Gói thầu: Sửa chữa công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210534982-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM QUẢN LÝ ĐƯỜNG THỦY |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210531979 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 15:47:00 đến ngày 2021-05-24 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 499,790,432 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Mặt bằng: Phá dỡ tường gạch | Mặt bằng: Phá dỡ tường gạch | m3 | 5,951 | |
| 2 | Đào san sân nền | Đào san sân nền | 100m3 | 0,709 | |
| 3 | Vận chuyển xà bần, cự ly 1km | Vận chuyển xà bần, cự ly 1km | 100m3 | 0,709 | |
| 4 | Vận chuyển xà bần, cự ly 4 km tiếp theo | Vận chuyển xà bần, cự ly 4 km tiếp theo | 100m3 | 0,709 | |
| 5 | Phát quang mặt bằng | Phát quang mặt bằng | 100m2 | 6,53 | |
| 6 | Chặt cây; đường kính gốc cây | Chặt cây; đường kính gốc cây | cây | 2 | |
| 7 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | gốc | 2 | |
| 8 | Hàng rào + cổng: Bê tông lót, đá 1x2, mác 150 | Hàng rào + cổng: Bê tông lót, đá 1x2, mác 150 | m3 | 2,486 | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 3,917 | |
| 10 | Bê tông trụ, đá 1x2, mác 250 | Bê tông trụ, đá 1x2, mác 250 | m3 | 2,642 | |
| 11 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 2,355 | |
| 12 | Đóng cừ tràm D8-10cm; L=4m | Đóng cừ tràm D8-10cm; L=4m | 100m | 24,88 | |
| 13 | SXLD cốt thép trụ đường kính cốt thép | SXLD cốt thép trụ đường kính cốt thép | tấn | 0,139 | |
| 14 | SXLD cốt thép trụ đường kính cốt thép | SXLD cốt thép trụ đường kính cốt thép | tấn | 0,921 | |
| 15 | Ván khuôn thép (ván khuôn móng) | Ván khuôn thép (ván khuôn móng) | 100m2 | 0,126 | |
| 16 | Ván khuôn thép (ván khuôn dầm) | Ván khuôn thép (ván khuôn dầm) | 100m2 | 0,254 | |
| 17 | Ván khuôn thép (ván khuôn cột) | Ván khuôn thép (ván khuôn cột) | 100m2 | 0,528 | |
| 18 | Xây gạch ống, xây tường thẳng chiều dày | Xây gạch ống, xây tường thẳng chiều dày | m3 | 10,306 | |
| 19 | Gạch thẻ ốp cột cổng | Gạch thẻ ốp cột cổng | m2 | 7,428 | |
| 20 | Ốp trụ cổng bằng gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Ốp trụ cổng bằng gạch thẻ, vữa XM mác 75 | m2 | 7,428 | |
| 21 | Xây gạch ống , xây tường thẳng chiều dày 20cm, vữa XM mác 75 | Xây gạch ống , xây tường thẳng chiều dày 20cm, vữa XM mác 75 | m3 | 0,908 | |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 225,928 | |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19,468 | |
| 24 | Bả bằng matít vào tường | Bả bằng matít vào tường | m2 | 615,12 | |
| 25 | Sơn nước ngoài nhà (1 nước lót, 2 nước phủ) | Sơn nước ngoài nhà (1 nước lót, 2 nước phủ) | m2 | 615,12 | |
| 26 | Gia công cổng sắt | Gia công cổng sắt | tấn | 0,615 | |
| 27 | Thép hình | Thép hình | tấn | 0,615 | |
| 28 | Lắp dựng cổng sắt | Lắp dựng cổng sắt | m2 | 17,14 | |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn chống gỉ | Sơn sắt thép bằng sơn chống gỉ | m2 | 53,263 | |
| 30 | Ốp gạch granite cổng chính | Ốp gạch granite cổng chính | m2 | 10,72 | |
| 31 | Gia công chữ inox | Gia công chữ inox | bộ | 1 | |
| 32 | Đào móng công trình | Đào móng công trình | 100m3 | 0,067 | |
| 33 | Vận chuyển xà bần, cự ly 1km | Vận chuyển xà bần, cự ly 1km | 100m3 | 0,067 | |
| 34 | Vận chuyển xà bần, cự ly 4km tiếp theo | Vận chuyển xà bần, cự ly 4km tiếp theo | 100m3 | 0,067 | |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0,023 | |
| 36 | Sân nền: Bê tông mặt sân, đá 1x2, mác 250 | Sân nền: Bê tông mặt sân, đá 1x2, mác 250 | m3 | 98,305 | |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,15 | |
| 38 | Ván khuôn thép (ván khuôn mặt sân) | Ván khuôn thép (ván khuôn mặt sân) | 100m2 | 2,102 | |
| 39 | Rải bạt nhựa tái sinh | Rải bạt nhựa tái sinh | 100m2 | 8,192 | |
| 40 | Gạch thẻ xây vữa M75 dày 20cm | Gạch thẻ xây vữa M75 dày 20cm | m3 | 0,729 | |
| 41 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 100m3 | 1,47 | |
| 42 | Vận chuyển xà bần, cự ly 1km | Vận chuyển xà bần, cự ly 1km | 100m3 | 1,47 | |
| 43 | Vận chuyển xà bần, cự ly 4km tiếp theo | Vận chuyển xà bần, cự ly 4km tiếp theo | 100m3 | 1,47 | |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0,622 | |
| 45 | Đất màu trồng cây | Đất màu trồng cây | m3 | 18,405 | |
| 46 | Trúc quân tử | Trúc quân tử | bụi | 103 | |
| 47 | Trồng cây trúc quân tử | Trồng cây trúc quân tử | bụi | 103 | |
| 48 | Nhà kho: Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Nhà kho: Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 4,522 | |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2.5cm, vữa XM mác 100 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2.5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 45,24 | |
| 50 | Lát nền gạch Ceramic nhám 400x400mm | Lát nền gạch Ceramic nhám 400x400mm | m2 | 45,22 | |
| 51 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0,136 | |
| 52 | Bả bằng matít vào tường | Bả bằng matít vào tường | m2 | 347,77 | |
| 53 | Sơn nước trong ngoài nhà (1 nước lót, 2 nước phủ) | Sơn nước trong ngoài nhà (1 nước lót, 2 nước phủ) | m2 | 347,77 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi