Nhà thầu chào toàn bộ các công việc liên quan đến giao hàng, vận chuyển, tháo - lắp đặt, kiểm tra, thử nghiệm … và các chi phí khác liên quan đến nghiệm thu bàn giao đưa vào sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi