Gói thầu: Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh, bảo dưỡng thiết bị phòng Kiểm nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210535452-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM VÀ CHỨNG NHẬN CL NÔNG LÂM THUỶ SẢN THANH HOÁ
Tên gói thầu Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh, bảo dưỡng thiết bị phòng Kiểm nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20210518013
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp kinh tế
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-15 10:26:00 đến ngày 2021-05-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 765,093,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Máy đo phát xạ PFB7 Hiệu chuẩn ngọn lửa, bước song phát xạ, độ lặp lại, độ trôi Cái 1
2 Máy ly tâm EBA Tốc độ vòng quay; nhiệt độ buồng ly tâm Cái 1
3 Máy đếm khuẩn lạc BZG 30 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Cái 1
4 Tủ lạnh bảo quản mẫu AUCMA Hiệu chuẩn tại điểm nhiệt độ 2; 50C Cái 1
5 Tủ sấy UNB 400 Hiệu chuẩn tại điểm nhiệt độ: 50; 60; 70; 1050C Cái 1
6 Tủ sấy UNB 500 Hiệu chuẩn các dải nhiệt độ: 50; 60; 70; 1050C Cái 1
7 Tủ cấy tế bào MCV711ATS Hiệu chuẩn đèn tím, tốc độ gió Cái 1
8 Tủ ấm CO2 nuôi VSV kỵ khí MC075AC Hiệu chuẩn tại nhiệt độ 440C Cái 1
9 Tủ nung Lenton Hiệu chuẩn các dải nhiệt độ: 500; 750; 900; 1000 độ C Cái 1
10 Cân phân tích BL220H Kiểm tra tải trọng lệch tâm ; kiểm tra các mức tải :0,02; 0,1; 0,5; 1; 10; 50; 100; 200; 220g Cái 1
11 Cân kỹ thuật BL620S Kiểm tra tải trọng lệch tâm ; kiểm tra các mức tải: 0,1; 0,5; 1; 10; 50; 100; 200; 400; 620g Cái 1
12 Bếp cách thuỷ W29 Độ chính xác vệ nhiệt độ: 50; 1000C Cái 1
13 Nồi hấp tiệt trùng SA-300VF Hiệu chuẩn nhiệt độ 121 độ C; áp suất 1atm Cái 1
14 Dụng cụ chia mẫu Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Cái 1
15 Nhiệt ẩm kế Kiểm tra độ chính xác nhiệt độ: 20; 25;300C; kiểm tra độ chính xác vệ độ ẩm: 40,92; 60,62; 81,16% RH Cái 1
16 Nhiệt ẩm kế Kiểm tra độ chính xác nhiệt độ: 20; 25; 300C; kiểm tra độ chính xác vệ độ ẩm: 40,92; 60,62; 81,16% RH Cái 1
17 Nhiệt ẩm kế Kiểm tra độ chính xác nhiệt độ: 20; 25; 300C; kiểm tra độ chính xác vệ độ ẩm: 40,92; 60,62; 81,16% RH Cái 1
18 Nhiệt kế hiển điện tử 110 ebro Kiểm tra độ chính xác nhiệt độ: 20; 25;300C; kiểm tra độ chính xác vệ độ ẩm: 40,92; 60,62; 81,16% RH Cái 1
19 Cân kỹ thuật UX 4200H Kiểm tra tải trọng lệch tâm ; kiểm tra các mức tải :0,02; 0,1; 0,5; 1; 10; 50; 100; 200; 220g Cái 1
20 Bếp công phá mẫu 6 lỗ Hiệu chuẩn nhiệt độ 300; 4500C Cái 1
21 Bếp công phá mẫu 6 lỗ Hiệu chuẩn nhiệt độ 300; 4500C Cái 1
22 Bếp công phá mẫu 40 lỗ Hiệu chuẩn nhiệt độ 300; 4500C Cái 1
23 Máy quang phổ khả kiến, Model: DR 3900 Kiểm tra độ chính xác của bước sóng: 420; 430; 540; 720; 800 nm Cái 1
24 Máy li tâm lạnh, Model: Mikro 220R Tốc độ vòng quay: 1000; 2000; 4000; 6000 v/p ; nhiệt độ buồng ly tâm 40C Cái 1
25 Micropipe, Model: Research Plus Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Cái 1
26 Ẩm kế, Model: NJ-2099TH Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Cái 1
27 Bộ quả cân chuẩn, Hãng sản xuất: MeThao Tácler Toledo /Thụy Sỹ - Mỹ Hiệu chuẩn ở dải: 1; 2; 5; 10; 20; 50; 100; 200; 500g bộ 1
28 Máy quang kế ngọn lửa, Model: PFP 7 Hiệu chuẩn ngọn lửa, bước sóng phát xạ, độ lặp lại, độ trôi. máy 1
29 Cân phân tích 10-4 Model: PA-214C Kiểm tra tải trọng lệch tâm ; kiểm tra các mức tải: 0,01; 0,1; 1; 5; 20; 50; 100; 200; 210g cái 1
30 Cân phân tích 10-4 Model: PA-214C Kiểm tra tải trọng lệch tâm ; kiểm tra các mức tải: 0,01; 0,1; 1; 5; 20; 50; 100; 200; 210g. cái 1
31 Hệ thống sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ, Model: Acquity UPLC H-Class/Qda Calib lại buồng mẫu; đo tốc độ dòng; độ chệch của bước sóng hệ thống 1
32 Lò nung, Model: L9/12 Hiệu chuẩn tại điểm nhiệt độ : 500 ; 750 ; 900 ; 10000C cái 1
33 Bể ổn nhiệt, Model: One 29 Đọ chính xác về nhiệt độ : 37 ; 50 ; 1000C bộ 1
34 Tủ đông giữ mẫu, Model: BD-3099N Hiệu chuẩn tại điểm nhiệt độ :-10 ;-180C cái 1
35 Nhiệt kế điện tử hiện số Modell: PCE-T317 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
36 Tủ nảy mầm, Model: RGX300E Hiệu chuẩn tại điểm nhiệt độ 25 ; 280C cái 1
37 Tủ ấm, Model: IN55 Hiệu chuẩn tại điểm nhiệt độ 370C cái 1
38 Tủ đông Nishu Hiệu chuẩn tại điểm nhiệt độ : -10 ;-180C cái 1
39 Tủ lanh Sanyo Hiệu chuẩn nhiệt độ 2;5;100C cái 1
40 Tủ ATSH Thử nghiệm độ rò rì; thử nghiệm hướng dòng khí; thử nghiệm tiếng ồn; tốc độ dòng khí qua cửa cái 1
41 Tủ hút độc Thử nghiệm hướng dòng khí; thử nghiệm tiếng ồn, tốc độ dòng khí qua cửa; độ rọi ánh sáng xuống bề mặt làm việc; cái 1
42 Tủ hút độc Dòng khí; thử nghiệm tiếng ồn, tốc độ dòng khí qua cửa; độ rọi ánh sáng xuống bề mặt làm việc; cái 1
43 Tủ hút độc Dòng khí; thử nghiệm tiếng ồn, tốc độ dòng khí qua cửa; độ rọi ánh sáng xuống bề mặt làm việc; cái 1
44 Máy đo pH Hiệu chuẩn các dải pH = 4, 7, 10 cái 1
45 Máy đọc vi đĩa khay 6 đến 384 giếng. Độ chính xác bước sóng: 279; 361; 419; 446; 454; 460; 536; 638nm cái 1
46 Máy ủ lắc khay vi thể Độ chính xác về nhiệt độ: 370C cái 1
47 Tủ lưu mẫu lạnh, Model: MPR270W PRO Hiệu chuẩn tại điểm nhiệt đô 40C cái 1
48 Tủ bảo quản mẫu, Model: NTD-386 Hiệu chuẩn tại điểm nhiệt độ -10; -180C cái 1
49 Thiết bị phá đông Bosch BFL634GW1 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Thiết bị 1
50 Thiết bị lẫy mẫu dạng lỏng: 5315 - 0100 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Thiết bị 1
51 Thiết bị lấy mẫu hạt: 3 ngăn Multi sampler 5316 - 0085 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Thiết bị 1
52 Thiết bị lấy mẫu bột: 5321-0300 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Thiết bị 1
53 Micropipe Hiệu chuẩn tại các điểm thể tích: 10; 50; 100ul cái 1
54 Micropipe Hiệu chuẩn tại các điểm thể tích 10; 50; 100ul cái 1
55 Micropipe Hiệu chuẩn tại các điểm thể tích 100; 150; 200ul cái 1
56 Micropipe Hiệu chuẩn tại các điểm thể tích 100; 150; 200ul cái 1
57 Micropipe Hiệu chuẩn tại các điểm thể tích 100; 150; 200ul cái 1
58 Tủ lạnh LC-743DB Độ chính xác về nhiệt độ; Độ đặc trưng hoạt động cái 1
59 Tủ đông, mát VH-6699W3 Hiệu chuẩn nhiệt độ 5; 10; -18 độ C cái 1
60 Tủ đông, mát VH-6699W3 Hiệu chuẩn nhiệt độ 5; 10; -18 độ C cái 1
61 Máy li tâm Tốc độ vòng quay; nhiệt độ buồng ly tâm cái 1
62 Micropipet Kiểm tra thể tích 500; 100; 1000uL cái 1
63 Micropipet Kiểm tra thể tích 500; 2500; 5000uL cái 1
64 Micropipet Kiểm tra thể tích 10; 50; 100uL cái 1
65 Dispenser các loại Model: Varispenser 2x Kiểm tra thể tích 5ml; 10ml; 25ml cái 1
66 Dispenser các loại Model: Varispenser 2x Kiểm tra thể tích 5ml; 10ml; 25ml cái 1
67 Máy công phá mẫu Model: S125 Kiểm tra độ chính xác của nhiệt độ (100; 1500C) cái 1
68 Hệ thống LC/MS/MS Calib lại buồng mẫu; đo tốc độ dòng; calib lại các dải mas; kim tiêm hệ thống 1
69 Hệ thống LC với các loại đầu dò Calib lại buồng mẫu; đo tốc độ dòng; độ chệch của bước sóng hệ thống 1
70 Hệ thống GC/MS/MS Kiểm tra độ chính xác của nhiệt độ (100; 2300C); kiểm tra Dec ay ở nhiệt độ 25psi; kiểm tra độ chính xác của tốc độ dòng; chế độ chia dòng; kiểm tra độ lặp lại; kiểm tra và tune lại các dải mas hệ thống 1
71 Hệ thống GC/ECD/NPD Kiểm tra độ chính xác của nhiệt độ (100; 2300C); Dòng Mec up; collum Flow; kiểm tra độ nhiễu hệ thống 1
72 Máy quang phổ UV-VIS Kiểm tra độ chính xác của bước sóng (270; 321; 342; 420; 430; 540; 720; 800) cái 1
73 Hệ thống quang phổ AAS Độ chính xác của bước sóng; Độ nhạy và độ chụm; Độ tuyến tính; kỹ thuật hóa hơi lạnh cái 1
74 Máy lọc nước siêu sạch Kiểm tra vệ sinh bơm, kiểm tra vệ sinh hệ thống khử trùng UV; kiển tra vệ sinh hệ thống điều khiển, bàn phím, màn hình cái 1
75 Máy đo đa chỉ tiêu Model: HI9829 Kiểm tra pH; Kiểm tra ISE; kiểm tra ORP cái 1
76 Thiết bị đo, COD Hiệu chuẩn tại các điểm nhiệt độ 100; 120; 1500C thiết bị 1
77 Thiết bị đo BOD Hiệu chuẩn tại các điểm nhiệt độ 4; 20; 25; 370C thiết bị 1
78 Cân phân tích 5 số, Model: LF-225DR 0,001g; 0,01g; 0,1g; 0,5g; 1g; 2g;10g; 50g cái 1
79 Cân phân tích 4 số, Model: PR224/E 0,01; 0,1; 1g; 2g; 5g; 10g; 20g; 50g; 100g cái 1
80 Cân phân tích 4 số Model:PR224/E 0,01; 0,1; 1g; 2g; 5g; 10g; 20g; 50g; 100g cái 1
81 Cân kỹ thuật 02 số lẻ, Model: EX 2202 1g; 5; 10g; 20g; 50g; 100g; 500g; 1000g; 2000g cái 1
82 Cân kỹ thuật 02 số lẻ, Model: EX 2202 1g; 5; 10g ;20g; 50g; 100g; 500g; 1000g; 2000g cái 1
83 Cân kỹ thuật 02 số lẻ, Model: EX 2202 1g; 5; 10g; 20g; 50g; 100g; 500g; 1000g; 2000g cái 1
84 Bộ quả cân chuẩn, Model: E2 1g-500g 1g; 2g; 5g; 10g; 20g; 50g; 100g; 200g; 500g bộ 1
85 Tủ đông Hiệu chuẩn nhiệt độ -10; - 200C cái 1
86 Tủ đông Hiệu chuẩn nhiệt độ -10; -200C cái 1
87 Tủ mát (20 0C), Model: LABO -125 Hiệu chuẩn nhiệt độ 5; 200C cái 1
88 Máy li tâm lạnh Model: 5810R Nhiệt độ: 40C; tốc độ vòng quay 1000; 2000; 4000v/P; 6000V/P cái 1
89 Bể điều nhiệt + lắc, Model: WNB 29 Độ chính xác về nhiệt độ (37; 50; 1000C); Đặc trưng hoạt động bể 1
90 Bể điều nhiệt + lắc, Model: WNB 29 Độ chính xác về nhiệt độ (37; 50; 1000C); đặc trưng hoạt động bể 1
91 pH kế Model: HI2221-02 Kiểm tra độ chính xác ở các giá trị pH; 4; 7; 10; kiểm tra độ ổn định; kiểm tra hiệu suất điện cực. cái 1
92 Tủ sấy model: UN 110 Hiệu chuẩn các dải nhiệt độ: 50; 60; 70; 103; 105; 130; 1750C cái 1
93 Tủ sấy model: UN 110 Hiệu chuẩn các dải nhiệt độ: 37; 41,50C cái 1
94 Tủ sấy model: UN 110 Hiệu chuẩn các dải nhiệt độ: 50; 60; 70; 105; 1750C cái 1
95 Hệ thống vô cơ hóa mẫu bằng lò vi sóng. Model: C9000 Kiểm tra các dải nhiệt độ : 100; 130; 150; 1800C hệ thống 1
96 Máy đo độ dẫn Model: HI2315-02 Kiểm tra Thang đo EC 214; Thang đo EC 215 cái 1
97 Nhiệt kế Model: M1 Hiệu chuẩn các điểm -20; 5; 20; 30; 400C cái 1
98 Nhiệt kế Model: M1 Hiệu chuẩn các điểm -20; 5; 20; 30; 400C cái 1
99 Nhiệt kế Model: M1 Hiệu chuẩn các điểm -20; 5; 20; 30; 400C cái 1
100 Nhiệt kế Model: M1 Hiệu chuẩn các điểm -20; 5; 20; 30; 400C cái 1
101 Nhiệt kế Model: M1 Hiệu chuẩn các dđiểm -20; 5;20;30; 400C cái 1
102 Nhiệt kế Model: M1 Hiệu chuẩn các điểm -20; 5; 20; 30; 400C cái 1
103 Nhiệt kế Model: M1 Hiệu chuẩn các điểm -20; 5; 20;30; 400C cái 1
104 Nhiệt kế Model: M1 Hiệu chuẩn các điểm -20; 5; 20; 30; 40 độ C cái 1
105 Nhiệt kế Model: M1 Hiệu chuẩn các điểm -20; 5; 20; 30; 400C cái 1
106 Nhiệt kế Model: M1 Hiệu chuẩn các điểm -20; 5; 20; 30; 400C cái 1
107 Nhiệt kế hồng ngoại, Model: 42512 Hiệu chuẩn điểm 9000C cái 1
108 Hệ thống phân tích nhanh realtime PCA, Model: Gên-UP Hiệu chuẩn độ chính xác của bước sóng 705 nm hệ thống 1
109 Tủ ATSH, Model: J-CBWV2 Thử nghiệm độ dò rỉ; thử nghiệm hướng dòng khí; thử nghiệm tiếng ồn; tốc độ dòng khí thổi xuống bề mặt làm việc; tốc độ dòng khí qua cửa cái 1
110 Nồi hấp tiệt trùng, Model: SA-300VF Hiệu chuẩn nhiệt độ 110; 1210C; áp suất 1atm cái 1
111 Tủ hút Model: LFH -120SCI Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
112 Tủ sấy Model: LDO-080F Hiệu chuẩn ở nhiệt độ 700C cái 1
113 Tủ trữ mẫu mát, Model: MPR-S313-PK Hiệu chuẩn nhiệt độ 5; 100C cái 1
114 Tủ âm sâu-800C, Model: MDF-C8V1-PE Hiệu chuẩn nhiệt độ: - 800C cái 1
115 Tủ ấm Model IPP110 Hiệu chuẩn nhiệt độ 300C cái 1
116 Tủ ấm lạnh Model IPP110 Hiệu chuẩn nhiệt độ :25 và 41,50C cái 1
117 Tủ lạnh âm sâu Model PHCBI –MDF-MU339-PE Hiệu chuẩn nhiệt độ -20; -300C cái 1
118 Tủ lạnh âm sâu Model PHCBI –MDF-MU339-PE Hiệu chuẩn nhiệt độ -20; -300C cái 1
119 Máy phá mẫu Model: KB 40S Hiệu chuẩn nhiệt độ: 300; 4500C cái 1
120 Máy lắc ngang HS260 basic Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
121 Máy lắc tròn KS 130 basic Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
122 Máy nghiền mẫu MF10 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
123 Máy khuấy từ ARE Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
124 Máy đo độ ẩm sách tay PM 410 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
125 Máy hút ẩm WINNIX-SDH 3401V Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
126 Máy hút ẩm WINNIX-SDH 3401V Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
127 Máy hút ẩm WINNIX-SDH 3401V Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
128 Bếp điện từ PARE Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
129 Bếp điện từ HCT Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
130 Bộ sàng phân loại hạt Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất bộ 1
131 Bàn soi hạt MG400/c No135/A Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
132 Kính soi nổi đầu quan Sát sz6045 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
133 Kính hiển vi sinh học BX41 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
134 Xiên lấy mẫu Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
135 Bình hút ẩm Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
136 Bình hút ẩm Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
137 Máy nghiền mẫu MF10 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
138 Máy đồng hóa mẫu bằng siêu âm Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
139 Máy trộn nhu động, Model: T 25 digital Ultra-Turrax Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
140 Máy cất quay chân không có phần làm lạnh, Model: RV 10 basic V Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
141 Máy nghiền mẫu khôModel: M20  Universal mill Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
142 Máy lắc Vortex, Model: Genius 3 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
143 Máy khuấy từ có gia nhiệt, Model: RCT basic IKAMAG® safety control Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
144 Bộ khoan mẫu, Mã: 5323-0200 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất bộ 1
145 Bộ chiết chất béo, Model: Ser148/3 Vệ sinh bên ngoài, vệ sinh bên trong bộ 1
146 Hệ thống sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ, Model: Acquity UPLC H-Class/Qda Calib lại buồng mẫu; đo tốc độ dòn ; độ chệch của bước sóng hệ thống 1
147 Hệ thống tách chiết pha rắn, Model: 57044 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất hệ thống 1
148 Buret tự động hiển thị số, Model: Titronic Universal Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
149 Bàn soi ký sinh trùng Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
150 Máy lọc nước siêu sạch, Model: Purelab CLASSIC UVF Kiểm tra tình trạnh và vệ sịnh các đầu dò, phao nước, bo mạch và thanh đốt. cái 1
151 Máy lắc siêu âm, Model: TI-H-5 MF2 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
152 Máy hút chân không Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
153 Máy cất đạm bán tự động UDK129 Kiểm tra các đường ống dẫn làm mát; nước đầu vào; nước cấp cho bể đun; ống dẫn xút; kiểm tra gia cố công tắc nguồn; kiểm tra vệ sinh bảng điều khiển. cái 1
154 Máy cất đạm bán tự động UDK129 Kiểm tra các đường ống dẫn làm mát; nước đầu vào; nước cấp cho bể đun; ống dẫn xút; gia cố công tắc nguồn; vệ sinh bảng điều khiển. cái 1
155 Bếp điện từ Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
156 Máy cất nước Kiểm tra tình trạng và vệ sinh các đầu dò, phao nước, bo mạch và thanh đốt. cái 1
157 Máy cất nước Kiểm tra tình trạng và vệ sinh các đầu dò, phao nước, bo mạch và thanh đốt. cái 1
158 Máy rửa khay vi thể tự động Bảo trì: bên ngoài, hệ cơ, hệ bơm, nguồn và điều khiển cái 1
159 Máy lắc ngang Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
160 Máy lắc vortex Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
161 Máy cô quay Model: RV 10 Digital V Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
162 Máy cô quay Model: RV 10 Digital V Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
163 Máy nghiền khô MF 10 basic Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
164 Máy nghiền ướt Model: 3010-081P Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
165 Khoan mẫu: 5323-0200 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
166 Khoan mẫu: 5323-0200 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
167 Khoan mẫu: 5323-0200 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
168 Khoan mẫu: 5323-0200 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
169 Máy dập mẫu, Model: Stomacher 3500 standard Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
170 Máy nghiền mẫu tươi, Model: HR-2115 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
171 Máy nghiền mẫu tươi, Model: HR-2115 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
172 Máy nghiền mẫu tươi, Model: HR-2115 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
173 Máy nghiền mẫu tươi, Model: HR-2115 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
174 Máy nghiền mẫu tươi, Model: HR-2115 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
175 Máy nghiền mẫu tươi, Model: HR-2115 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
176 Máy chiết xơ tự động 06 chỗ Model:FIWE6 Vệ sinh bên ngoài, vệ sinh bên trong, kiểm tra chức năng các phím trên màn hình. cái 1
177 Máy chưng cất đạm, Model:UDK 129 Kiểm tra các đường ống dẫn làm mát; nước đầu vào; nước cấp cho bể đun; ống dẫn xút; kiểm tra gia cố công tắc nguồn; kiểm tra vệ sinh bảng điều khiển. cái 1
178 Hệ thống thổi khô mẫu bằng khí Nito Model: RapidVap Vertex Độ chính xác về nhiệt độ, đặc trưng hoạt động. hệ thống 1
179 Máy lắc vortex Model: MS3digital Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
180 Máy lắc vortex Model: MS3digital Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
181 Máy lắc vortex Model: MS3digital Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
182 Máy lắc vortex Model: MS3digital Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
183 Hệ thống tách chiết pha rắn manifold Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất hệ thống 1
184 Khuấy từ Model: C-MAG HS 4 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
185 Khuấy từ Model: C-MAG HS 4 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
186 Bộ lọc dung môi pha động, Model: MVF -3S Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất bộ 1
187 Bơm chân không, Model: Rocker 400 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
188 Máy cất nước 2 lần, Model: WSC/4D Kiểm tra tình trạng và vệ sinh các đầu dò, phao nước, bo mạch và thanh đốt. cái 1
189 Tủ hút khí độc vô cơ, Model: purifume 1200 Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
190 Máy dập mẫu, Model: Silver panoramic Hiệu chuẩn Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất cái 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->