Gói thầu: Quan trắc và lập báo cáo môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210529336-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ tư vấn và hạ tầng Khu kinh tế tỉnh Hà giang |
| Tên gói thầu | Quan trắc và lập báo cáo môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508560 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2021 giao tại Quyết định số 2358/QĐ-UBND ngày 11/12/2020 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 10:49:00 đến ngày 2021-05-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 311,329,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nhiệt độ (Quan trắc môi trường không khí tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 14 | |
| 2 | Độ ẩm (Quan trắc môi trường không khí tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 14 | |
| 3 | Vận tốc (Quan trắc môi trường không khí tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 14 | |
| 4 | Hướng gió (Quan trắc môi trường không khí tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 14 | |
| 5 | Tiếng ồn (Quan trắc môi trường không khí tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 14 | |
| 6 | Bụi (Quan trắc môi trường không khí tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 14 | |
| 7 | CO (Quan trắc môi trường không khí tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 14 | |
| 8 | SO2 (Quan trắc môi trường không khí tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 14 | |
| 9 | NO2 (Quan trắc môi trường không khí tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 14 | |
| 10 | H2S (Quan trắc môi trường không khí tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 14 | |
| 11 | NH3 (Quan trắc môi trường không khí tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 14 | |
| 12 | Hợp chất hữu cơ (Quan trắc môi trường không khí tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 14 | |
| 13 | Nhiệt độ (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 14 | pH (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 15 | TSS (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 16 | BOD (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 17 | COD (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 18 | DO (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 19 | F- (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 20 | NO2- (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 21 | NO3- (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 22 | CN- (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 23 | NH4+ (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 24 | PO43- (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 25 | Cl- (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 26 | Cr (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 27 | Cu (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 28 | Zn (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 29 | Mn (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 30 | Pb (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 31 | Cd (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 32 | Hg (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 33 | As (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 34 | Tổng Phenol (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 35 | Tổng coliform (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 8 | |
| 36 | Cd (Quan trắc chất lượng đất tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 37 | Zn (Quan trắc chất lượng đất tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 38 | Cr (Quan trắc chất lượng đất tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 39 | Pb (Quan trắc chất lượng đất tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 40 | As (Quan trắc chất lượng đất tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 41 | Cu (Quan trắc chất lượng đất tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 42 | Chi phí viết báo cáo tại Khu công nghiệp Bình Vàng (Giai đoạn I), huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Báo cáo | 2 | |
| 43 | pH (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 44 | TSS (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 45 | BOD (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 46 | COD (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 47 | DO (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 48 | F- (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 49 | NO2- (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 50 | NO3- (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 51 | CN- (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 52 | NH4+ (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 53 | PO43- (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 54 | Cl- (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 55 | Cr (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 56 | Fe (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 57 | Cu (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 58 | Zn (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 59 | Mn (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 60 | Pb (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 61 | Cd (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 62 | Hg (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 63 | As (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 64 | Tổng coliform (Quan trắc chất lượng nước mặt tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 65 | pH (Quan trắc chất lượng nước thải tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 66 | BOD (Quan trắc chất lượng nước thải tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 67 | Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) (Quan trắc chất lượng nước thải tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 68 | Tổng chất rắn hòa tan (Quan trắc chất lượng nước thải tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 69 | Sunfua (Quan trắc chất lượng nước thải tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 70 | NH4+ (Quan trắc chất lượng nước thải tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 71 | PO43- (Quan trắc chất lượng nước thải tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 72 | NO3- (Quan trắc chất lượng nước thải tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 73 | Dầu mỡ khoáng (Quan trắc chất lượng nước thải tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 74 | Tổng các chất hoạt động bề mặt (Quan trắc chất lượng nước thải tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 75 | Tổng coliform (Quan trắc chất lượng nước thải tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mẫu | 4 | |
| 76 | Chi phí viết báo tại Trạm xử lý nước thải khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Báo cáo | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi