Gói thầu: SCL CONGXA 21-02 “Sửa chữa lớn xe tải cẩu Hino biển số 51C - 867.50” - Thuộc kế hoạch sửa chữa lớn công xa năm 2021 của Công ty Điện lực Hóc Môn (đợt 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210539195-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH Công ty Điện lực Hóc Môn |
| Tên gói thầu | SCL CONGXA 21-02 “Sửa chữa lớn xe tải cẩu Hino biển số 51C - 867.50” - Thuộc kế hoạch sửa chữa lớn công xa năm 2021 của Công ty Điện lực Hóc Môn (đợt 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210509377 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 16:41:00 đến ngày 2021-05-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 431,332,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Danh mục số 1 | PHẦN MÁY | Thành phần | 1 | Thành phần |
| 2 | 1.0 | Thay dây couroa máy | Dây | 1 | Thay mới |
| 3 | 2.0 | Thay dây couroa Dynamo | Dây | 1 | Thay mới |
| 4 | 3.0 | Thay bạc đạn tăng đưa dây couroa máy | Cái | 2 | Thay mới |
| 5 | 4.0 | Thay nhớt máy | Lít | 12 | Cấp mới |
| 6 | 5.0 | Thay lọc nhớt | Cái | 1 | Thay mới |
| 7 | 6.0 | Thay lọc dầu thô , tinh | Cái | 2 | Thay mới |
| 8 | 7.0 | Thay lọc gió | Cái | 1 | Thay mới |
| 9 | 8.0 | Nước làm mát | Lít | 6 | Cấp mới |
| 10 | 9.0 | Phục hồi cân chỉnh bơm cao áp (heo dầu) | Cái | 1 | Phục hồi |
| 11 | 10.0 | Phục hồi cân chỉnh péc phun | Bộ | 1 | Phục hồi |
| 12 | 11.0 | Phục hồi turbo tăng áp | Cái | 1 | Phục hồi |
| 13 | 12.0 | Vệ sinh xúc két nước | Cái | 1 | Xúc, rửa |
| 14 | 13.0 | Vệ sinh xúc thùng dầu | Cái | 1 | Xúc, rửa |
| 15 | Danh mục số 2 | Phần ly hợp | Thành phần | 1 | Thành phần |
| 16 | 1.0 | Bố embrayage ( complet ) | cái | 1 | Thay thế |
| 17 | 2.0 | Bạc đạn bitee | cái | 1 | Thay thế |
| 18 | 3.0 | Coupen heo cái embrayage | Bộ | 1 | Thay thế |
| 19 | 4.0 | Ruột Secvo embrayage | Bộ | 1 | Thay thế |
| 20 | 5.0 | Dầu embrayage | lít | 1 | Thay thế |
| 21 | 6.0 | Bạc đạn volan | cái | 1 | Thay thế |
| 22 | 7.0 | Volant (bánh đà) | cái | 1 | Thay thế |
| 23 | 8.0 | Heo cái embrayage | con | 1 | Đóng Sơmi |
| 24 | 9.0 | Mâm ép | cái | 1 | Mài |
| 25 | Danh mục số 3 | PHẦN LÁI | Thành phần | 1 | Thành phần |
| 26 | 1.0 | Dầu tay lái | bình | 2 | Cấp mới |
| 27 | 2.0 | Rotine Paderson dọc | cái | 2 | Phục hồi |
| 28 | 3.0 | Rotine Paderson ngang | cái | 2 | Phục hồi |
| 29 | Danh mục số 4 | PHẦN GẦM | Thành phần | 1 | Thành phần |
| 30 | 1.0 | Feutre bánh trước | cái | 2 | Thay thế |
| 31 | 2.0 | Feutre bánh sau | cái | 2 | Thay thế |
| 32 | 3.0 | Feutre láp ngang | cái | 2 | Thay thế |
| 33 | 4.0 | Chữ thập láp | cái | 3 | Thay thế |
| 34 | 5.0 | Axefire | cái | 2 | Thay thế |
| 35 | 6.0 | Bạc Axefire | cái | 4 | Thay thế |
| 36 | 7.0 | Bạc đạn chà Axefire | cái | 2 | Thay thế |
| 37 | 8.0 | Canh ắc phi re + Chốt axefire | bộ | 2 | Thay thế |
| 38 | 9.0 | Axe nhíp trước | cái | 6 | Thay thế |
| 39 | 10.0 | Bạc nhíp trước | cục | 6 | Thay thế |
| 40 | 11.0 | Axe nhíp sau | cái | 6 | Thay thế |
| 41 | 12.0 | Bạc nhíp sau | cục | 6 | Thay thế |
| 42 | 13.0 | Feuture đuôi cá cầu | cái | 1 | Thay thế |
| 43 | 14.0 | Bạc đạn treo láp dọc | cái | 1 | Đóng Sơmi |
| 44 | 15.0 | Bạc đạn bánh trước+sau | cái | 3 | Thay thế |
| 45 | 16.0 | Phốt đầu đuôi hộp số | cái | 2 | Thay thế |
| 46 | 17.0 | Đuôi cá cầu | cái | 1 | Thay thế |
| 47 | 18.0 | Đuôi cá hộp số | cái | 1 | Đóng Sơmi |
| 48 | Danh mục số 5 | PHẦN THẮNG | Thành phần | 1 | Thành phần |
| 49 | 1.0 | Ruột secvo thắng | bộ | 1 | Thay thế |
| 50 | 2.0 | Dầu thắng | Lít | 2 | Cấp mới |
| 51 | 3.0 | Chụp bụi heo thắng | cái | 12 | Thay thế |
| 52 | 4.0 | Bố thắng trước + sau | càng | 8 | Phục hồi |
| 53 | 5.0 | Tambua bánh trước sau | cái | 4 | Phục hồi |
| 54 | 6.0 | Heo con thắng bánh trước | con | 4 | Phục hồi |
| 55 | 7.0 | Heo con thắng bánh sau | con | 4 | Phục hồi |
| 56 | 8.0 | Cuppen heo con thắng bánh trước sau | con | 8 | Phục hồi |
| 57 | 9.0 | Bố thắng tay | càng | 2 | Phục hồi |
| 58 | 10.0 | Tambua thắng tay | cái | 1 | Phục hồi |
| 59 | 11.0 | Ruột cóc đạp thắng | bộ | 1 | Phục hồi |
| 60 | Danh mục số 6 | PHẦN ĐỒNG | Thành phần | 1 | Thành phần |
| 61 | 1.0 | Bản lề bửng | cái | 10 | Thay thế |
| 62 | 2.0 | Khóa bửng | cái | 4 | Thay thế |
| 63 | 3.0 | Chắn bùn thùng | cái | 2 | Thay thế |
| 64 | 4.0 | Cao su chịu bửng | cục | 6 | Thay thế |
| 65 | 5.0 | Gió đá+que hàn+đá mài+đá cắt | tbộ | 1 | Thay thế |
| 66 | 6.0 | Cản hông thùng hộp 60x30 | cây/6m | 1 | Thay thế |
| 67 | 7.0 | Keo silicon | chai | 6 | Cấp mới |
| 68 | 8.0 | Phe gài, ốc vít | tbộ | 1 | Thay thế |
| 69 | 9.0 | Số hông thùng | xe | 1 | Làm mới |
| 70 | 10.0 | Logo điện lực | xe | 1 | Cấp mới |
| 71 | 11.0 | Tem cẩu | xe | 1 | Cấp mới |
| 72 | 12.0 | Đồng cabin | cái | 1 | vỗ móp, rà chỉnh |
| 73 | 13.0 | Đồng thùng | cái | 1 | vỗ móp, rà chỉnh |
| 74 | 14.0 | Ép dạ quang bản số | cái | 2 | Cấp mới |
| 75 | 15.0 | Bulon | tbộ | 1 | Cấp mới |
| 76 | Danh mục số 7 | PHẦN SƠN | Thành phần | 1 | Thành phần |
| 77 | 1.0 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn cabin | tbộ | 1 | Sơn mới |
| 78 | 2.0 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn thùng xe | tbộ | 1 | Sơn mới |
| 79 | 3.0 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn gầm + chassi | tbộ | 1 | Sơn mới |
| 80 | 4.0 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn cần cẩu | tbộ | 1 | Sơn mới |
| 81 | Danh mục số 8 | PHẦN ĐIỆN | Thành phần | 1 | Thành phần |
| 82 | 1.0 | Đèn cảnh báo ban đêm | cái | 1 | Thay thế |
| 83 | 2.0 | Bóng đèn lái, stop, demi, signal, mui, de | bóng | 8 | Thay thế |
| 84 | 3.0 | Bóng đèn Facos | bóng | 2 | Thay thế |
| 85 | 4.0 | Cao su gạt nước | cái | 2 | Thay thế |
| 86 | 5.0 | Công tắc xoay chiều (chỉnh kèn) | cái | 1 | Thay thế |
| 87 | 6.0 | Kèn hơi | cặp | 1 | Thay thế |
| 88 | 7.0 | Kèn điện | cặp | 1 | Thay thế |
| 89 | 8.0 | Đèn hông | cái | 6 | Thay thế |
| 90 | 9.0 | Bình acqui 12V-100 Ah nước GS | Cái | 2 | Thay thế |
| 91 | 10.0 | Relay kèn | Cái | 1 | Thay thế |
| 92 | 11.0 | Cục báo nhớt | Cái | 1 | Thay thế |
| 93 | 12.0 | Cục báo nước | Cái | 1 | Thay thế |
| 94 | 13.0 | Relay phacos | Cái | 2 | Thay thế |
| 95 | 14.0 | Dynamo | Cái | 1 | Phục hồi |
| 96 | 15.0 | Demarưa | cái | 1 | Phục hồi |
| 97 | Danh mục số 9 | PHẦN LẠNH | Thành phần | 1 | Thành phần |
| 98 | 1.0 | Block lạnh | Cái | 1 | Thay thế |
| 99 | 2.0 | Dàn lạnh | Cái | 1 | Thay thế |
| 100 | 3.0 | Dàn nóng | Cái | 1 | Thay thế |
| 101 | 4.0 | Phin lọc | Cái | 1 | Thay thế |
| 102 | 5.0 | Van tiết lưu | Cái | 1 | Thay thế |
| 103 | 6.0 | Ống ga lạnh | Ống | 1 | Thay thế |
| 104 | 7.0 | Quạt giải nhiệt giàn nóng | Cái | 1 | Thay thế |
| 105 | 8.0 | Nhớt block, sạc ga 134 | bộ | 1 | Cấp mới |
| 106 | 9.0 | Relay dàn lạnh | cái | 1 | Thay thế |
| 107 | Danh mục số 10 | PHẦN CẨU | Thành phần | 1 | Thành phần |
| 108 | 1.0 | Lọc nhớt thủy lực | cái | 1 | Phục hồi |
| 109 | 2.0 | Bạc đạn móc cẩu | cái | 2 | Thay thế |
| 110 | 3.0 | Axe đuôi cẩu | cái | 1 | Thay thế |
| 111 | 4.0 | Bạc đạn 2 tầng cốt quay cần | cái | 1 | Đóng bạc |
| 112 | 5.0 | Phốt ụ quay cần | cái | 1 | Thay thế |
| 113 | 6.0 | Feutre nhông cáp cẩu | cái | 1 | Thay thế |
| 114 | 7.0 | Da piston nâng cần | bộ | 1 | Thay thế |
| 115 | 8.0 | Da cổ ty nâng cầu | bộ | 1 | Thay thế |
| 116 | 9.0 | Da piston ra cần | bộ | 3 | Phục hồi |
| 117 | 10.0 | Da cổ ty ra cầu | bộ | 3 | Thay thế |
| 118 | 11.0 | Da piston ra chân chống trước+sau | bộ | 4 | Thay thế |
| 119 | 12.0 | Da cổ ty ra chân chống trước+sau | bộ | 4 | Thay thế |
| 120 | 13.0 | Da piston chân chống trước+sau | bộ | 4 | Thay thế |
| 121 | 14.0 | Da cổ ty chân chống trước+sau | bộ | 4 | Thay thế |
| 122 | 15.0 | Bơm thủy lực (bơm tổng) | cái | 1 | Thay thế |
| 123 | 16.0 | Cardan chữ thập | cái | 2 | Thay thế |
| 124 | 17.0 | Ống thủy lực | ống | 12 | Thay thế |
| 125 | 18.0 | Nhớt thủy lực | lít | 70 | Thay thế |
| 126 | 19.0 | Bulong mâm quay | con | 30 | Thay thế |
| 127 | 20.0 | Cáp cẩu chống xoắn 8ly | mét | 70 | Thay thế |
| 128 | 21.0 | Ốc khóa thùng gàu | con | 4 | Thay thế |
| 129 | 22.0 | Contact điều khiển | bộ | 1 | Thay thế |
| 130 | 23.0 | Bạc thau đuôi cần cẩu | cái | 2 | Thay thế |
| 131 | 24.0 | Mâm quay cần | cái | 1 | Phục hồi |
| 132 | 25.0 | Gia cố đế cẩu | cái | 1 | Phục hồi |
| 133 | 26.0 | Kiểm định cẩu | xe | 1 | Thay thế |
| 134 | Danh mục số 11 | PHẦN NỆM | Thành phần | 1 | Thành phần |
| 135 | 1.0 | Nệm ghế dựa | tbộ | 1 | Bọc mới |
| 136 | 2.0 | Tappi sàn | Bộ | 1 | Bọc mới |
| 137 | 3.0 | Tappi cửa | Bộ | 2 | Bọc mới |
| 138 | 4.0 | Che nắng | cái | 2 | Cấp mới |
| 139 | 5.0 | Plafont | Bộ | 1 | Cấp mới |
| 140 | 6.0 | Tấm lót sàn | bộ | 1 | Cấp mới |
| 141 | Danh mục số 12 | PHẦN NHIÊN LIỆU | Thành phần | 1 | Thành phần |
| 142 | 1.0 | Dầu rửa | Lít | 30 | Cấp mới |
| 143 | 2.0 | Mỡ bò | kg | 6 | Cấp mới |
| 144 | 3.0 | Dầu rođai | Lít | 30 | Cấp mới |
| 145 | 4.0 | Dầu thử xe+thử cẩu | Lít | 60 | Cấp mới |
| 146 | 5.0 | Nhớt hộp số | Lít | 6 | Cấp mới |
| 147 | 6.0 | Nhớt cầu | Lít | 12 | Cấp mới |
| 148 | 7.0 | Nhớt máy | Lít | 14 | Cấp mới |
| 149 | Danh mục số 13 | PHẦN VỎ XE | Thành phần | 1 | Thành phần |
| 150 | 1 | Thay vỏ lốp xe bánh trước và sau Maxxis 195R15C | cái | 7 | Thay mới |
| 151 | Danh mục số 14 | PHẦN GIẤY TỜ XE | Thành phần | 1 | Thành phần |
| 152 | 1 | Xin phép thay đổi địa chỉ và màu sơn xe | XE | 1 | Cấp mới |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi